Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Minna kotoba 47

Minna kotoba 47

Last update 

Items (52)

  • Tập trung, tập hợp [người ~] [人が~]

    集まります

  • chia, chia nhỏ, chia ra [người ~] [人が~]

    別れます

  • sống lâu

    長生きします

  • [おと/こえが~] [音/声が~] nghe thấy, có [âm thanh/ tiếng]

    します

  • có [vị]

    [あじが~] [味が~]

  • có [mùi]

    [においが~]

  • che [ô] [傘を~]

    さします

  • tồi tệ, xấu, kinh khủng/khủng khiếp

    ひどい

  • sợ, khiếp

    怖い

  • dự báo thời tiết (THIÊN KHÍ DỰ BÁO)

    天気予報

  • phát biểu, báo cáo

    発表

  • thực nghiệm, thí nghiệm

    実験

  • dự báo thời tiết (NHÂN KHẨU)

    人口

  • mùi

    におい

  • khoa học

    科学

  • y học

    医学

  • văn học

    文学

  • xe ô-tô cảnh sát

    パトカー

  • xe cấp cứu (CỨU CÁP XA)

    救急車

  • tán thành, đồng ý

    賛成

  • phản đối

    反対

  • nam giới, Nam

    男性

  • nữ giới, nữ

    女性

  • người trẻ

    若者

  • Entrance (Nhập tràng)

    入場

  • Đính hôn

    婚約します

  • đối tác, đối phương, người kia, "nữa còn lại"

    相手

  • gặp, gặp gỡ làm quen

    知り合います

  • tuổi thọ trung bình (BÌNH QUÂN THỌ MỆNH)

    平均寿命

  • so sánh [với nam giới] [男性と~]

    比べます

  • tiến sĩ (BÁC SĨ)

    博士

  • não

  • Tài năng

    才能

  • Mỹ phẩm

    化粧品

  • điều tra, tìm hiểu

    調べ

  • Sự trang điểm (~をします:trang điểm)

    化粧

  • bằng cấp

    学位

  • Lương

    給料

  • Niềm tự hào

    誇り

  • Đối tác

    取引先

  • Sự tin tưởng

    信頼

  • nể trọng

    尊敬

  • Nhà riêng

    自宅

  • Hạnh phúc

    幸せ

  • đẳng cấp

    社会ステータス

  • cờ bạc

    賭博

  • thức suốt đêm

    徹夜する

  • sự tiêu khiển/sự vui chơi

    娯楽

  • Sự thoải mái, dễ chịu(n,v)

    心地

  • rõ ràng 【あきらか】

    明らか 【あきらか】

  • chiều cao cơ thể (height (of body); stature)

    身長 【しんちょう

  • chứng cứ (evidence; proof)

    証拠 【しょうこ】