Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
English Vocabulary for IELTS / TOEFL / TOEIC

English Vocabulary for IELTS / TOEFL / TOEIC

Last update 

Essential Words for Intermediate IELTS / TOEFL / TOEIC Self Learning.

Items (1000)

  • abdomen

    bụng

  • to abolish

    hủy bỏ

  • abolition

    sự hủy bỏ

  • absurd

    buồn cười

  • to abuse

    lạm dụng

  • accommodation

    sự điều tiết

  • accusation

    sự kết tội

  • to accuse

    kết tội

  • to acquire

    giành được

  • acute

    sắc bén, nhọn

  • adequate

    đầy đủ

  • admiral

    đô đốc

  • to admit

    thừa nhận

  • adolescence

    thời thanh niên

  • adolescent

    người thanh niên

  • aerosol

    bình phun

  • to affect

    làm ảnh hưởng

  • affectionate

    đáng yêu

  • aggressive

    hung hăng

  • agony

    sự đau đớn

  • air hostess

    tiếp viên

  • algebra

    đại số

  • alien

    ngoài hành tinh

  • allergic

    dị ứng

  • allergy

    sự dị ứng

  • alliance

    sự liên minh

  • alteration

    sự thay đổi

  • ammunition

    đạn dược

  • anaesthetic

    thuốc gây mê

  • to anticipate

    thấy trước

  • apostrophe

    dấu '

  • appliance

    trang thiết bị

  • appetite

    sự ngon miệng

  • appetizer

    rượu khai vị

  • to appreciate

    đánh giá cao

  • apprentice

    người học việc

  • appropriate (+ to)

    thích hợp

  • appalling

    kinh khủng

  • approximate

    gần đúng

  • archaeology

    khảo cổ học

  • arithmetic

    số học

  • artery

    động mạch

  • arthritis

    viêm khớp

  • artificial

    nhân tạo

  • asparagus

    măng tây

  • to assassinate

    ám sát

  • assault

    cuộc tấn công

  • asterisk

    dấu *

  • asthma

    bệnh hen

  • attorney

    luật sư

  • authentic

    thật

  • badge

    phù hiệu

  • bagel

    chiếc nhẫn

  • baggy

    rộng thùng thình

  • banister

    thành cầu thang

  • to baptize

    rửa tội

  • barge

    sà lan

  • barricade

    chướng ngại vật

  • bartender

    người phục vụ

  • bash, to bash

    đánh mạnh

  • basin

    bể, chậu

  • bathe

    sự tắm

  • bead

    hạt

  • beak

    mỏ

  • to beckon

    vẫy tay

  • bedspread

    khăn trải giường

  • beet

    củ cải đường

  • beige

    màu be

  • to bewilder

    làm bối rối

  • bib

    yếm dãi

  • biodegradable

    có thể bị thối rữa

  • bizarre

    kỳ quái

  • bland

    dịu dàng, lễ phép

  • blister

    vết bỏng rộp

  • blizzard

    bão tuyết

  • bloke

  • blunt

    cùn

  • blur

    mờ

  • blush, to blush

    đỏ mặt

  • to bob up and down

    nhảy lên xuống

  • bonnet

    nắp ca-pô

  • boulder

    tảng đá

  • bouquet

    bó hoa

  • to brag

    khoe khoang

  • breeze

    gió nhẹ

  • brewery

    nhà máy bia

  • brisk

    nhanh nhẹn

  • bristle

    lông bàn chải

  • brittle

    giòn

  • brooch

    trâm cài

  • broom

    cái chổi

  • bruise

    vết thâm tím

  • buckle

    khóa thắt lưng

  • to budge

    làm dịch chuyển

  • bulb

    bóng đèn

  • bulky

    to lớn, đồ sộ

  • bun

    mẩu bánh

  • bunk

    giường trên tàu

  • burrow

    hang

  • to bury

    chôn

  • buttock

    mông

  • cactus

    cây xương rồng

  • cafeteria

    quán cà phê

  • calf

  • campus

    khu trường học

  • canary

    chim bạch yến

  • to capsize

    lật úp

  • captive

    tù nhân

  • cardigan

    áo len đan

  • carnation

    hoa cẩm chướng

  • carousel

    cái đu quay

  • catastrophe

    thảm họa

  • to cease

    dừng

  • cellar

    hầm

  • cemetery

    nghĩa trang

  • chapel

    nhà nguyện

  • chickenpox

    bệnh thủy đậu

  • childish

    tính trẻ con

  • to chime

    rung chuông

  • chimney

    ống khói

  • to chirp

    hót líu lo

  • choir

    đội hợp xướng

  • chorus

    điệp khúc

  • chubby

    mũm mĩm

  • chunk (of)

