Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
rin N2_05

rin N2_05

Last update 

Items (50)

  • giảm

    減少 げんしょう

  • suy thoái kinh tế

    業績悪化 ぎょうせきあっか

  • giảm

    ボーナスが減額 げんがく

  • không vượt qúa phạm vi

    とどまる=範囲を超えない

  • tăng lên

    上昇 じょうしょう

  • phạm vi hẹp

    小幅 こはば

  • từ lúc

    ~からして

  • nổi loạn

    反抗 はんこう

  • dù sao

    とにかく

  • can đảm

    勇気 ゆうき

  • liều lĩnh

    無謀 むぼう

  • ghen tị thèm muốn

    うらやましい

  • thì tốt

    ~にこしたことはない=のほうがいい

  • dựa trên

    ~を踏まえて ふまえて

  • chặt chẽ

    しっかり

  • thay đổi

    交代 こうたい

  • cùng nhau làm gì

    ~ようではないか=一緒に。。しよう

  • cả 2

    互い たがい

  • không có gì nhiều

    たいしたことはない

  • ý tưởng

    発想からしてユニークだ(はっそう)

  • khả năng

    資格 しかく

  • bất kể,bất chấp

    にかかわらず

  • đường ngang

    水平線(すいへい)

  • chính xác

    まさに

  • mặt trời lặn

    夕日 ゆうひ

  • tiểu thuyết

    奇抜 きばつ

  • thời gian dài trước đây

    とっくに

  • bồi thường

    修理代を弁償(べんしょう)

  • nén

    圧縮ファイル(あっしゅく)

  • tuyên truyền

    宣伝(せんでん)

  • thanh toán

    金を勘定(かんじょう)

  • vị nhẹ nhàng

    あっさりした味

  • làm nũng

    子供が母親に甘える(あまえる)

  • yêu mến

    AはBをかわいがる

  • nghi ngờ

    疑う(うたがう)

  • đau khổ

    いじめられて苦しんで子供(くるしむ)

  • an ủi, động viên

    受験に失敗した友人を励ます(はげます)

  • gật đầu

    何も言わずにうなずく

  • hăng hái

    張り切る

  • kiêu ngạo

    威張る人(いばる)

  • nóng tính

    気が短く

  • nổi giận

    暴れる(あばれる)

  • tệ nhất

    最低(さいてい)

  • tránh ra

    ちょっとそこをどいてかださい

  • đội

    帽子をかぶる

  • chùm

    ぬれないように、自転車にシートをかぶせて

  • làm

    勤める(つとめる)

  • trả lại

    払い戻す(はらいもどす)

  • bán chạy

    売れる(うれる)

  • mở

    ひもをほどく