Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
214 Bộ thủ P3

214 Bộ thủ P3

Last update 

Items (54)

  • THẦN - nhật, nguyệt ; Thìn (con giáp, chi 5)

  • SƯỚC - chợt bước đi, chợt dừng

    辵(辶 )

  • ẤP - khu đất

    邑 (阝)

  • DẬU - gà ; Dậu (con giáp, chi 10)

  • BIỆN - phân biệt

  • LÝ - dặm; làng xóm

  • KIM - vàng ; kim loại (chung)

  • TRƯỜNG - dài; lớn (trưởng)

    長 (镸- 长)

  • MÔN - cổng (cửa hai cánh) ; họ

    門 (门)

  • PHỤ - đống đất, gò đất

    阜 (阝)

  • ĐÃI - kịp, kịp đến

  • TRUY, CHUY - loài chim

  • VŨ - mưa

  • THANH - màu xanh

    青 (靑)

  • PHI - không, phải trái

  • DIỆN - mặt, bề mặt ; khía cạnh

    面( 靣)

  • CÁCH - da thú; đổi mới, cải cách

  • VI - da đã thuộc rồi

    韋 (韦)

  • PHỈ, CỬU - rau phỉ (hẹ)

  • ÂM - âm thanh, tiếng động

  • HIỆT - đầu; trang giấy

    頁 (页)

  • PHONG - gió

    風 (凬-风)

  • PHI - bay, nhanh

    飛 (飞)

  • THỰC - ăn

    食( 飠-饣)

  • THỦ - đầu ; trước nhất

  • HƯƠNG - mùi thơm ; hương vị

  • MÃ - con ngựa

    馬( 马)

  • CỐT - xương

  • CAO - cao

  • BƯU, TIÊU - tóc dài

  • ĐẤU - đánh nhau ; chiến tranh

  • SƯỞNG - rượu nếp

  • CÁCH - nồi (giống cái đỉnh)

  • QUỶ - con quỷ

  • NGƯ - con cá

    魚( 鱼)

  • ĐIỂU - con chim, gia cầm

    鳥 (鸟)

  • LỖ - đất mặn

  • LỘC - con hươu

    鹿

  • MẠCH - lúa mạch, lúa mì

    麥 (麦)

  • MA - cây gai (làm vải)

  • HOÀNG - màu vàng

  • THỬ - lúa nếp

  • HẮC - màu đen

  • CHỈ - may áo, khâu vá

  • MÃNH - ếch nhái

  • ĐỈNH - cái đỉnh

  • CỔ - cái trống

  • THỬ - con chuột

  • TỴ - cái mũi

  • TỀ - bằng nhau ; chỉnh tề

    齊 (斉 -齐)

  • XỈ - răng

    齒 (歯 -齿)

  • LONG - con rồng

    龍 (龙)

  • QUY - con rùa

    龜 (亀-龟)

  • DƯỢC - sáo 3 lỗ