    khoanh, khúc

  • to circulate

    tuần hoàn

  • circumference

    chu vi

  • citrus

    giống cam quýt

  • clang, to clang

    tiếng lanh lảnh

  • clash, to clash

    sự xung đột

  • to clasp

    xiết chặt

  • clatter

    tiếng loảng xoảng

  • clerk

    thư ký

  • clip

    cái ghim

  • closet

    phòng kho

  • clue

    manh mối

  • clumsy

    vụng về

  • cobweb

    mạng nhện

  • cock

    gà trống

  • cockerel

    gà trống choai

  • cod

    cá tuyết

  • coincidence

    sự trùng hợp

  • colon

    dấu :

  • colonel

    đại tá

  • comedian

    diễn viên hài

  • comet

    sao chổi

  • comical

    hài hước

  • to commute

    đi làm hàng ngày

  • companion

    người đồng hành

  • compartment

    ngăn, gian

  • compliment

    lời khen

  • composition

    cấu tạo

  • compound

    hợp chất

  • compromise

    sự thỏa hiệp

  • compulsory

    tính ép buộc (tt.)

  • complex

    phức tạp (tt.)

  • complex

    khu liên hợp

  • complication

    sự phức tạp

  • compliment

    lời khen

  • composition

    sự cấu thành

  • compound

    hợp chất

  • to conceal

    che giấu

  • conceited

    tự phụ (tt.)

  • conductor

    chỉ huy dàn nhạc

  • conjuror

    pháp sư

  • conscience

    lương tâm

  • consent

    sự đồng ý

  • considerate

    tính chu đáo

  • to console

    an ủi

  • consonant

    phụ âm

  • constable

    công an

  • constitution

    hiến pháp

  • consul

    lãnh sự

  • to consume

    tiêu thụ

  • contagious

    lây (tt.)

  • contraception

    sự tránh thụ thai

  • controversy

    sự tranh luận

  • cosy

    ấm cúng

  • cot

    cũi

  • courgette

    bí xanh

  • courteous

    lịch sự

  • coward

    hèn nhát

  • crackle

    tiếng răng rắc

  • cradle

    cái nôi

  • crafty

    láu cá, xảo quyệt

  • to cram

    nhồi nhét

  • cramp

    chứng chuột rút

  • crate

    sọt

  • creak

    tiếng cọt kẹt

  • to crease

    làm nhăn

  • to creep

    đi rón rén

  • creepy

    rùng mình (tt.)

  • crest

    mào, đỉnh

  • crib

    cũi

  • crimson

    đỏ thẫm

  • to cripple

    làm què

  • to croak

    kêu ộp ộp

  • crockery

    bát đĩa sành

  • crooked

    khấp khểnh

  • crucial

    cốt yếu

  • crude

    thô

  • cruel

    độc ác, dữ tợn

  • crumb

    mẩu bánh

  • to crumble

    bẻ vụn

  • to crumple

    vò nát

  • to crunch

    nhai

  • to crush

    nghiền

  • crust

    vỏ bánh

  • crutch

    nạng

  • cub

    con thú con

  • cubicle

    phòng ngủ nhỏ

  • cuddle

    âu yếm

  • cuff

    cổ tay áo

  • curb, to curb

    dây cằm, kiềm chế

  • daffodil

    cây thủy tiên vàng

  • daft

    ngớ ngẩn

  • dainty

    dễ thương

  • dam

    con đập

  • damp

    ẩm ướt

  • dandelion

    cây bồ công anh

  • dandruff

    gầu

  • dawn

    bình minh

  • dazzle

    lóa mắt

  • deafen

    làm điếc tai

  • debate, to debate

    tranh luận

  • to deceive

    lừa dối

  • decent

    tao nhã

  • deed

    hành vi

  • defiant

    có vẻ thách thức

  • definite

    rõ ràng

  • to defy

    thách thức

  • delicate

    thanh tú

  • to demolish

    phá hủy

  • to demonstrate

    chứng minh

  • dent

    vết lõm

  • deodorant

    chất khử mùi

  • dependant

    người phụ thuộc

  • depot

    kho chứa

  • derivative

    bắt nguồn từ (tt.)

  • to descend

    đi xuống

  • desert

    sa mạc

  • to deserve

    xứng đáng

  • despair

    nỗi tuyệt vọng

  • desperate

    tuyệt vọng (tt.)

  • to despise

    coi thường

  • dessert

    món tráng miệng

  • to detach

    gỡ ra

  • detention

    sự giam cầm

  • detergent

    để tẩy (tt.)

