Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
MiKaO_N2_07

MiKaO_N2_07

Last update 

Items (50)

  • Hơn nữa/ trên hết

    更に(さらに)

  • Hơn nhiều

    一層(いっそう)

  • Hơn một bậc

    一段と(いちだんと)

  • Hơn

    より

  • Tóm lại

    ようやく

  • Lại/ một lần nữa

    再び(ふたたび)

  • Sau đó/ Tương lai

    後に(のちに)

  • Chẳng mấy chốc/ sắp sửa

    やがて

  • Đã muộn/ đã rồi

    すでに

  • Trước khi

    事前に(じぜん)

  • Ngày đó

    当日(とうじつ)

  • Những ngày đó

    当時(とうじ)

  • Ngay lập tức/ Cấp tốc

    至急(しきゅう)

  • Ngay lập tức/ Tức thì

    直ちに(ただちに)

  • Bất ngờ/ Đột ngột

    いきなり

  • Tiến bộ, tiến dần lên

    を繰り上げる(くり)

  • Làm~ hoàn thành, lên trình độ, làm được

    ~上げる

  • Đánh bóng

    を磨き上げる(みがき)

  • Rèn giũa

    を鍛え上げる(きたえ)

  • Viết xong

    を書き上げる(かき)

  • Bring up

    を育て上げる(そだ)

  • Read out

    を読み上げる(よ)

  • Enumerate - Đếm, liệt kê

    を数え上げる(かぞ)

  • Throw out, give up

    を投げ出す(な)

  • Carry out, take out

    を持ち出す(も)

  • Expel, kick out

    を追い出す(お)

  • Throw out, throw aside

    を放り出す(ほう)

  • Lend out

    を貸し出す(か)

  • Get (information) out of

    を聞き出す(き)

  • Take out

    を連れ出す(つ)

  • Draw out, bring out

    を引っ張り出す(ひっぱり)

  • Run away

    が逃げ出す(に)

  • Spring out, rush out, protrude

    が飛び出す

  • Find

    を見つけ出す

  • Find out, discover

    を探し出す

  • Write (down)

    を書き出す

  • Jump into, plunge to

    が飛び込む

  • Run into

    が駆け込む(か)

  • Cut into (a line)

    が割り込む(わ)

  • Shine in

    が差し込む(さ)

  • Soak, sink into

    が染み込む(し)

  • Retire, stand back

    が引っ込む(ひっこ)

  • Jam, cram

    を詰め込む(つ)

  • Swallow

    を飲み込む

  • Carry in

    を運び込む(はこ)

  • Feed (data) into, smash ~ into, be absorbed into

    が・を打ち込む(う)

  • Offer (love), give (affection)

    が・を注ぎ込む(そそ)

  • Draw into

    を引き込む(ひ)

  • Fill in, fill out, write

    を書き込む

  • Involve

    を巻き込む(ま)