Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Friends_2

Friends_2

Last update 

Friend

Items (45)

  • Ghé qua.

    swing by | drop by | stop by

  • Giao hàng tận nhà

    Deliver

  • Không vấn đề.

    No problemo

  • Nhận ra.

    Pick out

  • Đón

    Pick up

  • Dễ dàng

    No great | big trick

  • Cằm bạnh

    Square | angular chin

  • Cằm nhọn

    Pointed chin

  • Cằm chìa

    Protruding | receding chin

  • Cằm chẻ

    Cleft | dimple chin

  • Cằm nhiều ngấn (mỡ)

    Double | runaway chin

  • điều xảy ra không như ý muốn

    Might have been

  • Liếc nhìn qua

    Cast a glance at

  • Hiểu được tình thế.

    Get the picture

  • Nhìn xa

    Think about the big picture

  • Muốn, cần

    Could use

  • Như mọi khi.

    The usual

  • Không đá

    Straight up

  • (đồ uống có cồn) có đá

    On the rock

  • Vắng khách

    Quiet

  • Đông khách

    Crowded | busy

  • Được phép bán rượu

    Have a liquor license

  • ít(nhiều) đá

    Light | heavy on the ice

  • Khô khốc, cực kì khô

    Bone dry | as dry as a bone

  • Mốt/hết mốt

    In | out | the in thing

  • Còn hàng

    In stock | out of stock

  • Về phần tôi,…

    Far as I’m concerned

  • Say ( Ngấm rượu)

    Alcohol go to one’s head

  • Nhìn đểu

    Look at sb “the wrong way”

  • Đăng kí/ hủy kết hôn

    Register | officiate | annul | dissolve one’s marriage

  • Tổ chức đám cưới

    Celebrate one’s marriage with a wedding

  • Động phòng

    Consummate one’s marriage

  • Hôn nhân tự nguyện/ép buộc

    Consensual | forced marriage

  • hôn nhân sắp đặt

    Arranged marriage

  • không thể li dị

    Indissoluble marriage

  • hôn nhân cận huyết

    Consanguineous marriage

  • ban hôn

    Reward marriage

  • một cặp trời sinh

    A marriage made in heaven

  • cầu hôn

    ask for one's hand [in marriage]

  • lấy làm vợ

    take sb for one’s wife

  • đốt vàng mã

    Burn fake money | ghost money

  • kiếp sau, ở bên kia thế giới

    In the afterlife | the spiritual realm

  • đi bộ

    On foot

  • Chặn, bắt dừng xe

    Pull over

  • Trong sự sung sướng.

    To one’s delight