Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Kanji_N2_02

Kanji_N2_02

Last update 

Items (50)

  • 速:Tốc độ, nhanh, ngay lập tức

    ソク・はや(い)

  • 路:Con đường, đường đi, lối đi

  • 港:Sân bay, cảng

    コウ・みなと

  • 由:Lí do, thông qua, tàn phế

    ユウ・ユ

  • 深:Đêm khuya. sâu, nghiêm trọng

    シン・ふか(い)

  • 降:Cửa xuống, tụt xuống, rơi

    コウ・お(りる・ろす)・ふ(る)

  • 両:Cha mẹ, hai bên, toa xe thứ

    リヨウ

  • 替:Đổi tiền, hoán đổi, thay đồ

    か(える・わる)

  • 賃:Tiền thuê nhà, cước phí

    チン

  • 割:Phân cắt, giảm giá, vỡ, thời gian biểu

    カツ・わ(る・れる)・わり

  • 増:Gia tăng, tăng lên, tiền thưởng

    ゾウ・ふ(える・やす)・ま(す)

  • 優:Ưu tiên, tốt bụng, xuất sắc

    ユウ・やさ(しい)・すぐ(れる)

  • 席:Chỗ ngồi, tham dự

    セキ

  • 側:Mặt bên, hai bên, mặt~

    ソク・かわ

  • 座:Chỗ ngồi, tài khoản ngân hàng

    ザ・すわ(る)

  • 寄:Quyên góp, ghé qua, nhờ mang tới, người già

    キ・よ(る・せる)

  • 郵:Bưu điện, thư từ

    ユウ

  • 局:Bưu cục, hiệu thuốc, đài truyền hình

    キョク

  • 貯:Tiền tiết kiệm

    チョ

  • 包:Băng gạc, bọc, gói, bưu kiện

    ホウ・つつ(む・み)

  • 達:Phát triển, bạn bè, hỏa tốc

    タツ

  • 際:quốc tế, thực tế là, ngay lúc

    サイ

  • 初:Sơ chẩn, lần đầu tiên, tuyết đầu mùa

    ショ・はじ(め・めて)・はつ

  • 再:Tái khám, năm sau nữa, tái sinh, lại lần nữa

    サイ・サ・ふたた(び)

  • 寮:Khám chữa bệnh, chữa trị, điều trị

    リヨウ

  • 科:Khoa học, nội khoa, ngoại khoa

  • 婦:Khoa phụ sản, quý bà, vợ

  • 皮:Giễu cợt, mỉa mai, da, vỏ

    ヒ・かわ

  • 膚:da

  • 救:Cấp cứu, cứu trợ

    キュウ・すく(う)

  • 看:Biển báo, y tá, chăm sóc

    カン

  • 板:Bảng đen, tấm ván, bảng hướng dẫn

    バン・いた

  • 羽:Lông, cầu lông

    ウ・はね・は

  • 成:Thành phần, lễ thành nhân

    セイ・な(る)

  • 第:Thứ ~ , Số ~

    ダイ

  • 総:Bv đa khoa, tổng cộng

    ソウ

  • 普:Thông thường, bình thường

  • 券:Tập vé, hộ chiếu, phát hành trái phiếu

    ケン

  • 数:Con số, điểm số, toán học, đếm số

    スウ・かず・かぞ(える)

  • 機:Máy bay, máy bán vé tđ, khủng hoảng, pt vận chuyển

  • 復:Ôn tập, hồi phục, khứ hồi

    フク

  • 片:Dọn dẹp, vé một chiều, một bên

    ヘン・かた

  • 枚:Tấm, tờ, số miếng

    マイ

  • 期:Kì hạn, vé tháng, định kỳ

  • 販:Buôn bán, Máy bán hàng tđ

    ハン

  • 指:Chỗ ngồi theo qđ, ngón tay, chỉ điểm

    シ・ゆび・さ(す)

  • 調:Điều chỉnh, tình trạng, điều tra

    チョウ・しら(べる)

  • 整:Vé có đánh số, trang bị, xếp vào trật tự

    セイ・ととの(う)

  • 表:Bảng biểu, Bề mặt, thời gian biểu

    ヒョウ・おもて・あらわ(す・れる)

  • 示:Hiển thị, Thông báo, chỉ thị, xuất trình

    ジ・しめ(す)