Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
214 Bộ thủ P2

214 Bộ thủ P2

Last update 

Items (80)

  • TỶ - so sánh

  • MAO - lông

  • THỊ - họ, dòng dõi

  • KHÍ - hơi nước

  • THỦY - nước

    水 (氵)

  • HỎA - lửa

    火(灬)

  • TRẢO - móng vuốt (con vật)

  • PHỤ - cha

  • HÀO - hào âm, hào dương, vạch bát quái

  • TƯỜNG - tấm ván, cái giường

    爿 (丬)

  • PHIẾN - mảnh, tấm, miếng

  • NHA - răng, ngà (voi)

  • NGƯU - con trâu, bò

    牛( 牜)

  • KHUYỂN - con chó

    犬 (犭)

  • HUYỀN - màu đen huyền, huyền bí

  • NGỌC - đá quý, ngọc

  • QUA - quả dưa

  • NGÕA - ngói (mái nhà)

  • CAM - ngọt

  • SINH - sinh sống,nảy nở

  • DỤNG - dùng ; sử dụng

  • ĐIỀN - ruộng

  • THẤT - đơn vị đo chiều dài, tấm (vải)

    疋(匹)

  • NẠCH - bệnh tật

  • BÁT - gạt ngược lại, trở lại

  • BẠCH - màu trắng ; vô tội

  • BÌ - da, vỏ ngoài

  • MÃNH - cái dĩa

  • MỤC - con mắt

  • MÂU - mâu (cây giáo để đâm)

  • THỈ - cây tên, mũi tên

  • THẠCH - đá, hòn đá

  • THỊ (KỲ) - chỉ thị; thần đất

    示 (礻)

  • NHỰU - vết chân, lốt chân

  • HÒA - lúa

  • HUYỆT - lỗ ; hang động

  • LẬP - đứng, thành lập

  • TRÚC - cây tre, trúc

  • MỄ - gạo

  • MỊCH - sợi chỉ, sợi tơ

    糸 (糹-纟)

  • PHẪU - đồ sành

  • VÕNG - cái lưới

    网 (罒- 罓)

  • DƯƠNG - con dê

  • VŨ - lông vũ

    羽 (羽)

  • LÃO - già

  • NHI - mà, và

  • LỖI - cái cày

  • NHĨ - tai (lỗ tai)

  • DUẬT - cây bút

  • NHỤC - thịt

  • THẦN - bầy tôi

  • TỰ - tự bản thân, kể từ

  • CHÍ - đến ; rất

  • CỬU - cái cối giã gạo

  • THIỆT - cái lưỡi

  • SUYỄN - sai lầm ; lẫn lộn

  • CHU - tàu, thuyền

  • CẤN - bền cứng ; quẻ Cấn (Kinh Dịch)

  • SẮC - màu sắc, nữ sắc, dáng vẻ

  • THẢO - cỏ

    艸 (艹)

  • HỔ - vằn vện của con hổ

  • TRÙNG - sâu bọ, côn trùng

  • HUYẾT - máu

  • HÀNH - đi, thi hành, làm được

  • Y - áo, trang phục

    衣 (衤)

  • Á - che đậy, úp lên

  • KIẾN - trông thấy

    見( 见)

  • GIÁC - góc, sừng thú

  • NGÔN - nói

    言 (讠)

  • CỐC - khe núi, thung lũng

  • ĐẬU - hạt đậu, cây đậu

  • THỈ - con heo, con lợn

  • TRÃI - loài sâu không chân ; bò sát

  • BỐI - vật báu ; sò, hến

    貝 (贝)

  • XÍCH - màu đỏ

  • TẨU - đi, chạy

  • TÚC - chân ; đầy đủ

  • THÂN - thân thể, bản thân

  • XA - xe, chiếc xe

    車 (车)

  • TÂN - cay, vất vả ; can 8