Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Oxford_3000_7

Oxford_3000_7

Last update 

Oxford_3000_6

Items (49)

  • rượu bia

    beer - (n) - /bi:ə/

  • trước,đằng trước

    before - prep.,conj.,(adv) - /bi'fɔ:/

  • bắt đầu,khởi đầu

    begin - (v) - /bi'gin/

  • phần đầu,lúc bắt đầu,lúc khởi đầu

    beginning - (n) - /bi'giniɳ/

  • sự thay mặt

    behalf - (n) - /bi:hɑ:f/

  • thay mặt cho ai,nhân danh ai

    on-behalf-of-sb - (n) - /bi:hɑ:f/

  • nhân danh cá nhân ai

    on-sb’s-behalf - (BrE)(NAmE-in-behalf-of-sb,in-sb’s-behalf)(n) - /bi:hɑ:f/

  • đối xử,ăn ở,cư xử

    behave - (v) - /bi'heiv/

  • thái độ,cách đối sử

    behaviour - (BrE)(NAmE-behavior)(n) - /bi'heivjə/

  • sau,ở đằng sau

    behind - prep.,(adv) - /bi'haind/

  • lòng tin,đức tin,sự tin tưởng

    belief - (n) - /bi'li:f/

  • tin,tin tưởng

    believe - (v) - /bi'li:v/

  • cái chuông,tiếng chuông

    bell - (n) - /bel/

  • thuộc về,của,thuộc quyền sở hữu

    belong - (v) - /bi'lɔɳ/

  • ở dưới,dưới thấp,phía dưới

    below - prep.,(adv) - /bi'lou/

  • dây lưng,thắt lưng

    belt - (n) - /belt/

  • chỗ rẽ,chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống,uốn cong

    bend - (v)(n) - /bentʃ/

  • khiếu,sở thích,khuynh hướng

    bent - (adj) - /bent/

  • ở dưới,dưới thấp

    beneath - prep.,(adv) - /bi'ni:θ/

  • lợi,lợi ích; giúp ích,làm lợi cho

    benefit - (n)(v) - /'benifit/

  • bên cạnh,so với

    beside - prep. - /bi'said/

  • đánh cuộc,cá cược; sự đánh cuộc

    bet - (v)(n) - /bet/

  • sự đánh cuộc

    betting - (n) - /beting/

  • tốt hơn,tốt nhất

    better,best - adj - /'betə//best/

  • tốt,khỏe

    good,well - adj - /gud//wel/

  • giữa,ở giữa

    between - prep.,(adv) - /bi'twi:n/

  • ở xa,phía bên kia

    beyond - prep.,(adv) - /bi'jɔnd/

  • đạp

    bicycle(also-bike)(n) - /'baisikl/ - xe

  • đặt giá,trả giá; sự đặt giá,sự trả giá

    bid - (v)(n) - /bid/

  • to,lớn

    big - (adj) - /big/

  • hóa đơn,giấy bạc

    bill - (n) - /bil/

  • thùng,thùng đựng rượu

    bin - (n)(BrE) - /bin/

  • sinh vật học

    biology - (n) - /bai'ɔlədʤi/

  • chim

    bird - (n) - /bə:d/

  • sự ra đời,sự sinh đẻ

    birth - (n) - /bə:θ/

  • ra

    give-birth(to)(n) - /bə:θ/ - sinh

  • ngày sinh,sinh nhật

    birthday - (n) - /'bə:θdei/

  • bánh quy

    biscuit - (n)(BrE) - /'biskit/

  • miếng,mảnh

    bit - (n)(especially-BrE) - /bit/

  • một chút,một tí

    a-bit - (n - /bit/

  • cắn,ngoạm; sự cắn,sự ngoạm

    bite - (v)(n) - /bait/

  • đắng; đắng cay,chua xót

    bitter - (adj) - /'bitə/

  • đắng,đắng cay,chua xót

    bitterly - (adv) - /'bitəli/

  • đen; màu đen

    black - adj.,(n) - /blæk/

  • lưỡi (dao,kiếm); lá (cỏ,cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)

    blade - (n) - /bleid/

  • khiển trách,mắng trách; sự khiển trách,sự mắng trách

    blame - (v)(n) - /bleim/

  • trống,để trắng; sự trống rỗng

    blank - adj.,(n) - /blæɳk/

  • ngây ra,không có thần

    blankly - (adv) - /'blæɳkli/

  • đui,mù

    blind - (adj) - /blaind/