  • to deteriorate

    làm hư hỏng

  • detour

    khúc ngoặt

  • to devastate

    tàn phá

  • to devote

    hiến dâng

  • dew

    sương

  • diabetes

    bệnh đái đường

  • diarrhoea

    bệnh ỉa chảy

  • to digest

    tiêu hóa

  • dignity

    phẩm giá

  • dilemma

    tình huống khó xử

  • to dilute

    pha loãng

  • to dip

    nhúng xuống

  • disgrace

    tình trạng ghét bỏ

  • disgust, to disgust

    ghê tởm

  • disguise, to disguise

    cải trang

  • disinfectant

    chất tẩy uế

  • dismal

    ảm đạm

  • dismay, to dismay

    mất tinh thần

  • to dismiss

    giải tán

  • dispenser

    máy pha chế

  • to dispose (of)

    vứt bỏ

  • dispute

    cuộc tranh luận

  • to dissolve

    hòa tan

  • distinct

    khác biệt

  • to distinguish

    phân biệt

  • distress

    nỗi đau khổ

  • disused

    bị vứt bỏ (tt.)

  • ditch

    mương

  • to divert

    làm lệch hướng

  • dizzy

    hoa mắt (tt.)

  • to dodge

    chạy lắt léo

  • domestic

    nội địa (tt.)

  • to dominate

    chiếm ưu thế

  • donor

    người hiến tặng

  • donut

    bánh rán

  • to doodle

    vẽ nguệch ngoạc

  • doom

    số mệnh

  • dormitory

    nhà tập thể

  • dough

    bột nhào

  • to doze

    ngủ ngắn

  • to drag

    kéo

  • dreary

    ảm đạm

  • to drip

    nhỏ giọt

  • to droop

    cúi, gục

  • drought

    hạn hán

  • drowsy

    uể oải (tt.)

  • dull

    xám xịt

  • dumb

    câm

  • dummy

    hình nộm

  • to dump

    vứt bỏ

  • dune

    đụn cát

  • dungarees

    quần áo công nhân

  • dusk

    nhá nhem tối

  • duvet

    chăn lông

  • earl

    bá tước

  • easel

    giá vẽ

  • ecologist

    nhà sinh thái học

  • edible

    có thể ăn được

  • elaborate

    không đơn giản

  • embryo

    phôi

  • emerald

    ngọc lục bảo

  • empathy

    sự thấu cảm

  • empress

    nữ hoàng

  • encyclopedia

    bộ bách khoa thư

  • energetic

    đầy sinh lực

  • enormous

    khổng lồ

  • to enquire

    điều tra

  • to enrol

    tham gia vào

  • enthusiasm

    sự hăng hái

  • epic

    thiên anh hùng ca

  • epidemic

    dịch bệnh

  • equator

    xích đạo

  • erect, to errect

    thẳng đứng

  • to run on errand

    chạy việc vặt

  • to erupt

    phun trào

  • escalator

    thang máy

  • to escort

    hộ tống

  • estate

    bất động sản

  • estuary

    cửa sông

  • eternal

    vĩnh viễn

  • to evacuate

    rút khỏi

  • to evaporate

    làm bốc hơi

  • to exaggerate

    thổi phồng

  • to exasperate

    làm trầm trọng

  • except

    loại trừ (pre.)

  • to exclude

    loại trừ

  • excursion

    cuộc đi chơi

  • to execute

    hành hình

  • exile

    sự đày ải

  • to expel

    trục xuất

  • to exploit

    bóc lột

  • to expose

    phơi bày

  • exquisite

    thanh tú

  • fabulous

    tuyệt vời

  • to faint

    ngất xỉu

  • famine

    nạn đói

  • fascinate

    làm mê hoặc

  • fatal

    chết chóc (tt.)

