Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi( 351-400)

Mimi( 351-400)

Last update 

Mimi( 351-400)

Items (47)

  • 振る

    ふる(CHẤNchỉ định công việc , lắc , rung , ngoe nguẩy)

  • 捲る

    めくる(lật lên)

  • 確かめる

    たしかめる(xác nhận , kiểm tra)

  • 試す

    ためす(thử nghiệm , thí nghiệm)

  • 繰り返す

    くりかえす(lặp lại ,)

  • 訳す

    やくす(dịch phiên dịch , thông dịch)

  • 行う

    おこなう(tổ chức sự kiện)

  • 間違う

    まちがう(sai , không đúng)

  • 間違える

    まちがえる(làm sai , làm không đúng)

  • 許す

    ゆるす(cho phép , tha thứ)

  • 慣れる

    なれる(quen , quen với , trở nên quen với)

  • 慣らす

    ならす(làm quen)

  • 立つ

    たつ(đứng , đứng lên)

  • 立てる

    たてる(dựng lên , lập nên)

  • 建つ

    たつ(được xây dựng , được mọc lên)

  • 建てる

    たてる(xây dựng)

  • 育つ

    そだつ(lớn lên , lớn khôn , phát triển)

  • 育てる

    そだてる(nuôi dưỡng , nuôi lớn ..)

  • 生える

    はえる(mọc răng , phát triển ,sinh sôi)

  • 生やす

    はやす(nuôi cấy ,trồng trọt)

  • 汚れる

    よごれる(ô nhiễm ,)

  • 汚す

    よごす(làm ô nhiễm , bẩn)

  • 壊れる

    こわれる(hỏng ,bị hỏng)

  • 壊す

    こわす(làm hỏng ,)

  • 割れる

    われる(bị vỡ vụn ,)

  • 割る

    わる(đập vỡ , chia ra , cắt nhỏ , đập nát)

  • 折れる

    おれる(bị gãy ,)

  • 折る

    おる(bẻ gãy)

  • 破れる

    やぶれる(bị rách)

  • 破る

    やぶる(làm rách ,xe rách)

  • 外れる

    はずれる(tuột ra , chệch ra , rời ra)

  • 外す

    はずす(làm tuột ra , tháo ra)

  • 揺れる

    ゆれる(bập bềnh , chệnh choạng , dao động)

  • 揺らす

    ゆらす(làm dao động , lung lay)

  • 流れる

    ながれる(chảy , nước trôi ,trôi tuột)

  • 流す

    ながす(làm lan truyền tiếng đồn, làm cho chảy đi)

  • 濡れる

    ぬれる(bị ướt ,dính , đẫm)

  • 濡らす

    ぬらす(làm ướt)

  • 迷う

    まよう(bị lúng túng , không hiểu)

  • 悩む

    なやむ(khổ , lo lắng , buồn phiền)

  • 慌てる

    あわてる(trở nên lộn xộn , hốt hoảng , bối rối)

  • 覚める

    さめる(tỉnh dậy ,thức giấc)

  • 覚ます

    さます(đánh thức , làm tỉnh giấc)

  • 眠る

    ねむる(ngủ)

  • いのる

    いのる(cầu nguyện)

  • 祝う

    いわう(chúc mừng)

  • 感じる

    かんじる(cảm giác ,cảm thấy)