Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 3

kanji 3

Last update 

thanhmai,japanese

Items (35)

  • thượng

  • hạ

  • trung

  • ngoại

  • hữu

  • tả

  • tiền

  • hậu

    後ろ

  • ngọ

  • môn

  • Gian

  • phía đông

  • phía tây

    西

  • phía Nam

  • phía bắc

  • xin hãy

    下さい(ください)

  • trên dưới

    上下(じょげ)

  • thượng thủ( Giỏi)

    上手な(じょうずな)

  • hạ thủ (kém, dốt)

    下手な(へたな)

  • trung quốc

    中国(ちゅごく)

  • quanh năm(nhất niên trung

    一年中(いちねんじゅう)

  • Trg Trung học(trung hoc hiệu)

    中学校(ちゅうがっこう)

  • nc ngoài(ngoại quốc)

    外国(がいこく)

  • ng nc ngoài(ngoại quốc nhân)

    外国人(がいこくじん)

  • cái khác

    外の(ほかの)

  • tay phải( hữu thủ)

    右手(みぎて)

  • chân phải(hữu túc)

    右足(みぎあし)

  • bên phải(hữu trắc)

    右側(みぎがわ)

  • trái phải(hữu tả)

    左右(さゆう)

  • tay trái(tả thủ)

    左手(ひだりて)

  • bên trái(tả trắc)

    左側(ひだりがわ)

  • Giờ sáng(ngọ tiền)

    午前(ごぜん)

  • trong buổi sáng(ngọ tiền trung)

    午前中(ごぜんちゅう)

  • 3 năm trc( tam niên tiên)

    三年前(さんねんまえ)

  • nửa đầu( tiền bán)

    前半(ぜんはん)