  • faucet

    vòi

  • feat

    chiến công

  • feature

    nét đặc trưng

  • feeble

    yếu đuối

  • feminine

    (thuộc) đàn bà

  • fern

    cây dương xỉ

  • ferocious

    hung dữ

  • to fetch

    đem về

  • fetus

    bào thai

  • fib, to fib

    lừa dối

  • to fiddle

    dùng tay nghịch ngợm

  • fidget

    bồn chồn

  • fierce

    dữ dằn

  • filthy

    bẩn thỉu

  • fir

    cây thông

  • fizzy

    xèo xèo

  • flake

    bông

  • flask

    bình thóp cổ

  • to flatter

    tâng bốc, xu nịnh

  • flatware

    dao, dĩa

  • flea

    bọ chét

  • to flee

    chạy chốn

  • fleece

    bộ lông cừu

  • fleet

    hạm đội

  • flex

    dây cáp

  • fling, to fling

    ném, vứt

  • flippant

    cợt nhả

  • flipper

    chân chèo

  • fluffy

    như bông

  • foal

    ngựa con

  • foam

    bọt

  • foetus

    bào thai

  • foil

    lá kim loại

  • to forbid

    cấm

  • to foster

    ấp ủ

  • fraction

    phân số

  • fracture

    sự gãy

  • fragile

    dễ vỡ

  • fragrance

    mùi thơm phức

  • frail

    dễ vỡ, mỏng mảnh

  • fraud

    sự gian lận

  • fray

    cuộc cãi lộn

  • freak

    quái dị

  • freckles

    tàn nhang

  • frizzy

    quăn

  • to frown

    cau mày

  • frustrating

    gây sự bực dọc

  • fungus

    nấm

  • funnel

    phễu

  • furnace

    lò nấu

  • fury

    sự tức giận

  • fussy

    om sòm

  • gale

    cơn gió mạnh

  • gaol

    nhà tù

  • gape (at)

    há hốc mồm

  • to gasp

    thở hổn hển

  • to gaze

    nhìn chằm chằm

  • geek

    người lập dị

  • genetic

    nguồn gốc

  • geology

    địa chất học

  • ghetto

    khu nhà nghèo

  • to giggle

    khúc khích

  • gill

    mang cá

  • glacier

    sông băng

  • glamor, glamour

    vẻ đẹp quyến rũ

  • gleam, glimmer

    tia sáng yếu ớt

  • glee

    niềm hân hoan

  • to glide

    lướt

  • glimpse

    cái nhìn lướt qua

  • glitter, to glitter

    tỏa sáng lấp lánh

  • gloomy

    u ám

  • glossary

    bảng chú giải

  • glossy

    hào nhoáng

  • glum

    ủ rũ

  • to gnaw

    gặm

  • gorgeous

    lộng lẫy

  • gory

    vấy máu

  • to govern

    cai trị

  • gracious

    tử tế

  • to grate

    nạo

  • gratitude

    lòng biết ơn

  • gratitude

    sỏi

  • gravy

    nước thịt

  • graze, to graze

    xước da

  • grease

    mỡ

  • greed

    sự tham lam

  • grief

    nỗi đau buồn

  • to grieve

    đau buồn

  • grim

    dữ tợn

  • to grin

    cười nhe răng

  • grit

    hạt cát

  • to groan

    rên rỉ

  • to grope (for)

    sờ soạng, tìm

  • to growl

    gầm gừ

  • grub

    ấu trùng

  • grubby

    bẩn thỉu

  • grudge

    nỗi hận thù

  • gruesome

    ghê tởm

  • to grumble

    càu nhàu

  • grunt

    tiếng càu nhàu

  • guerrilla

    du kích

  • guilt

    điều tội lỗi

  • to gulp

    nuốt chửng

  • gum

    lợi

  • to gush

    phun ra

  • gust

    cơn gió mạnh

  • guts

    ruột non

  • gutter

    máng nước

  • to haggle

    mặc cả

  • hail

    mưa đá

  • hassle

    điều phức tạp

  • to hassle

    làm phiền

  • haste

    vội vàng

  • to hatch

    nở

  • to haul

    kéo mạnh

  • to haunt

    trú ngụ

  • hay

    cỏ khô

  • haze

    sương mù

  • heap

    đống

  • to heave

    nhấc lên

  • hedge

    hàng rào

  • hedgehog

    nhím

  • heir

    người thừa kế

  • hem

    đường viền

  • hiccough, hiccup

    nấc

  • hideous

    xấu xí

  • hike

    cuộc đi bộ

  • to hinder

    làm khó

  • to hiss

    huýt sáo

  • to hitch, to hitchhike

    đi nhờ xe

  • hoard, to hoard

    cất giấu

  • hoarse

    khàn khàn

  • hoax

    trò chơi khăm

  • hoof

    móng guốc

  • hoot

    tiếng còi ô tô

  • hoover

    máy hút bụi

  • to hop

    nhảy lò cò

  • horrid, horrible

    kinh khủng

  • hostel

    nhà trọ

  • hostile

    thù địch

  • to hover

    lởn vởn

  • to howl

    tru

  • to huddle (together)

