Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi (221-250)

Mimi (221-250)

Last update 

Mimi (221-250)

Items (39)

  • 幸せな

    しあわせなHẠNHhạnh phúc

  • 得意な

    とくいなĐẮC Ýđắc ý, tâm đắc

  • 苦手な

    にがてなKHỔ THỦyếu, kém; không thích, không chịu được

  • 熱心な

    ねっしんなNHIỆT TÂMnhiệt tình, nhiệt tâm

  • 夢中な

    むちゅうなMỘNG TRUNGsay mê

  • 退屈な

    たいくつなTHOÁI KHUẤTchán, buồn chán

  • 健康な

    けんこうなKIỆN KHANGkhoẻ mạnh

  • 苦しい

    くるしいKHỔđau đớn; đau khổ

  • 平気な

    へいきなBÌNH KHÍbình tĩnh; dửng dưng

  • 悔しい

    くやしいHỐIbực bội, làm nhục, đáng tiếc

  • 羨ましい

    うらやましいTIỆNthèm muốn; ghen tị

  • 痒い

    かゆいDƯƠNGngứa

  • おとなしい

    おとなしいĐẠI NHÂNngoan, hiền lành; ít nói

  • 我慢強い

    がまんつよいNGÃ MẠN CƯỜNGkiên trì

  • 正直な

    しょじきなCHÍNH TRỰCchính trực, thành thật

  • けちな

    けちなkeo kiệt, bần tiện

  • 積極的な

    せっきょくてきなTÍCH CỰC ĐÍCHtích cực, chủ động

  • 消極的な

    しょうきょくてきなTIÊU CỰC ĐÍCHtiêu cực, thụ động

  • 満足な

    まんぞくなMÃN TÚCthoả mãn, hài lòng

  • 不満な

    ふまんなBẤT MÃNbất mãn, không hài lòng

  • 不安な

    ふあんなBẤT ANbất an, không yên tâm

  • 大変な

    たいへんなĐẠI BIẾNkhó khăn, vất vả; kinh khủngrất...

  • 無理な

    むりなVÔ LÝvô lý, không thể; quá sức

  • 不注意な

    ふちゅういなBẤT CHÚ Ýsơ ý, bất cẩn

  • 楽な

    らくなLẠCdễ chịu, thoải mái

  • 面倒な

    めんどうなDIỆN ĐẢOphiền hà

  • 失礼な

    しつれいなTHẤT LỄbất lịch sự

  • 当然な

    とうぜんなĐƯƠNG NHIÊNđương nhiên

  • 意外な

    いがいなÝ NGOẠIngạc nhiên, ngoài dự tính

  • 結構な

    けっこうなKẾT CẤUđược, tạm được; No, thank you

  • 派手な

    はでなPHÁI THỦsặc sỡ; loè loẹt

  • 地味な

    じみなĐỊA VỊgiản dị; không nổi bật

  • おしゃれな

    おしゃれなhợp thời trang

  • 変な

    へんなBIẾNlạ, kì dị, kì quái (weird)

  • 不思議な

    ふしぎなBẤT TƯ NGHỊkì lạ; huyền bí; kì diệu

  • 増しな

    ましなTĂNGtốt hơn, thích hơn

  • 無駄な

    むだなVÔ ĐÀvô ích

  • 自由な

    じゆうなTỰ DOtự do

  • 不自由な

    ふじゆうなBẤT TỰ DOtàn tật; bất tiện; bất lợi