Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Oxford_3000_6

Oxford_3000_6

Last update 

Oxford_3000_6

Items (49)

  • xa,xa cách,rời xa,đi xa

    away - (adv) - /ə'wei/

  • oai nghiêm,dễ sợ

    awful - (adj) - /'ɔ:ful/

  • tàn khốc,khủng khiếp

    awfully - (adv) - /'ɔ:fuly/

  • vụng về,lung túng

    awkward - (adj) - /'ɔ:kwəd/

  • vụng về,lung túng

    awkwardly - (adv) - /'ɔ:kwədly/

  • lưng,về phía sau,trở lại

    back - (n)adj.,(adv).,(v) - /bæk/

  • phía sau; nền

    background - (n) - /'bækgraund/

  • xuôi ngược,tới lui

    backwards - (also_backward_especially_in_NAmE)(adv) - /'bækwədz/

  • về phía sau,lùi lại

    backward - (adj) - /'bækwəd/

  • vi khuẩn

    bacteria - (n) - /bæk'tiəriəm/

  • xấu,tồi

    bad - (adj) - /bæd/

  • thỉu,thối,hỏng

    go - bad - bẩn

  • xấu,tồi

    badly - (adv) - /'bædli/

  • xấu tính,dễ nổi cáu

    bad-tempered - (adj) - /'bæd'tempəd/

  • bao,túi,cặp xách

    bag - (n) - /bæg/

  • hành lý

    baggage - (n)(especially_NAmE) - /'bædidʤ/

  • nung,nướng bằng lò

    bake - (v) - /beik/

  • cái cân; làm cho cân bằng,tương xứng

    balance - (n)(v) - /'bæləns/

  • quả bóng

    ball - (n) - /bɔ:l/

  • cấm,cấm chỉ; sự cấm

    ban - (v)(n) - /bæn/

  • băng,đai,nẹp

    band - (n) - /bænd/

  • dải băng; băng bó

    bandage - (n)(v) - /'bændidʤ/

  • bờ (sông…) ,đê

    bank - (n) - /bæɳk/

  • quán bán rượu

    bar - (n) - /bɑ:/

  • sự mặc cả,sự giao kèo mua bán

    bargain - (n) - /'bɑ:gin/

  • đặt chướng ngại vật

    barrier - (n) - /bæriə/

  • cơ sở,cơ bản,nền móng; đặt tên,đặt cơ sở trên cái gì

    base - (n)(v) - /beis/

  • dựa trên

    based_on - (v) - /beis/

  • cơ bản,cơ sở

    basic - (adj) - /'beisik/

  • cơ bản,về cơ bản

    basically - (adv) - /'beisikəli/

  • nền tảng,cơ sở

    basis - (n) - /'beisis/

  • sự tắm

    bath - (n) - /bɑ:θ/

  • tắm,nhà vệ sinh

    bathroom - (n) - buồng

  • pin,ắc quy

    battery - (n) - /'bætəri/

  • trận đánh,chiến thuật

    battle - (n) - /'bætl/

  • gian (nhà),nhịp (cầu),chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế

    bay - (n) - /bei/

  • bãi biển

    beach - (n) - /bi:tʃ/

  • mỏ chim

    beak - (n) - /bi:k/

  • mang,cầm,vác,đeo,ôm

    bear - (v) - /beə/

  • râu

    beard - (n) - /biəd/

  • tiếng đập,sự đập; đánh đập,đấm

    beat - (n)(v) - /bi:t/

  • đẹp

    beautiful - (adj) - /'bju:təful/

  • tốt đẹp,đáng hài lòng

    beautifully - (adv) - /'bju:təfuli/

  • vẻ đẹp,cái đẹp; người đẹp

    beauty - (n) - /'bju:ti/

  • bởi vì,vì

    because - conj. - /bi'kɔz/

  • vì,do bởi

    because_of - prep. - /bi'kɔz/

  • trở thành,trở nên

    become - (v) - /bi'kʌm/

  • cái giường

    bed - (n) - /bed/

  • phòng ngủ

    bedroom - (n) - /'bedrum/