Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N4 251-300

Từ vựng N4 251-300

Last update 

Items (50)

  • Lúc nãy

    さっき

  • さびしい Buồn,cô đơn

    寂しい

  • さらいげつ Tháng tới

    さ来月

  • さらいしゅう Tuần tới

    さ来週

  • Rau xà lách

    サラダ

  • さわぐ Ồn ào,làm ồn

    騒ぐ

  • さわる Sờ,chạm

    触る

  • さんぎょう Nghành công nghiệp

    産業

  • Dây

    サンダル

  • sandwich

    サンドイッチ

  • ざんねん Đáng tiếc

    残念

  • じ Chữ

  • しあい Trận đấu

    試合

  • しかた Cách làm

    仕方

  • La rầy

    しかる

  • しけん Kỳ thi ,cuộc thi

    試験

  • じこ Tai nạn

    事故

  • じしん Động đất

    地震

  • じだい Thời đại

    時代

  • したぎ Đồ lót

    下着

  • したく・する Chuẩn bị

    支度

  • Vững chắc

    しっかり

  • しっぱい Thất bại

    失敗

  • じてん Từ điển

    辞典

  • しなもの Hàng hóa

    品物

  • Một lúc ,trong khi

    しばらく

  • しま Hòn đảo

  • しみん Nhân dân

    市民

  • じむしょ Văn phòng

    事務所

  • しゃかい Xã hội

    社会

  • しゃちょう Giám đốc

    社長

  • Cản trở

    じゃま

  • Mứt

    ジャム

  • じゆう Tự do

    自由

  • しゅうかん Tập quán

    習慣

  • じゅうしょ Địa chỉ

    住所

  • じゅうどう Võ judo

    柔道

  • じゅうぶん Đủ

    十分

  • しゅっせき・する Tham dự,có mặt

    出席

  • ゅっぱつ・する Xuất phát

    出発 し

  • じゅんび・する Chuẩn bị

    趣味

  • しょうかい Giới thiệu

    紹介

  • しょうがっこう Trường tiểu học

    小学校

  • しょうせつ Tiểu thuyết

    小説

  • しょうたい・する Mời

    招待

  • しょうち・する Đồng ý

    承知

  • しょうらい Tương lai

    将来

  • しょくじ・する Bữa ăn

    食事

  • しょくりょうひん Nguyên liệu nấu ăn

    食料品

  • じょせい Giới nữ

    女性