Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi (251-350)

Mimi (251-350)

Last update 

Mimi (251-350)

Items (100)

  • 世話

    せわTHẾ THOẠItrông nom, giúp đỡ

  • 家庭

    かていGIA ĐÌNH

  • 協力

    きょうりょく・するHIỆP LỰChợp tác

  • 感謝

    かんしゃ・するCẢM TẠ

  • お礼

    おれいLỄcảm ơn

  • お詫び

    おわびSÁxin lỗi

  • お辞儀

    おじぎ・するTỪ NGHIcúi chào

  • 握手

    あくしゅ・するÁC THỦbắt tay

  • 意地悪

    いじわる・する、なÝ ĐỊA ÁCxấu tính

  • 悪戯

    いたずら・する、なÁC HItrêu chọc

  • 節約

    せつやく・するTIẾT ƯỚCtiết kiệm

  • 経営

    けいえい・するKINH DOANHkinh doanh

  • 反省

    はんせい・するPHẢN TỈNHnhìn lại bản thân

  • 実行

    じっこう・するTHỰC HÀNH

  • 進歩

    しんぽ・するTIẾN BỘ

  • 変化

    へんか・するBIẾN HÓAthay đổi

  • 発達

    はったつ・するPHÁT ĐẠTphát triển

  • 体力

    たいりょくTHỂ LỰCthể lực

  • 出場

    しゅつじょう・するXUẤT TRƯỜNGtham gia

  • 活躍

    かつやく・するHOẠT DƯỢChoạt động

  • 競争

    きょうそう・するCẠNH TRANH

  • 応援

    おうえん・するỨNG VIỆNcổ vũ

  • 拍手

    はくしゅ・するPHÁCH THỦvỗ tay

  • 人気

    にんきNHÂN KHÍhâm mộ

  • うわさ・するTỖNlời đồn

  • 情報

    じょうほうTÌNH BÁOthông tin

  • 交換

    こうかん・するGIAO HOÁNchuyển đổi

  • 流行

    りゅうこう・するLƯU HÀNHphát tán

  • 宣伝

    せんでん・するTUYÊN TRUYỀN

  • 広告

    こうこくQUẢNG CÁO

  • 注目

    ちゅうもく・するCHÚ MỤCchú ý

  • 通訳

    つうやく・するTHÔNG DỊCHnói

  • 翻訳

    ほんやく・するPHIÊN DỊCHviết

  • 伝言

    でんごん・するTRUYỀN NGÔNtin nhắn

  • 報告

    ほうこく・するBÁO CÁO

  • 録画

    ろくが・するLỤC HỌAghi hình

  • 混雑

    こんざつ・するHỖN TẠPtắc nghẽn

  • 渋滞

    じゅうたい・するSÁP TRỄkẹt xe

  • 衝突

    しょうとつ・するXUNG ĐỘT

  • 被害

    ひがいBỊ HẠIthiệt hại

  • 事故

    じこSỰ CỐtai nạn

  • 事件

    じけんSỰ KIỆN

  • 故障

    こしょう・するCỐ CHƯỚNGhư hỏng

  • 修理

    しゅうり・するTU LÝsửa chữa

  • 停電

    ていでん・するĐÌNH ĐIỆNmất điện

  • 調子

    ちょうしĐIỀU TỬtình trạng

  • 緊張

    きんちょう・するKHẨN TRƯƠNGcăng thẳng

  • 自身

    じしんTỰ THÂNbản thân

  • 自慢

    じまん・するTỰ MẠNtự kieu

  • 感心

    かんしん・する、なCẢM TÂMngưỡng mộ

  • 感動

    かんどう・するCẢM ĐỘNG

  • 興奮

    こうふん・するHƯNG PHẤNphấn khích

  • 感想

    かんそうCẢM TƯỞNGấn tượng

  • 予想

    よそう・するDỰ TƯỞNGdự báo

  • 専門

    せんもんCHUYÊN MÔNchuyên ngành

  • 研究

    けんきゅう・するNGHIÊN CỨU

  • 調査

    ちょうさ・するĐIỀU TRAđiều tra

  • 原因

    げんいんNGUYÊN NHÂN

  • 結果

    けっかKẾT QUẢkết quả

  • 解決

    かいけつ・するGIẢI QUYẾTgiải pháp

  • 確認

    かくにん・するXÁC NHẬN

  • 利用

    りよう・するLỢI DỤNGsử dụng

  • 理解

    りかい・するLÝ GIẢIhiểu

  • 発見

    はっけん・するPHÁT KIẾNphán hiện

  • 発明

    はつめい・するPHÁT MINHphát minh

  • 関係

    かんけい・するQUAN HỆ

  • 団体

    だんたいĐOÀN THỂnhóm

  • 選挙

    せんきょTUYỂN CỬbầu cử

  • 税金

    ぜいきんTHUẾ KIMthuế

  • 責任

    せきにんTRÁCH NHIỆMtrách nhiệm

  • 書類

    しょるいTHƯ LOẠItài liệu

  • 題名

    だいめいĐỀ DANHtiêu đề

  • 条件

    じょうけんĐIỀU KIỆN

  • 締め切り

    しめきりĐẾ THIẾThạn cuối

  • 期間

    きかんKÌ GIANkhoảng thời gian

  • ばいBỘIgấp đôi

  • くじ

    くじrút thăm

  • 近道

    ちかみち・するCẬN ĐẠOđường tắt

  • 中心

    ちゅうしんTRUNG TÂMtrung tâm

  • 辺り

    あたりBIÊNvùng lân cận

  • 周り・回り

    まわり・まわりCHU - HỒIvùng xung quanh

  • あなHUYỆThố

  • れつLIỆThàng

  • はばPHÚCchiều rộng

  • 範囲

    はんいPHẠM VI

  • 内容

    ないようNỘI DUNGnội dung

  • 中身

    なかみTRUNG THÂNbên trong

  • 特徴

    とくちょうĐẶC TRƯNG

  • 普通

    ふつうPHỔ THÔNGthông thường

  • 当たり前

    あたりまえĐUƠNG TIỀNtất nhiên

  • にせNGỤYgiả

  • べつBIỆTkhác

  • 国籍

    こくせきQUỐC TỊCH

  • 東洋

    とうようĐÔNG DUƠNGphương Đông

  • 西洋

    せいようTÂY DUƠNGphương Tây

  • 国際

    こくさいQUỐC TẾquốc tế

  • 自然

    しぜんTỰ NHIÊNthiên nhiên

  • 景色

    けしきCẢNH SẮCphong cảnh

  • 宗教

    しゅうきょうTÔN GIÁOtôn giáo

  • あい・するÁIyêu