Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Oxford_3000_9

Oxford_3000_9

Last update 

Oxford_3000_9

Items (49)

  • rộng

    broad - (adj) - /broutʃ/

  • rộng,rộng rãi

    broadly - (adv) - /'brɔ:dli/

  • tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh,quảng bá

    broadcast - (v)(n) - /'brɔ:dkɑ:st/

  • anh,em trai

    brother - (n) - /'brΔðз/

  • nâu,màu nâu

    brown - adj.,(n) - /braun/

  • bàn chải; chải,quét

    brush - (n)(v) - /brΔ∫/

  • bong bóng,bọt,tăm

    bubble - (n) - /'bΔbl/

  • ngân sách

    budget - (n) - /ˈbʌdʒɪt/

  • xây dựng

    build - (v) - /bild/

  • sự xây dựng,công trình xây dựng; tòa nhà binđinh

    building - (n) - /'bildiŋ/

  • đạn (súng trường,súng lục)

    bullet - (n) - /'bulit/

  • búi,chùm,bó,cụm,buồng; bầy,đàn (AME)

    bunch - (n) - /bΛnt∫/

  • đốt,đốt cháy,thắp,nung,thiêu

    burn - (v) - /bə:n/

  • bị đốt,bị cháy,khê; rám nắng,sạm (da)

    burnt - (adj) - /bə:nt/

  • nổ,nổ tung (bom,đạn); nổ,vỡ (bong bóng); háo hức

    burst - (v) - /bə:st/

  • chôn cất,mai táng

    bury - (v) - /'beri/

  • xe buýt

    bus - (n) - /bʌs/

  • bụi cây,bụi rậm

    bush - (n) - /bu∫/

  • việc buôn bán,thương mại,kinh doanh

    business - (n) - /'bizinis/

  • thương nhân

    businessman,businesswoman - (n) - /'bizinis/

  • bận,bận rộn

    busy - (adj) - /´bizi/

  • nhưng

    but - conj. - /bʌt/

  • butter - (n) - /'bʌtə/

  • cái nút,cái khuy,cúc

    button - (n) - /'bʌtn/

  • mua

    buy - (v) - /bai/

  • người mua

    buyer - (n) - /´baiə/

  • bởi,bằng

    by - prep.,(adv) - /bai/

  • tạm biệt

    bye - exclamation - /bai/

  • đồng xu (bằng 1/100 đô la)

    cent - (n) - /sent/

  • tủ có nhiều ngăn đựng đồ

    cabinet - (n) - /'kæbinit/

  • dây cáp

    cable - (n) - /'keibl/

  • bánh ngọt

    cake - (n) - /keik/

  • tính toán

    calculate - (v) - /'kælkjuleit/

  • sự tính toán

    calculation - (n) - /,kælkju'lei∫n/

  • gọi; tiếng kêu,tiếng gọi

    call - (v)(n) - /kɔ:l/

  • được gọi,bị gọi

    be-called - (v) - /kɔ:l/

  • yên lặng,làm dịu đi; sự yên lặng,sự êm ả

    calm - adj.,(v)(n) - /kɑ:m/

  • yên lặng,êm ả; bình tĩnh,điềm tĩnh

    calmly - (adv) - /kɑ:mli/

  • máy ảnh

    camera - (n) - /kæmərə/

  • trại,chỗ cắm trại; cắm trại,hạ trại

    camp - (n)(v) - /kæmp/

  • sự cắm trại

    camping - (n) - /kæmpiη/

  • chiến dịch,cuộc vận động

    campaign - (n) - /kæmˈpeɪn/

  • có thể; nhà tù,nhà giam,bình,ca đựng

    can - modal(v)(n) - /kæn/

  • không thể

    cannot - (v) - /kænot/

  • có thể

    could-modal - (v) - /kud/

  • hủy bỏ,xóa bỏ

    cancel - (v) - /´kænsəl/

  • bệnh ung thư

    cancer - (n) - /'kænsə/

  • người ứng cử,thí sinh,người dự thi

    candidate - (n) - /'kændidit/

  • kẹo

    candy - (n)(NAmE) - /´kændi/