Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Oxford_3000_5

Oxford_3000_5

Last update 

Oxford_3000_5

Items (49)

  • nhân tạo

    artificial - (adj) - /,ɑ:ti'fiʃəl/

  • nhân tạo

    artificially - (adv) - /,ɑ:ti'fiʃəli/

  • nghệ sĩ

    artist - (n) - /'ɑ:tist/

  • thuộc nghệ thuật,thuộc mỹ thuật

    artistic - (adj) - /ɑ:'tistik/

  • như (as you know…)

    as - prep.,(adv).,conj. - /æz,əz/

  • ngượng,xấu hổ

    ashamed - (adj) - /ə'ʃeimd/

  • về một bên,sang một bên

    aside - (adv) - /ə'said/

  • ra,trừ ra

    aside - from - ngoài

  • ngoài… ra

    apart - from - /ə'pɑ:t/

  • hỏi

    ask - (v) - /ɑ:sk/

  • ngủ,đang ngủ

    asleep - (adj) - /ə'sli:p/

  • thiếp đi

    fall - asleep - ngủ

  • vẻ bề ngoài,diện mạo

    aspect - (n) - /'æspekt/

  • giúp,giúp đỡ; tham dự,có mặt

    assist - (v) - /ə'sist/

  • sự giúp đỡ

    assistance - (n) - /ə'sistəns/

  • người giúp đỡ,người phụ tá; giúp đỡ

    assistant - (n)(adj) - /ə'sistənt/

  • kết giao,liên kết,kết hợp,cho cộng tác

    associate - (v) - /ə'souʃiit/

  • liên kết với

    associated_with - (v) - /ə'souʃiit/

  • sự kết hợp,sự liên kết

    association - (n) - /ə,sousi'eiʃn/

  • mang,khoác,có,lấy (cái vẻ,tính chất…)

    assume - (v) - /ə'sju:m/

  • đảm bảo,cam đoan

    assure - (v) - /ə'ʃuə/

  • khí quyển

    atmosphere - (n) - /'ætməsfiə/

  • nguyên tử

    atom - (n) - /'ætəm/

  • gắn,dán,trói,buộc

    attach - (v) - /ə'tætʃ/

  • attached - (adj) - gắn

  • sự tấn công,sự công kích; tấn công,công kích

    attack - (n)(v) - /ə'tæk/

  • sự cố gắng,sự thử; cố gắng,thử

    attempt - (n)(v) - /ə'tempt/

  • cố gắng,thử

    attempted - (adj) - /ə'temptid/

  • dự,có mặt

    attend - (v) - /ə'tend/

  • sự chú ý

    attention - (n) - /ə'tenʃn/

  • chú ý tới

    pay - attention - (to)

  • thái độ,quan điểm

    attitude - (n) - /'ætitju:d/

  • người được ủy quyền

    attorney - (n)(especially_NAmE) - /ə'tə:ni/

  • hút; thu hút,hấp dẫn

    attract - (v) - /ə'trækt/

  • sự hút,sức hút

    attraction - (n) - /ə'trækʃn/

  • hút,thu hút,có duyên,lôi cuốn

    attractive - (adj) - /ə'træktiv/

  • thính,khan giả

    audience - (n) - /'ɔ:djəns/

  • tháng Tám

    August - (n)(abbr.Aug.) - /'ɔ:gəst-ɔ:'gʌst/

  • cô,dì

    aunt - (n) - /ɑ:nt/

  • tác giả

    author - (n) - /'ɔ:θə/

  • uy quyền,quyền lực

    authority - (n) - /ɔ:'θɔriti/

  • tự động

    automatic - (adj) - /,ɔ:tə'mætik/

  • cách tự động

    automatically - (adv) - một

  • mùa thu (US: mùa thu là fall)

    autumn - (n)(especially_BrE) - /'ɔ:təm/

  • có thể dùng được,có giá trị,hiệu lực

    available - (adj) - /ə'veiləbl/

  • trung bình,số trung bình,mức trung bình

    average - adj.,(n) - /'ævəridʤ/

  • tránh,tránh xa

    avoid - (v) - /ə'vɔid/

  • đánh thức,làm thức dậy

    awake - (adj) - /ə'weik/

  • phần thưởng; tặng,thưởng

    award - (n)(v) - /ə'wɔ:d/