Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Oxford_3000_1

Oxford_3000_1

Last update 

Oxford_3000_1

Items (49)

  • bị bỏ rơi,bị ruồng bỏ

    abandoned - (adj) - /ə'bændənd/

  • khả năng,năng lực

    ability - (n) - /ə'biliti/

  • có năng lực,có tài

    able - (adj) - /'eibl/

  • không có năng lực,không có tài

    unable - (adj) - /'ʌn'eibl/

  • khoảng,về

    about - (adv).,prep. - /ə'baut/

  • ở trên,lên trên

    above - prep.,(adv) - /ə'bʌv/

  • ở,ra nước ngoài,ngoài trời

    abroad - (adv) - /ə'brɔ:d/

  • sự vắng mặt

    absence - (n) - /'æbsəns/

  • vắng mặt,nghỉ

    absent - (adj) - /'æbsənt/

  • tuyệt đối,hoàn toàn

    absolute - (adj) - /'æbsəlu:t/

  • một cách tuyệt đối,hoàn toàn

    absolutely - (adv) - /'æbsəlu:tli/

  • thu hút,hấp thu,lôi cuốn

    absorb - (v) - /əb'sɔ:b/

  • lộng hành,lạm dụng

    abuse - (n)(v) - /ə'bju:s/

  • thuộc học viện,ĐH,viện hàn lâm

    academic - (adj) - /,ækə'demik/

  • trọng âm,dấu trọng âm

    accent - (n) - /'æksənt/

  • chấp nhận,chấp thuận

    accept - (v) - /ək'sept/

  • có thể chấp nhận,chấp thuận

    acceptable - (adj) - /ək'septəbl/

  • không thể chấp nhận

    unacceptable - (adj) - /'ʌnək'septəbl/

  • lối,cửa,đường vào

    access - (n) - /'ækses/

  • tai nạn,rủi ro

    accident - (n) - /'æksidənt/

  • do tai nạn

    by_accident - (n) - /'æksidənt/

  • tình cờ,bất ngờ

    accidental - (adj) - /,æksi'dentl/

  • tình cờ,ngẫu nhiên

    accidentally - (adv) - /,æksi'dentəli/

  • sự thích nghi,điều tiết

    accommodation - (n) - /ə,kɔmə'deiʃn/

  • đi theo,đi cùng,kèm theo

    accompany - (v) - /ə'kʌmpəni/

  • theo,y theo

    according_to - prep. - /ə'kɔ:diɳ/

  • tài khoản,kế toán; tính toán,tính đến

    account - (n)(v) - /ə'kaunt/

  • đúng đắn,chính xác,xác đáng

    accurate - (adj) - /'ækjurit/

  • đúng đắn,chính xác

    accurately - (adv) - /'ækjuritli/

  • tố cáo,buộc tội,kết tội

    accuse - (v) - /ə'kju:z/

  • đạt được,dành được

    achieve - (v) - /ə'tʃi:v/

  • thành tích,thành tựu

    achievement - (n) - /ə'tʃi:vmənt/

  • axit

    acid - (n) - /'æsid/

  • công nhận,thừa nhận

    acknowledge - (v) - /ək'nɔlidʤ/

  • dành được,đạt được,kiếm được

    acquire - (v) - /ə'kwaiə/

  • qua,ngang qua

    across - (adv).,prep. - /ə'krɔs/

  • hành động,hành vi,cử chỉ,đối xử

    act - (n)(v) - /ækt/

  • hành động,hành vi,tác động

    action - (n) - /'ækʃn/

  • hành động

    take - action

  • tích cực hoạt động,nhanh nhẹn

    active - (adj) - /'æktiv/

  • hoạt động 1 cách tích cực

    actively - (adv) - /'æktivli/

  • sự tích cực,sự lanh lợi

    activity - (n) - /æk'tiviti/

  • diễn viên

    actor,actress - (n) - /'æktə//'æktris/

  • thực tế,có thật

    actual - (adj) - /'æktjuəl/

  • hiện nay,hiện tại

    actually - (adv) - /'æktjuəli/

  • quảng cáo

    ertisement - (adv) - /əd'və:tismənt/

  • tra,lắp vào

    adapt - (v) - /ə'dæpt/

  • cộng,thêm vào

    add - (v) - /æd/

  • tính cộng,phép cộng

    addition - (n) - /ə'diʃn/