Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Oxford_3000_10

Oxford_3000_10

Last update 

Oxford_3000_10

Items (49)

  • tài,có năng lực; có khả năng,cả gan

    capable(of)(adj) - /'keipәb(ә)l/ - có

  • năng lực,khả năng tiếp thu,năng suất

    capacity - (n) - /kə'pæsiti/

  • thủ đô,tiền vốn; chủ yếu,chính yếu,cơ bản

    capital - (n)(adj) - /ˈkæpɪtl/

  • người cầm đầu,người chỉ huy,thủ lĩnh

    captain - (n) - /'kæptin/

  • bắt giữ,bắt; sự bắt giữ,sự bị bắt

    capture - (v)(n) - /'kæptʃə/

  • xe hơi

    car - (n) - /kɑ:/

  • thẻ,thiếp

    card - (n) - /kɑ:d/

  • bìa cứng,các tông

    cardboard - (n) - /´ka:d¸bɔ:d/

  • sự chăm sóc,chăm nom; chăm sóc

    care - (n)(v) - /kɛər/

  • giữ gìn

    take-care(of)(n)(v) - /kɛər/ - sự

  • trông nom,chăm sóc

    care-for - (n)(v) - /kɛər/

  • nghề nghiệp,sự nghiệp

    career - (n) - /kə'riə/

  • cẩn thận,cẩn trọng,biết giữ gìn

    careful - (adj) - /'keəful/

  • cẩn thận,chu đáo

    carefully - (adv) - /´kɛəfuli/

  • sơ suất,cầu thả

    careless - (adj) - /´kɛəlis/

  • cẩu thả,bất cẩn

    carelessly - (adv) - /´kɛəlis/

  • tấm thảm,thảm (cỏ)

    carpet - (n) - /'kɑ:pit/

  • củ cà rốt

    carrot - (n) - /´kærət/

  • mang,vác,khuân chở

    carry - (v) - /ˈkæri/

  • vỏ,ngăn,túi

    case - (n) - /keis/

  • nếu......

    in-case(of) - (n) - /keis/

  • tiền,tiền mặt

    cash - (n) - /kæʃ/

  • quăng,ném,thả,đánh gục; sự quăng,sự ném (lưới),sự thả (neo)

    cast - (v)(n) - /kɑ:st/

  • thành trì,thành quách

    castle - (n) - /'kɑ:sl/

  • con mèo

    cat - (n) - /kæt/

  • bắt lấy,nắm lấy,tóm lấy,chộp lấy

    catch - (v) - /kætʃ/

  • hạng,loại; phạm trù

    category - (n) - /'kætigəri/

  • nguyên nhân,nguyên do; gây ra,gây nên

    cause - (n)(v) - /kɔ:z/

  • dừng,ngừng,ngớt,thôi,hết,tạnh

    cease - (v) - /si:s/

  • trần nhà

    ceiling - (n) - /ˈsilɪŋ/

  • kỷ niệm,làm lễ kỷ niệm; tán dương,ca tụng

    celebrate - (v) - /'selibreit/

  • sự kỷ niệm,lễ kỷ niệm; sự tán dương,sự ca tụng

    celebration - (n) - /,seli'breiʃn/

  • ô,ngăn

    cell - (n) - /sel/

  • phone)(n)(especially NAmE) điện thoại di động

    cellphone - (also - cellular

  • đồng xu (=1/100 đô la)

    cent - (n)(abbr.c,ct) - /sent/

  • cm) xen ti met

    centimetre - (BrE)(NAmE - centimeter)(n)(abbr.

  • trung tâm,ở giữa,trung ương

    central - (adj) - /´sentrəl/

  • điểm giữa,trung tâm,trung ương

    centre - (BrE)(NAmEcenter)(n) - /'sentə/

  • thế kỷ

    century - (n) - /'sentʃuri/

  • nghi thức,nghi lễ

    ceremony - (n) - /´seriməni/

  • chắc chắn

    certain - adj.,pro(n) - /'sə:tn/

  • chắc chắn,nhất định

    certainly - (adv) - /´sə:tnli/

  • thiếu chính xác,không chắc chắn

    uncertain - (adj) - /ʌn'sə:tn/

  • giấy chứng nhận,bằng,chứng chỉ

    certificate - (n) - /sə'tifikit/

  • dây,xích; xính lại,trói lại

    chain - (n)(v) - /tʃeɪn/

  • ghế

    chair - (n) - /tʃeə/

  • chủ tịch,chủ tọa

    chairman,chairwoman - (n) - /'tʃeəmən//'tʃeə,wumən/

  • sự thử thách,sự thách thức; thách thức,thử thách

    challenge - (n)(v) - /'tʃælindʤ/

  • buồng,phòng,buồng ngủ

    chamber - (n) - /ˈtʃeɪmbər/