Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Tính từ N4

Tính từ N4

Last update 

luyện thi n4

Items (149)

  • ゆうめい「な」 有名「な」

    Nổi tiếng

  • ひま「な」 暇「な」

    Rảnh rỗi, rỗi rãi

  • すてき「な」

    Đẹp, tuyệt vời

  • すごい

    Tuyệt vời, cực kỳ, giỏi

  • すばらしい

    Tuyệt vời, xuất sắc

  • おおきい 大きい

    To, lớn

  • ちいさい 小さい

    Nhỏ, bé

  • ちょうどいい

    Vừa vặn, vừa đủ, vừa khít, vừa xinh

  • あたらしい 新しい

    Mới

  • ふるい 古い

  • いい(よい)

    Tốt, đẹp

  • わるい 悪い

    Tồi, xấu

  • ちかい 近い

    Gần

  • とおい 遠い

    Xa

  • ひとが おおい 多い

    Đông người

  • ひとが すくない 少ない

    Vắng người

  • ひろい 広い

    Rộng, thoáng

  • あかるい 明るい

    Sáng, sáng sủa

  • くらい 暗い

    Tối, mù mịt

  • せまい 狭い

    Hẹp, chật

  • ながい 長い

    Dài (lâu)

  • みじかい 短い

    Ngắn

  • しずか「な」 静か「な」

    Yên tĩnh, yên ắng

  • にぎやか「な」

    Đông đúc, nhộn nhịp

  • すずしい 涼しい

    Mát

  • さむい 寒い

    Lạnh, rét (thời tiết)

  • あたたかい 暖かい

    Ấm (về thời tiết )

  • つめたい 冷たい

    Lạnh (nói về nhiệt độ)

  • あたたかい 温かい

    Ấm (về nhiệt độ)

  • むずかしい 難しい

    Khó

  • やさしい 優しい

    Dễ

  • たかい 高い

    Đắt, cao

  • やすい 安い

    Rẻ

  • ひくい 低い

    Thấp

  • おもしろい

    Hay, thú vị

  • いそがしい 忙しい

    Bận, bận rộn

  • たのしい 楽しい

    Vui vẻ

  • おもい 重い

    Nặng

  • かるい 軽い

    Nhẹ

  • はやく 速く

    Nhanh

  • はやく 早く

    Sớm

  • おそい 遅い

    Chậm, muộn

  • ゆっくり

    Từ từ, thong thả, chậm

  • べんり「な」 便利「な」

    Tiện lợi

  • ふべん「な」 不便「な」

    Không tiện, bất tiện

  • つよい 強い

    Mạnh

  • よわい 弱い

    Yếu

  • かなしい 悲しい

    Buồn, đau khổ

  • さびしい 寂しい

    Lẻ loi, cô đơn, buồn

  • うれしい 嬉しい

    Sướng, vui sướng

  • おかしい

    Kỳ lạ, buồn cười

  • つまらない

    Chán, buồn tẻ

  • きぶんが いい 気分がいい

    Dễ chịu

  • きぶんが わるい 気分が悪い

    Khó chịu

  • ねむい 眠い

    Buồn ngủ

  • いや「な」 嫌「な」

    Ghét, sợ

  • すき「な」 好き「な」

    Thích

  • きらい「な」 嫌い「な」

    Ghét

  • あまい 甘い

    Ngọt

  • からい 辛い

    Cay

  • おいしい

    Ngon

  • くろい 黒い

    Đen

  • あかい 赤い

    Đỏ

  • あおい 青い

    Xanh

  • しろい 白い

    Trắng

  • こん

    Xanh tím than

  • きいろい 黄色い

    Vàng

  • ちゃいろい 茶色い

    Nâu

  • うえ 上

    Trên, bên trên

  • まえ 前

    Trước, phía trước

  • うしろ 後ろ

    Sau, phía sau, đằng sau

  • みぎ 右

    Bên phải

  • ひだり 左

    Bên trái

  • なか 中

    Trong, bên trong

  • した 下

    Dưới, bên dưới

  • そと 外

    Ngoài, bên ngoài

  • となり 隣

    Bên cạnh (cạnh sát)