    túm tụm

  • to hum

    ậm ừ

  • humble

    khiêm tốn

  • humid

    ẩm ướt

  • hump

    bướu

  • to hurl

    ném mạnh

  • to hush

    làm cho im lặng

  • hygiene

    vệ sinh

  • hymn

    bản thánh ca

  • hype

    sự cường điệu

  • hyphen

    dấu -

  • hypnosis

    sự thôi miên

  • hypocrite

    kẻ đạo đức giả

  • hysterical

    cuồng loạn

  • icicle

    băng

  • icing

    kem bánh ngọt

  • to ignite

    kích hỏa

  • ignorance

    sự ngu dốt

  • illegible

    khó đọc

  • illusion

    sự ảo tưởng

  • to imitate

    bắt chước

  • immature

    chưa chín chắn

  • immense

    bao la

  • immoral

    trái đạo đức

  • immune

    miễn dịch

  • imperative

    mệnh lệnh

  • to imply

    ngụ ý

  • to impress

    gây ấn tượng

  • impulse

    sức đẩy tới

  • inclusive (of)

    bao gồm (tt.)

  • incubator

    lò ấp trứng

  • indecisive

    lưỡng lự (tt.)

  • indeed

    quả thực

  • indefinite

    không rõ ràng

  • indignant

    căm phẫn (tt.)

  • inevitable

    không thể tránh khỏi

  • inferior

    thấp kém

  • infinite

    vô tận

  • to inflate

    thổi phồng

  • to inform

    báo tin cho

  • ingredient

    thành phần

  • to inherit

    được thừa kế

  • inquest

    cuộc điều tra

  • to inquire

    điều tra

  • insane

    điên

  • insolent

    láo xược

  • to insult

    xỉ nhục

  • intellectual

    trí óc (tt.)

  • intensive

    tập trung sâu (tt.)

  • intestine

    ruột

  • intimate

    thân thiết

  • intolerable

    không thể chịu được

  • to intrigue

    kích thích

  • to irritate

    làm phát cáu

  • to jeer

    cười nhạo

  • jerk, to jerk, to jolt

    giật thình lình

  • jetty

    cầu tàu

  • jolly

    vui vẻ

  • to jot

    tốc ký

  • judge, to judge

    phân xử

  • to juggle

    tung hứng

  • to jumble (up)

    làm lộn xộn

  • junction

    sự nối

  • kennel

    chuồng chó

  • kerb

    lề đường

  • kerosene, paraffin

    dầu lửa

  • kettle

    ấm nước

  • kilt

    váy Scoland

  • kin

    dòng họ

  • to knead

    nhào bột

  • to kneel

    quỳ

  • to knit

    đan

  • knob

    quả đấm cửa

  • knot, to knot

    nút

  • knuckle

    khớp

  • lace

    ren

  • lad

    chú bé

  • lager

    bia nhẹ

  • lame

    què

  • latitude, longitude

    vĩ độ, kinh độ

  • lap

    lòng biết ơn

  • lavatory

    bệ xí

  • ledge

    gờ cửa

  • leek

    tỏi tây

  • legible

    dễ đọc

  • leotard

    quần áo nịt

  • lethal

    chết người (tt.)

