Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Sou_N2_01

Sou_N2_01

Last update 

Items (50)

  • Sinh nhai

    生涯(しょうがい)

  • Con cháu

    子孫(しそん)

  • Công nhân

    従業員(じゅうぎょういん)

  • Trẻ sinh đôi

    双生児(そうせいじ)

  • Coi là kẻ thù

    を敵視する(てきし)

  • Bị kẻ thù vây quanh

    を敵に回す(てき)

  • Kẻ thù ko đội trời chung

    油断大敵(ゆだんたいてき)

  • Tuổi thọ bình quân

    平均寿命(へいきんじゅみょう)

  • Đến tuổi

    寿命が来る(じゅみょう)

  • Đc ban cho tài năng

    才能(さいのう)に恵まれる(めぐ)

  • Tài năng tiềm ẩn

    潜在能力(せんざいのうりょく)

  • Phát triển tài năng

    能力開発(のうりょくかいはつ)

  • Cử chỉ/ điệu bộ tay

    手・身振り(て・みぶり)

  • Mô phỏng

    を模倣する(もほう)

  • Đi ngủ

    睡眠をする(すいみん)

  • Ăn ko trôi

    食欲不振(しょくよくふしん)

  • Sành ăn

    食欲旺盛な(しょくよくおうせい)

  • Ngành CN nhà hàng

    外食残業(がいしょくざんぎょう)

  • Nhân viên CS phúc lợi

    介護福祉士(かいごふくしし)

  • Bèo nhèo

    しわくちゃな

  • GĐ 2 thu nhập

    共働き世帯(ともばたらきせたい)

  • Làm việc cùng nhau

    共稼ぎ(ともかせぎ)

  • Làm giờ linh động

    時差出勤(じさしゅっきん)

  • Sự có mặt

    が登校する(とうこう)

  • Lập trường

    立場(たちば)

  • Vi trí xã hội

    身分(みぶん)

  • Nâng cao địa vị

    地位(ちい)が向上する(こうじょう)

  • Nhận chức ở vị trí

    ~地位につく(ちい)

  • Tự chuẩn bị

    身支度(みじたく)

  • Nếp nhăn chồng chất

    しわがよる

  • Trang phục ko quan trọng

    服装(ふくそう)にかまわない

  • Giống với người (của)

    人間らしい

  • Phát huy sở trường

    長所(ちょうしょ)を生かす(いかす)

  • Thỏa mãn thèm ăn

    食欲(しょくよく)を満たす(みたす)

  • Tiền khứ hồi

    往復(おうふく)の金額(きんがく)

  • Dù ddc ca ngợi ~ ko thể nói là

    お世辞にも~とは言えない。

  • Phần trần

    が弁解する(べんかい)

  • Bào chữa

    口実(こうじつ)

  • Cảm thấy tôn trọng

    に尊敬(そんけい)の念(ねん)を抱く(いだく)

  • Tôn trọng

    を敬う(うやま)

  • Tôn kính

    敬意(けいい)

  • Kèm theo kì vọng

    期待(きたい)に添う(そ)

  • Cho thấy í chí

    意思(いし)を示す(しめ)

  • Bình tĩnh

    冷静な(れいせい)

  • Bùn

    泥(どろ)

  • Kết dây, trói, buộc

    を結ぶ(むす)・で縛る(しば)

  • Cái mở nút chai

    栓抜き(せんぬ)

  • Tâm tình ko vui

    ご機嫌斜め(きげんななめ)

  • Lịch sử cuộc gọi đến

    着信履歴(ちゃくしんりれき)

  • Cơ sở, thiết bị vui chơi

    娯楽施設(ごらくしせつ)