Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Oxford_3000_2

Oxford_3000_2

Last update 

Oxford_3000_2

Items (49)

  • thêm vào,tăng thêm

    additional - (adj) - /ə'diʃənl/

  • địa chỉ,đề địa chỉ

    address - (n)(v) - /ə'dres/

  • đầy,đầy đủ

    adequate - (adj) - /'ædikwit/

  • tương xứng,thỏa đáng

    adequately - (adv) - /'ædikwitli/

  • sửa lại cho đúng,điều chỉnh

    adjust - (v) - /ə'dʤʌst/

  • sự khâm phục,người kp,thán phục

    admiration - (n) - /,ædmə'reiʃn/

  • khâm phục,thán phục

    admire - (v) - /əd'maiə/

  • nhận vào,cho vào,kết hợp

    admit - (v) - /əd'mit/

  • nhận làm con nuôi,bố mẹ nuôi

    adopt - (v) - /ə'dɔpt/

  • người lớn,người trưởng thành; trưởng thành

    adult - (n)(adj) - /'ædʌlt/

  • sự tiến bộ,tiến lên; đưa lên,đề xuất

    (advance - (n)(v) - /əd'vɑ:ns/

  • tiên tiến,tiến bộ,cấp cao

    (advanced - (adj) - /əd'vɑ:nst/

  • sự thuận lợi,lợi ích,lợi thế

    (advantage - (n) - /əb'vɑ:ntidʤ/

  • lợi dụng

    take_(advantage - of - /əb'vɑ:ntidʤ/

  • sự phiêu lưu,mạo hiểm

    (adventure - (n) - /əd'ventʃə/

  • báo cho biết,báo cho biết trước

    (advertise - (v) - /'ædvətaiz/

  • quảng cáo,nghề quảng cáo

    (advertising - (n) - sự

  • /əd'və:tismənt/

    (advertisement - (also - ad,(adv)ert)(n)

  • lời khuyên,lời chỉ bảo

    (advice - (n) - /əd'vais/

  • khuyên,khuyên bảo,răn bảo

    (advise - (v) - /əd'vaiz/

  • việc

    affair - (n) - /ə'feə/

  • làm ảnh hưởng,tác động đến

    affect - (v) - /ə'fekt/

  • sự tác động

    affection - (n) - /ə'fekʃn/

  • có thể,có đủ khả năng,điều kiện (làm gì)

    afford - (v) - /ə'fɔ:d/

  • sợ,sợ hãi,hoảng sợ

    afraid - (adj) - /ə'freid/

  • sau,đằng sau,sau khi

    after - prep.,conj.,(adv) - /'ɑ:ftə/

  • buổi chiều

    afternoon - (n) - /'ɑ:ftə'nu:n/

  • sau này,về sau,rồi thì,sau đấy

    afterwards - (adv) - /'ɑ:ftəwəd/

  • lại,nữa,lần nữa

    again - (adv) - /ə'gen/

  • chống lại,phản đối

    against - prep. - /ə'geinst/

  • tuổi

    age - (n) - /eidʤ/

  • già đi

    aged - (adj) - /'eidʤid/

  • tác dụng,lực; môi giới,trung gian

    agency - (n) - /'eidʤənsi/

  • đại lý,tác nhân

    agent - (n) - /'eidʤənt/

  • xâm lược,hung hăng (US: xông xáo)

    aggressive - (adj) - /ə'gresiv/

  • trước đây

    ago - (adv) - /ə'gou/

  • đồng ý,tán thành

    agree - (v) - /ə'gri:/

  • sự đồng ý,tán thành; hiệp định,hợp đồng

    agreement - (n) - /ə'gri:mənt/

  • trước,về phía trước

    ahead - (adv) - /ə'hed/

  • sự giúp đỡ; thêm vào,phụ vào

    aid - (n)(v) - /eid/

  • sự nhắm (bắn),mục tiêu,ý định; nhắm,tập trung,hướng vào

    aim - (n)(v) - /eim/

  • không khí,bầu không khí,không gian

    air - (n) - /eə/

  • máy bay,khí cầu

    aircraft - (n) - /'eəkrɑ:ft/

  • bay,phi trường

    airport - (n) - sân

  • báo động,báo nguy

    alarm - (n)(v) - /ə'lɑ:m/

  • làm lo sợ,làm hốt hoảng,làm sợ hãi

    alarming - (adj) - /ə'lɑ:miɳ/

  • làm lo sợ

    alarmed - (adj) - /ə'lɑ:m/

  • rượu cồn

    alcohol - (n) - /'ælkəhɔl/

  • rượu; người nghiện rượu

    alcoholic - adj.,(n) - /,ælkə'hɔlik/