  • lettuce

    rau diếp

  • liberal

    không hẹp hòi

  • limb

    chân, tay

  • liner

    tàu khách

  • to loathe

    ghê tởm

  • to lodge

    ở trọ

  • loft

    gác xép

  • loo

    chuồng xí

  • loop

    vòng thòng lọng

  • louse

    chấy rận

  • lousy

    kinh khủng

  • lump

    cục, tảng

  • lunatic

    người điên

  • to lurk

    ẩn náu

  • magistrate

    quan tòa

  • majestic

    uy nghi

  • malaria

    bệnh sốt rét

  • mane

    bờm

  • manic

    vui buồn thất thường

  • marmalade

    mứt cam

  • maroon

    màu hạt dẻ

  • marsh

    đầm lầy

  • marvellous

    kỳ diệu

  • masculine

    (thuộc) giống đực

  • to mash

    nghiền

  • mast

    cột buồm

  • meadow

    đồng cỏ

  • merit, to merit

    xứng đáng

  • mitten

    găng tay

  • to moan

    rên rỉ

  • mob

    đám đông

  • to mock

    chế nhạo

  • moist

    ẩm ướt

  • molecule

    phân tử

  • monarch

    quốc vương

  • monotonous

    đơn điệu

  • monsoon

    gió mùa

  • moo

    tiếng bò rống

  • mortgage

    thế chấp

  • to mumble

    nói lẩm bẩm

  • mumps

    bệnh quai bị

  • murmur

    tiếng thì thầm

  • to muck

    làm điều ngớ ngẩn

  • to muddle

    làm lộn xộn

  • mule

    con la

  • mustache

    ria mép

  • mustard

    mù tạt

  • to mutter

    nói lẩm bẩm

  • myth

    chuyện thần thoại

  • to nag

    rày la

  • nappy

    tã lót

  • naval

    (thuộc) hải quân

  • nerd

    kẻ lập dị

  • to nip

    cắn

  • nomad

    dân du mục

  • nostril

    lỗ mũi

  • notorious

    rõ ràng

  • nought

    số 0

  • to nudge

    thúc bằng khuỷu tay

  • nuisance

    thật khó chịu

  • numb

    tê cóng

  • numerous

    nhiều

  • nutritious

    bổ dưỡng

  • oath

    lời thề

  • oats

    cây yến mạch

  • obedience

    sự nghe lời

  • obese

    béo phì (tt.)

  • obligation

    nghĩa vụ

  • obligatory

    bắt buộc

  • oblige

    bắt buộc

  • obnoxious

    ghê tởm

  • to obsess

    ám ảnh

  • obstinate

    bướng bỉnh

  • obtuse angle

    góc tù

  • occupation

    nghề nghiệp

  • ointment

    thuốc mỡ

  • to ooze

    rỉ ra

  • orchard

    vườn cây ăn quả

  • ouch

    úi chà

  • to omit

    bỏ sót

  • ordeal

    sự thử thách

  • pacifier

    núm vú giả

  • pact

    hiệp ước hòa bình

  • pad

    miếng lót

  • paddle, to paddle

    gậy chèo thuyền

  • padlock

    khóa móc

  • pal

    bạn

  • palm

    lòng bàn tay

  • pane

    ô cửa kính

  • pang

    sự đau nhói

  • panther

    con báo

  • pantomime

    kịch câm

  • parade

    cuộc diễu hành

  • to paralyse

    làm tê liệt

  • paramedic

    người phụ giúp y tế

  • parcel

    gói bưu kiện

  • parish

    xứ đạo

  • parliament

    nghị sỹ

  • parsley

    rau mùi tây

  • pasta

    mì ống

  • to pat

    vỗ nhẹ

  • paternal

    (thuộc) cha

  • patio

    sân trong nhà

  • patter

    sân trong nhà

  • to pave

    lát gạch

  • paw

    móng vuốt

  • peasant

    nông dân

  • pebble

    đá cuội

  • to peck

    mổ (chim)

  • peculiar

    khác thường

  • pedestrian

    người đi bộ

  • to peel

    bóc vỏ

  • to peep

    nhìn trộm

  • to peer

    nhìn chăm chú

  • peg

    móc treo

  • to penetrate

    xuyên qua

  • to perceive

    nhận thức

  • to perch

    đậu

  • to have a perm

    làm tóc xoăn

  • to persevere with

    kiên nhẫn

  • pessimism

    chủ nghĩa bi quan

  • pest

    sâu bọ

  • petal

    cánh hoa

  • phonetic

    ngữ âm học

  • pickax, pickaxe

    búa chim

  • picket

    đội quân cảnh

  • pier

    cầu tàu

  • to pierce

    đâm, châm

  • piercing

    nhức nhối, nhói

  • pigsty

    chuồng lợn

  • pile, to pile

    đống

  • pilgrim

    người hành hương

  • pimple

    mụn nhọt

  • pint

    0,57 lít

  • pip

    hột cam, táo, lê

  • pit

    hầm

  • plague

    bệnh dịch

  • plait

    tóc đuôi sam

  • plea

    sự cầu xin

  • to plead

    cầu xin

  • pleat

    nếp gấp

  • pliers

    cái kìm

  • to plod

    bước đi khó nhọc

  • plot

    tình tiết

  • plough, to plough, plow

    cái cày, cày

  • to pluck

    giật

  • plumber

    thợ sửa ống nước

  • plump

    tròn trĩnh

  • to plunge

    lao xuống

  • pneumonia

    viêm phổi

  • to poach

    chần nước sôi

  • pod

    vỏ đậu

  • poetry

    chất thơ

  • to poke

    chọc

  • pollen

    phấn hoa

  • to pollute

    làm ô nhiễm

  • porch

    cổng vòm

  • porridge

    cháo yến mạch

  • posh

    sang trọng

  • pram

    xe đẩy trẻ em

  • prawn

    tôm

  • to preach

    thuyết giáo

  • prejudice

    định kiến

  • prescription

    đơn thuốc

  • to prick

    chọc

  • prickle

    gai

  • primitive

    nguyên thủy

  • to prohibit

    ngăn cấm

  • prominent

    nổi bật

  • prophet

    nhà tiên tri

  • prosecute (for)

