Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tiếng anh trang 168-179

tiếng anh trang 168-179

Last update 

vietanh,tienganh,vas

Items (50)

  • bạc,màu bạc

    silver

  • đá quí

    jewel (jewelry N)

  • bảng

    board

  • ống

    tube

  • hình dáng

    shape

  • mẫu, mô hình

    pattern

  • đốt cháy, cháy

    burn (burned-burnt)

  • nổ

    burst (burst-burst)

  • chiếu sáng

    shine (shone-shone)

  • thổi

    blow (blew-blown)

  • lan tràn ,sự lan rộng

    spread (spread-spread)

  • tìm kiếm

    look for ....

  • chăm sóc

    look after.....

  • nhìn xung quanh

    look around...

  • giống, nhìn giống

    look like...

  • tra cứu ,tìm hiểu

    look up ~

  • kính trọng

    look up to...

  • viết thư cho

    write to....

  • ghi lại, ghi chép

    write down ~

  • lớn lên, trưởng thành

    grow up

  • đốn , cắt xuống

    cut down ~

  • đi ngủ

    go to bed

  • thức dậy

    wake up ~

  • giỏi về ....

    be good at (-ing)

  • muộn ....

    be late for ...

  • là thích ...

    be fond of (-ing)

  • sợ ...

    be afraid of ...

  • không đủ ...

    be short of ...

  • tự hào về ....

    be proud of ...

  • biết rõ, hiểu rõ

    be familiar with...

  • quen thuộc với...

    be familiar to ...

  • hài lòng với....

    be pleased with ..

  • đầy..., nhiều....

    be filled with...

  • được dựa trên ...

    be based on...

  • được ...biết đến

    be known to...

  • được biết như...

    be known as...

  • lạc đường ,thất lạc

    be lost

  • chia tay, giải tán

    break up (~)

  • (đột nhiên) xảy ra, thoát ra

    break out

  • phá vỡ , hỏng hóc

    break down (~)

  • đột nhập vào, tan tành

    break into...

  • làm một cách tốt nhất

    do one's [the] best

  • làm mà không có ...

    do without...

  • tìm ra

    find out (~)

  • lí giải, hiểu

    figure out ~

  • thực hiện

    carry out ~

  • hết

    run out of ...

  • chạy trốn từ...

    run away (from..)

  • vui lên

    cheer up (~)

  • phụ thuộc vào...

    depend on [upon] ...