  • そば

    Bên cạnh

  • むこう

    Phía bên kia

  • ~がわ ~側

    Bên, phía, hướng

  • あいだ 間

    Ở giữa

  • ちかく 近く

    Gần (ở vị trí gần)

  • かど 角

    Góc

  • すみ 隅

    Góc (phòng, nhà)

  • もとのところ 元の所

    Chỗ cũ

  • まわり 周り

    Xung quanh

  • まんなか 真ん中

    Chính giữa

  • かんたん[な] 簡単「な」

    Đơn giản

  • たいせつ「な」 大切「な」

    Quan trọng, quý giá

  • だいじょうぶ「な」 大丈夫「な」

    Ổn

  • あぶない 危ない

    Nguy hiểm

  • ちょうし 調子

    Tình trạng, sức khỏe

  • こわい 怖い

    Đáng sợ

  • ふしぎ「な」 不思議「な」

    Thần kì, bí ẩn

  • ちょうしが わるい 調子が 悪い

    Sức khỏe yếu

  • きれい「な」

    Đẹp, xinh đẹp, sạch sẽ

  • ハンサム「な」

    Đẹp trai

  • しんせつ「な」 親切「な」

    Tử tế, tốt bụng, thân thiện

  • じょうず「な」 上手「な」

    Khéo, giỏi

  • ちょうしが いい 調子が いい

    Sức khỏe tốt

  • へた「な」 下手「な」

    Kém, vụng

  • まじめ「な」 真面目「な」

    Nghiêm chỉnh, ngoan ngoãn

  • やさしい 優しい

    Tốt bụng, hiền lành

  • うまい

    Giỏi

  • まずい

    Chán, dở, kém

  • かたい 硬い

    Cứng,cứng rắn

  • やわらかい 柔らかい

    Mềm, mềm dẻo

  • かわいい

    Đáng yêu

  • げんき「な」 元気「な」

    Khỏe, khỏe mạnh

  • ちゃんと

    Ngay ngắn, cẩn thận

  • わかい 若い

    Trẻ

  • せが たかい 背が 高い

    Cao (chiều cao của người)

  • あたまが いい 頭が いい

    Thông minh

  • いや[な] 嫌[な]

    Chán, buồn tẻ

  • うつくしい 美しい

    Xinh đẹp

  • しんぱい[な] 心配「な」

    Lo lắng

  • じゅんぶん[な] 十分「な」

    Đầy đủ

  • うるさい

    Ồn ào

  • じゃま[な] 邪魔[な]

    Cản trở, làm phiền

  • まるい 丸い

    Tròn

  • あんぜん 安全

    An toàn

  • きけん「な」 危険「な」

    Nguy hiểm

  • だめ[な]

    Không được

  • らく[な] 楽[な]

    Thoải mái, dễ dàng

  • ただしい 正しい

    Đúng, chính xác

  • めずらしい 珍しい

    Hiếm

  • おとなしい 大人しい

    Hiền lành, nhã nhặn

  • ふしぎ「な」 不思議「な」

    Kỳ lạ

  • ていねい「な」 丁寧 「な」

    Lịch sự, lễ phép, đàng hoàng

  • かわいい 可愛い

    Đáng yêu, dễ thương

  • ひつよう「な」 必要「な」

    Cần thiết

  • くわしい 詳しい

    Tỉ mỉ, cặn kẽ, chi tiết

  • あつい 厚い

    Dày

  • うすい 薄い

    Mỏng

  • じょうぶ「な」 丈夫 「な」

    Bền, chắc, khỏe

  • へん「な」 変「な」

    Kỳ lạ, không bt

  • しあわせ「な」 幸せ「な」

    Hạnh phúc

  • つまらない

    Chán (không hay)

  • てきとう「な」 適当「な」

    Thích hợp

  • ふとい 太い

    To tròn

  • ほそい 細い

    Thon nhỏ

  • こい 濃い

    Đậm

  • きたない 汚い

    Bẩn

  • にがい 苦い

    Đắng

  • みどり 緑

    Màu xanh lá cây

  • むしあつい 蒸し暑い

    Oi bức, oi ả

  • ひどい 酷い

    Khủng khiếp, tồi tệ

  • いや「な」 嫌「な」

    Chán ghét

  • きびしい 厳しい

    Nghiêm khắc