    khởi tố

  • prose

    văn xuôi

  • to provoke

    xui khiến

  • to prowl

    đi lảng vảng

  • puddle

    vũng nước

  • to puff

    nhả khói

  • pun

    chơi chữ

  • to purr

    kêu ù ù

  • purse

  • quack

    tiếng vịt kêu

  • quaint

    có vẻ cổ lạ lạ

  • to quarrel

    cãi nhau

  • quay

    bến cảng

  • to quench

    làm hết khát

  • query, to query

    hỏi

  • quiche

    khoái khẩu

  • quid

    một bảng

  • quilt

    chăn bông

  • to quiver

    đập nhẹ

  • racial

    (thuộc) chủng tộc

  • racket, racquet

    vợt

  • radioactive

    phóng xạ

  • raffle

    xổ số

  • raft

    bè, mảng

  • rag

    giẻ

  • rage

    cơn thịnh nộ

  • raid

    cuộc đột kích

  • ram

    cừu đực

  • ramp

    dốc

  • ranch

    trại nuôi súc vật

  • ransom

    tiền chuộc

  • to rattle

    xúc xắc

  • recess, playtime

    giờ nghỉ

  • to reckon

    đoán

  • reduction

    giảm bớt

  • reed

    cây sậy

  • reel

    cuộn

  • refuge

    ẩn náu

  • refugee

    người tị nạn

  • reggae

    nhạc nhịp mạnh

  • regiment

    trung đoàn

  • to rehearse

    diễn tập

  • rein

    dây cương

  • reindeer

    tuần lộc

  • remorse

    sự ăn năn

  • reptile

    bò sát

  • repulsive

    ghê tởm

  • reputation

    tiếng tăm

  • to resent

    phẫn uất

  • resentment

    sự phẫn uất

  • reservoir

    bể chứa

  • to restrain

    ngăn cấm

  • to revolt

    nổi dậy

  • rheumatism

    bệnh thấp khớp

  • riddle

    câu đố

  • ridge

    đỉnh

  • rind

    vỏ

  • rosy

    hồng hào

  • rumble

    tiếng ầm ầm

  • rustle

    tiếng lạo xạo

  • sacred

    thiêng liêng

  • to sag

    trũng xuống

  • saliva

    nước bọt

  • sane

    lành mạnh

  • sarcasm

    lời đả kích

  • satchel

    cặp sách

  • satire

    lời châm biếm

  • saucer

    đĩa đựng cốc

  • scab

    vảy (ở vết thương)

  • scaffolding

    giàn giáo

  • to scald

    gây ra bỏng

  • scalp

    da đầu

  • scarecrow

    bù nhìn

  • scent

    mùi hương

  • sceptical

    hoài nghi

  • to scold

    la mắng

  • to scoop

    xúc

  • to scorn

    khinh rẻ

  • to scowl

    quắc mắt

  • to scramble

    bò, trườn

  • scrap

    mảnh nhỏ

  • scrape

    tiếng nạo

  • to scratch

    cào

  • to scribble

    viết nguệch ngoạc

  • scripture

    kinh thánh

  • to scrub

    lau chùi

  • scruffy

    nhiều gàu

  • semester

    học kỳ

  • semicolon

    dấu ;

  • sermon

    bài giảng đạo

  • serviette

    khăn ăn

  • settee

    ghế trường kỷ

  • shabby

    mòn, sờn

  • shaky

    run yếu

  • to shatter

    làm tan vỡ

  • shawl

    khăn choàng

  • sheer

    hoàn toàn

  • shelter

    chỗ che mưa

  • shin

    cẳng chân

  • shove

    sự xô đẩy

  • shrink

    co lại

  • shred

    miếng vụn

  • shrewd

    khôn ngoan, sắc sảo

  • to shriek

    thét

  • shrill

    the thé

  • shrine

    lăng mộ

  • to shrivel

    làm nhăn lại

  • shrub

    cây bụi

  • to shrug

    nhún vai

  • to shudder

    rùng mình

  • to shuffle

    đi lê chân

  • shutter

    cửa chớp

  • shuttle

    con thoi

  • sieve

    cái rây

  • to sigh

    thở dài

  • to simmer

    ninh nhỏ lửa

  • to sip

    uống từng hớp

  • siren

    còi báo động

  • to skate

    trượt băng

  • to skid

    trượt

  • slab

    miếng

  • slack

    trùng, lỏng

  • to slam

    đóng sầm

  • to slant

    làm nghiêng

  • to slap

    vỗ

  • sled, sledge

    xe trượt tuyết

  • sleet

    mưa tuyết

  • sleigh

    xe trượt tuyết

  • slender

    mảnh khảnh

  • slime

    chất lỏng bẩn

  • slit

    vết rạch

  • to slither

    trườn, bò

  • slob

    người luộm thuộm

  • sloppy

    luộm thuộm

  • slug

    ốc sên

  • to slump (to)

