Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Oxford_3000_8

Oxford_3000_8

Last update 

Oxford_3000_8

Items (49)

  • hoe vàng,mái tóc hoe vàng

    blonde - adj.,(n)blond(adj) - /blɔnd/

  • máu,huyết; sự tàn sát,chem giết

    blood - (n) - /blʌd/

  • nở hoa; sự nở hoa

    blow - (v)(n) - /blou/

  • xanh,màu xanh

    blue - adj.,(n) - /blu:/

  • tấm ván; lát ván,lót ván

    board - (n)(v) - /bɔ:d/

  • trên tàu thủy

    on-board - (n) - /bɔ:d/

  • tàu,thuyền

    boat - (n) - /bout/

  • thân thể,thân xác

    body - (n) - /'bɔdi/

  • sôi,luộc

    boil - (v) - /bɔil/

  • quả bom; oánh bom,thả bom

    bomb - (n)(v) - /bɔm/

  • xương

    bone - (n) - /boun/

  • sách; ghi chép

    book - (n)(v) - /buk/

  • giày ống

    boot - (n) - /bu:t/

  • bờ,mép,vỉa,lề (đường)

    border - (n) - /'bɔ:də/

  • buồn chán,buồn tẻ

    bore - (v) - /bɔ:/

  • buồn chán

    boring - (adj) - /'bɔ:riɳ/

  • buồn chán

    bored - (adj) - /'bɔ:rd/

  • sinh,đẻ

    born:be-born - (v) - /bɔ:n/

  • vay,mượn

    borrow - (v) - /'bɔrou/

  • ông chủ,thủ trưởng

    boss - (n) - /bɔs/

  • cả hai

    both - det.,pro(n) - /bouθ/

  • làm phiền,quấy rầy,làm bực mình

    bother - (v) - /'bɔðə/

  • chai,lọ

    bottle - (n) - /'bɔtl/

  • phần dưới cùng,thấp nhất; cuối,cuối cùng

    bottom - (n)(adj) - /'bɔtəm/

  • nhất định,chắc chắn

    bound - adj.:bound-to - /baund/

  • cái bát

    bowl - (n) - /boul/

  • hộp,thùng

    box - (n) - /bɔks/

  • con trai,thiếu niên

    boy - (n) - /bɔi/

  • bạn trai

    boyfriend - (n) - /bɔi.../

  • óc não; đầu óc,trí não

    brain - (n) - /brein/

  • ngành; nhành cây,nhánh song,ngả đường

    branch - (n) - /brɑ:ntʃ/

  • nhãn (hàng hóa)

    brand - (n) - /brænd/

  • gan dạ,can đảm

    brave - (adj) - /breiv/

  • bánh mỳ

    bread - (n) - /bred/

  • bẻ gãy,đập vỡ; sự gãy,sự vỡ

    break - (v)(n) - /breik/

  • bị gãy,bị vỡ

    broken - (adj) - /'broukən/

  • bữa điểm tâm,bữa sáng

    breakfast - (n) - /'brekfəst/

  • ngực,vú

    breast - (n) - /brest/

  • hơi thở,hơi

    breath - (n) - /breθ/

  • hít,thở

    breathe - (v) - /bri:ð/

  • sự hô hấp,sự thở

    breathing - (n) - /'bri:ðiɳ/

  • nuôi dưỡng,chăm sóc,giáo dục; sinh đẻ; nòi giống

    breed - (v)(n) - /bri:d/

  • gạch

    brick - (n) - /brik/

  • cái cầu

    bridge - (n) - /bridʤ/

  • ngắn,gọn,vắn tắt

    brief - (adj) - /bri:f/

  • ngắn,gọn,vắn tắt,tóm tắt

    briefly - (adv) - /'bri:fli/

  • sáng,sáng chói

    bright - (adj) - /brait/

  • sáng chói,tươi

    brightly - (adv) - /'braitli/

  • tỏa sáng,rực rỡ,chói lọi

    brilliant - (adj) - /'briljənt/