Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N4 351-400

Từ vựng N4 351-400

Last update 

Items (50)

  • そぼ Bà

    祖母

  • Chính vì thế

    それで

  • Hơn nữa

    それに

  • Ở khoảng đó,ở mức độ đó.

    それほど

  • Sắp sửa ,từ từ

    そろそろ

  • Như thế,nhứ thế ấy,như thế đó

    そんな

  • Đến thế,đến như vậy.

    そんなに

  • たいいん・する Xuất viện

    退院

  • だいがくせい Sinh viên đại học

    大学生

  • だいじ Quan trọng

    大事

  • だいたい Đại khái

    大体

  • Thông thường

    たいてい

  • Loại,kiểu

    タイプ

  • だいぶ Khá nhiều

    大分

  • たいふう Bão

    台風

  • たおれる Ngã ,đổ

    倒れる

  • Vì vậy

    だから

  • たしか Đúng như vậy ,quả thật là

    確か

  • たす Thêm

    足す

  • たずねる Viếng thăm,ghé thăm

    訪ねる

  • たずねる Thăm viếng,thăm hỏi

    尋ねる

  • ただしい Đúng ,chính xác

    正しい

  • たたみ Chiếu nhật

  • たてる Lập ,dựng lên

    立てる

  • たてる Xây dựng

    建てる

  • たとえば Ví dụ

    例えば

  • たな Kệ ,giá đỡ

  • たのしみ Vui mừng

    楽しみ

  • たのしむ Thưởng thức

    楽む

  • Thỉnh thoảng

    たまに

  • ため Để

  • Không tốt

    だめ

  • たりる Đủ ,không thiếu

    足りる

  • だんせい Nam giới

    男性

  • だんぼう Sưởi ấm

    暖房

  • ち Máu

  • Kiểm tra

    チェック・する

  • Sức lực

    力 ちから

  • Một chút cũng

    ちっとも

  • Cách xưng hô dùng cho bé gái

    ちゃん

  • ちゅうい Chú ý

    注意

  • ちゅうがっこう Trường trung học

    中学校

  • ちゅうしゃ Tiêm chích

    注射

  • ちゅうしゃじょう Bãi đổ xe

    駐車場

  • ちり Địa lý

    地理

  • つかまえる Bắt ,nắm

    捕まえる

  • Mặt trăng,tháng

    つき

  • つく Gắn ,đính kèm

    付く

  • つける Chấm,muối ,ngâm ,tẩm

    漬ける

  • つごう Trường hợp,tiện lợi

    都合