    sụt giá

  • sly

    ranh mãnh

  • to smack

    tát

  • smear

    vết bẩn

  • smog

    không khí ô nhiễm

  • to smog

    cháy âm ỉ

  • to smudge

    làm nhòe

  • to smug

    tự mãn

  • to smuggle

    buôn lậu

  • snag

    rắc rối nhỏ

  • to snarl

    gầm gừ

  • to snatch

    vồ lấy

  • to sneak

    lén lút

  • to sneer

    cười khinh bỉ

  • snob

    kẻ hợm hĩnh

  • to snore

    ngáy

  • to snort

    khịt khịt mũi

  • to soak

    ngâm nước

  • to soar

    bay vút lên

  • to sob

    khóc thổn thức

  • sober

    không say rượu

  • soggy

    ướt đẫm

  • solemn

    nghiêm trang

  • solicitor

    cố vấn pháp luật

  • soot

    bồ hóng

  • to soothe

    dỗ dành

  • soothing

    êm dịu

  • sophisticated

    phức tạp

  • sour

    chua

  • to sour

    gieo hạt

  • spacious

    rộng lớn

  • span

    chiều dài

  • spanner

    cờ lê

  • sparkle

    sự lấp lánh

  • specimen

    vật mẫu

  • speck

    vết đốm

  • spectacles

    kính mắt

  • spectacular

    đẹp ngoạn mục

  • spectator

    khán giả

  • sped

    tốc độ

  • to spill

    làm tràn

  • to spit

    khạc, nhổ

  • spite

    sự không bằng lòng

  • splinter

    mảnh vụn

  • to sprint

    chạy nước rút

  • sprout

    mầm

  • squabble

    cãi vặt với nhau

  • squad

    tổ

  • to squat

    ngồi xổm

  • to squeak

    tạo tiếng cọt kẹt

  • to squeal

    tiếng kêu ré lên

  • to squirt

    phọt nước

  • to stab

    đâm

  • to stack

    chồng thành đống

  • to stagger

    đi lảo đảo

  • staple

    kẹp ghim

  • to startle

    giật mình

  • steak

    thịt nướng

  • steep

    dốc

  • steeple

    gác chuông

  • stem

    cọng hoa

  • stern

    nghiêm khắc

  • steward

    quản gia

  • stew

    món thịt hầm

  • to stir

    khuấy trộn

  • stool

    ghế đẩu

  • to stoop

    cúi đầu

  • to strangle

    bóp cổ

  • strap

    dây da

  • streak

    đường sọc

  • to stride

    bước dài

  • stripe

    sọc vằn

  • to stroll

    đi dạo

  • to stuff

    nhồi nén

  • to stumble

    vấp

  • stump

    gốc cây

  • stunt

    màn nguy hiểm

  • sturdy

    cường tráng

  • stutter

    sự nói lắp

  • subscription

    số tiền quyên góp

  • subtle

    tinh tế

  • suburb

    ngoại ô

  • to sue

    kiện

  • to suffocate

    bóp nghẹt

  • sponge

    bọt biển

  • to sulk

    hờn dỗi

  • sullen

    ủ rũ

  • spout

    vòi

  • superintendent

    giám thị

  • supreme

    tối cao

  • surgeon

    bác sĩ phẫu thuật

  • sprain

    sự bong gân

  • to suspend

    trì hoãn

  • suspicion

    sự ngờ vực

  • to sprinkle

    rắc

  • to swap

    trao đổi

  • to sway

    sự lắc lư

  • to swell

    phồng lên

  • to swerve

    chệch hướng

  • to swipe

    đánh mạnh

  • to swoop

    sự nhào xuống

  • swot

    học sinh học gạo

  • syllable

    âm tiết

  • symptom

    triệu chứng

  • synthetic

    tổng hợp

  • tabloid

    báo khổ nhỏ

  • tacky

    tồi tàn

  • tact

    sự khéo ứng xử

  • tangle

    mớ rối

  • tar

    nhựa đường

  • tart

    bánh nhân hoa quả

  • tartan

    vải len kẻ ca rô

  • tedious

    buồn tẻ

  • to tempt

    xúi giục

  • tenant

    người thuê nhà

  • tendency

    xu hướng

  • terrace

    nền đất cao

  • therapy

    phép chữa bệnh

  • thesaurus

    bộ từ điển