Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Oxford_3000_3

Oxford_3000_3

Last update 

Oxford_3000_3

Items (49)

  • tất cả

    all - det.,pro(n)(adv) - /ɔ:l/

  • cho phép,để cho

    allow - (v) - /ə'lau/

  • tốt,ổn,khỏe mạnh; được

    all_right - adj.,(adv).,exclamation - /'ɔ:l'rait/

  • nước đồng minh,liên minh; liên kết,kết thông gia

    ally - (n)(v) - /'æli/

  • liên minh,đồng minh,thông gia

    allied - (adj) - /ə'laid/

  • hầu như,gần như

    almost - (adv) - /'ɔ:lmoust/

  • cô đơn,một mình

    alone - adj.,(adv) - /ə'loun/

  • dọc theo,theo; theo chiều dài,suốt theo

    along - prep.,(adv) - /ə'lɔɳ/

  • sát cạnh,kế bên,dọc theo

    alongside - prep.,(adv) - /ə'lɔɳ'said/

  • lớn tiếng,to tiếng

    aloud - (adv) - /ə'laud/

  • bảng chữ cái,bước đầu,điều cơ bản

    alphabet - (n) - /'ælfəbit/

  • thuộc bảng chứ cái

    alphabetical - (adj) - /,æflə'betikl/

  • theo thứ tự abc

    alphabetically - (adv) - /,ælfə'betikəli/

  • đã,rồi,đã… rồi

    already - (adv) - /ɔ:l'redi/

  • cũng,cũng vậy,cũng thế

    also - (adv) - /'ɔ:lsou/

  • thay đổi,biến đổi,sửa đổi

    alter - (v) - /'ɔ:ltə/

  • sự lựa chọn; lựa chọn

    alternative - (n)(adj) - /ɔ:l'tə:nətiv/

  • một sự lựa chọn

    alternatively - (adv) - như

  • mặc dù,dẫu cho

    although - conj. - /ɔ:l'ðou/

  • hoàn toàn,hầu như; nói chung

    altogether - (adv) - /,ɔ:ltə'geðə/

  • luôn luôn

    always - (adv) - /'ɔ:lwəz/

  • làm ngạc nhiên,làm sửng sốt

    amaze - (v) - /ə'meiz/

  • kinh ngạc,sửng sốt

    amazing - (adj) - /ə'meiziɳ/

  • kinh ngạc,sửng sốt

    amazed - (adj) - /ə'meiz/

  • hoài bão,khát vọng

    ambition - (n) - æm'biʃn/

  • xe cứu thương,xe cấp cứu

    ambulance - (n) - /'æmbjuləns/

  • giữa,ở giữa

    among_(also_amongst) - prep. - /ə'mʌɳ/

  • số lượng,số nhiều; lên tới (money)

    amount - (n)(v) - /ə'maunt/

  • làm cho vui,thích,làm buồn cười

    amuse - (v) - /ə'mju:z/

  • vui thích

    amusing - (adj) - /ə'mju:ziɳ/

  • vui thích

    amused - (adj) - /ə'mju:zd/

  • phân tích

    analyse - (BrE)(NAmE_analyze)(v) - /'ænəlaiz/

  • sự phân tích

    analysis - (n) - /ə'næləsis/

  • xưa,cổ

    ancient - (adj) - /'einʃənt/

  • and - conj. - /ænd,ənd,ən/

  • sự tức giận,sự giận dữ

    anger - (n) - /'æɳgə/

  • góc

    angle - (n) - /'æɳgl/

  • giận,tức giận

    angry - (adj) - /'æɳgri/

  • tức giận,giận dữ

    angrily - (adv) - /'æɳgrili/

  • động vật,thú vật

    animal - (n) - /'æniməl/

  • mắt cá chân

    ankle - (n) - /'æɳkl/

  • ngày,lễ kỉ niệm

    anniversary - (n) - /,æni'və:səri/

  • báo,thông báo

    announce - (v) - /ə'nauns/

  • chọc tức,làm bực mình; làm phiền,quẫy nhiễu

    annoy - (v) - /ə'nɔi/

  • chọc tức,làm bực mình; làm phiền,quẫy nhiễu

    annoying - (adj) - /ə'nɔiiɳ/

  • bị khó chịu,bực mình,bị quấy rầy

    annoyed - (adj) - /ə'nɔid/

  • hàng năm,từng năm

    annual - (adj) - /'ænjuəl/

  • hàng năm,từng năm

    annually - (adv) - /'ænjuəli/

  • khác

    another - det.,pro(n) - /ə'nʌðə/