Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Vn-Kr16

Vn-Kr16

Last update 

duymanh

Items (48)

  • Khi (chỉ thời điểm xảy ra s/việc, hay tiếp tục..)

    V/Adj"ㅂ,ㄷ,ㄹ"(으)ㄹ 때ㅡN+때

  • Làm gì đó cho ai...

    V+(아/어주다

  • Thượng cấp(cấp trên)

    상사

  • Nhân viên(Cấp dưới)

    부하

  • MờiㅡNhận lời mời

    초대하다ㅡ초대를 받다

  • Thăm hỏi

    방문하다

  • Giới thiệuㅡĐược giới thiệu

    소개하다ㅡ소개를 받다

  • Chào hỏi

    인사하다

  • Từ vựng liên quan đến thăm hỏi

    방문 관련 어휘

  • Tôi sẽ ăn ngon miệngㅡTôi đã ăn rất ngon

    잘 먹겠습니다ㅡ잘 먹었어요

  • Xin lỗi...ㅡXin lỗi đã làm phiền

    실례하겠습니다ㅡ실례했습니다

  • Đồng nghiệp

    동료

  • Danh thiếp

    명함

  • Comple

    양복

  • Bỏng ngô

    뭘 먹다

  • Cởi, bỏ giày

    신발을 벗다

  • Người lớn

    어른

  • ...Cứ đến thôi ko cần phải mang quà

    그냥 와도 괜찮은데...

  • Trước tiên

    먼저

  • Lo lắng

    걱장

  • Đặt, để

    넣다

  • ĐóngㅡMở

    닫다

  • Cầm, mang(túi,..), xách

    들다

  • Sờ, chạm vào

    만지다

  • Cởi

    벗다

  • Tương tự

    비슷하다

  • Sử dụng

    사용하다

  • Tư vấn, bàn bạc

    상담

  • Văn phòng tư vấn

    상담소

  • Phát ra tiếng

    소리를 내다

  • Buồn chán

    심심하다

  • Rửa

    씻다

  • Bắt tay

    악수하다

  • Liên lạc

    연락

  • Lễ tết, lễ nghiㅡTết

    예전ㅡ설날

  • (Thường dùng ở cuối thư) kính thư

    올림

  • Trang phục trang trọng

    정장

  • Chú tâm, cẩn thận

    조심하다

  • Nhân viên

    직원

  • Bật(tivi)

    켜다

  • Help me

    살려주세요

  • Giúp tôi với

    도와 주세요

  • Cơ thể

  • Tôi được gọi là...

    ...(이)라고 하다

  • Bạn sẽ giúp tôi chứ?

    저에게 도와 주시겠어요?

  • Đọc cái kia cho tôi

    이것을 읽어 주세요

  • Nếu có vấn đề gì khó tôi sẽ giúp đỡ cho

    어려울 물제가 있으면 내가 도와 줄께요

  • 3 năm trước khi đến đây tôi ko có bạn bè

    3년 전에 여기에 겄을때 친구가 없었어요