Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
English Vocabulary for IELTS / TOEFL / TOEIC (1/2)

English Vocabulary for IELTS / TOEFL / TOEIC (1/2)

Last update 

Essential Words for Intermediate IELTS / TOEFL / TOEIC Self Learning (1/2)

Items (499)

  • abdomen

    bụng

  • to abolish

    hủy bỏ

  • abolition

    sự hủy bỏ

  • absurd

    buồn cười

  • to abuse

    lạm dụng

  • accommodation

    sự điều tiết

  • accusation

    sự kết tội

  • to accuse

    kết tội

  • to acquire

    giành được

  • acute

    sắc bén, nhọn

  • adequate

    đầy đủ

  • admiral

    đô đốc

  • to admit

    thừa nhận

  • adolescence

    thời thanh niên

  • adolescent

    người thanh niên

  • aerosol

    bình phun

  • to affect

    làm ảnh hưởng

  • affectionate

    đáng yêu

  • aggressive

    hung hăng

  • agony

    sự đau đớn

  • air hostess

    tiếp viên

  • algebra

    đại số

  • alien

    ngoài hành tinh

  • allergic

    dị ứng

  • allergy

    sự dị ứng

  • alliance

    sự liên minh

  • alteration

    sự thay đổi

  • ammunition

    đạn dược

  • anaesthetic

    thuốc gây mê

  • to anticipate

    thấy trước

  • apostrophe

    dấu '

  • appliance

    trang thiết bị

  • appetite

    sự ngon miệng

  • appetizer

    rượu khai vị

  • to appreciate

    đánh giá cao

  • apprentice

    người học việc

  • appropriate (+ to)

    thích hợp

  • appalling

    kinh khủng

  • approximate

    gần đúng

  • archaeology

    khảo cổ học

  • arithmetic

    số học

  • artery

    động mạch

  • arthritis

    viêm khớp

  • artificial

    nhân tạo

  • asparagus

    măng tây

  • to assassinate

    ám sát

  • assault

    cuộc tấn công

  • asterisk

    dấu *

  • asthma

    bệnh hen

  • attorney

    luật sư

  • authentic

    thật

  • badge

    phù hiệu

  • bagel

    chiếc nhẫn

  • baggy

    rộng thùng thình

  • banister

    thành cầu thang

  • to baptize

    rửa tội

  • barge

    sà lan

  • barricade

    chướng ngại vật

  • bartender

    người phục vụ

  • bash, to bash

    đánh mạnh

  • basin

    bể, chậu

  • bathe

    sự tắm

  • bead

    hạt

  • beak

    mỏ

  • to beckon

    vẫy tay

  • bedspread

    khăn trải giường

  • beet

    củ cải đường

  • beige

    màu be

  • to bewilder

    làm bối rối

  • bib

    yếm dãi

  • biodegradable

    có thể bị thối rữa

  • bizarre

    kỳ quái

  • bland

    dịu dàng, lễ phép

  • blister

    vết bỏng rộp

  • blizzard

    bão tuyết

  • bloke

  • blunt

    cùn

  • blur

    mờ

  • blush, to blush

    đỏ mặt

  • to bob up and down

    nhảy lên xuống

  • bonnet

    nắp ca-pô

  • boulder

    tảng đá

  • bouquet

    bó hoa

  • to brag

    khoe khoang

  • breeze

    gió nhẹ

  • brewery

    nhà máy bia

  • brisk

    nhanh nhẹn

  • bristle

    lông bàn chải

  • brittle

    giòn

  • brooch

    trâm cài

  • broom

    cái chổi

  • bruise

    vết thâm tím

  • buckle

    khóa thắt lưng

  • to budge

    làm dịch chuyển

  • bulb

    bóng đèn

  • bulky

    to lớn, đồ sộ

  • bun

    mẩu bánh

  • bunk

    giường trên tàu

  • burrow

    hang

  • to bury

    chôn

  • buttock

    mông

  • cactus

    cây xương rồng

  • cafeteria

    quán cà phê

  • calf

  • campus

    khu trường học

  • canary

    chim bạch yến

  • to capsize

    lật úp

  • captive

    tù nhân

  • cardigan

    áo len đan

  • carnation

    hoa cẩm chướng

  • carousel

    cái đu quay

  • catastrophe

    thảm họa

  • to cease

    dừng

  • cellar

    hầm

  • cemetery

    nghĩa trang

  • chapel

    nhà nguyện

  • chickenpox

    bệnh thủy đậu

  • childish

    tính trẻ con

  • to chime

    rung chuông

  • chimney

    ống khói

  • to chirp

    hót líu lo

  • choir

    đội hợp xướng

  • chorus

    điệp khúc

  • chubby

    mũm mĩm

  • chunk (of)

    khoanh, khúc

  • to circulate

    tuần hoàn

  • circumference

    chu vi

  • citrus

    giống cam quýt

  • clang, to clang

    tiếng lanh lảnh

  • clash, to clash

    sự xung đột

  • to clasp

    xiết chặt

  • clatter

    tiếng loảng xoảng

  • clerk

    thư ký

  • clip

    cái ghim

  • closet

    phòng kho

  • clue

    manh mối

  • clumsy

    vụng về

  • cobweb

    mạng nhện

  • cock

    gà trống

  • cockerel

    gà trống choai

  • cod

    cá tuyết

  • coincidence

    sự trùng hợp

  • colon

    dấu :

  • colonel

    đại tá

  • comedian

    diễn viên hài

  • comet

    sao chổi

  • comical

    hài hước

  • to commute

    đi làm hàng ngày

  • companion

    người đồng hành

  • compartment

    ngăn, gian

  • compliment

    lời khen

  • composition

    cấu tạo

  • compound

    hợp chất

  • compromise

    sự thỏa hiệp

  • compulsory

    tính ép buộc (tt.)

  • complex

    phức tạp (tt.)

  • complex

    khu liên hợp

  • complication

    sự phức tạp

  • compliment

    lời khen

  • composition

    sự cấu thành

  • compound

    hợp chất

  • to conceal

    che giấu

  • conceited

    tự phụ (tt.)

  • conductor

    chỉ huy dàn nhạc

  • conjuror

    pháp sư

  • conscience

    lương tâm

  • consent

    sự đồng ý

  • considerate

    tính chu đáo

  • to console

    an ủi

  • consonant

    phụ âm

  • constable

    công an

  • constitution

    hiến pháp

  • consul

    lãnh sự

  • to consume

    tiêu thụ

  • contagious

    lây (tt.)

  • contraception

    sự tránh thụ thai

  • controversy

    sự tranh luận

  • cosy

    ấm cúng

  • cot

    cũi

  • courgette

    bí xanh

  • courteous

    lịch sự

  • coward

    hèn nhát

  • crackle

    tiếng răng rắc

  • cradle

    cái nôi

  • crafty

    láu cá, xảo quyệt

  • to cram

    nhồi nhét

  • cramp

    chứng chuột rút

  • crate

    sọt

  • creak

    tiếng cọt kẹt

  • to crease

    làm nhăn

  • to creep

    đi rón rén

  • creepy

    rùng mình (tt.)

  • crest

    mào, đỉnh

  • crib

    cũi

  • crimson

    đỏ thẫm

  • to cripple

    làm què

  • to croak

    kêu ộp ộp

  • crockery

    bát đĩa sành

  • crooked

    khấp khểnh

  • crucial

    cốt yếu

  • crude

    thô

  • cruel

    độc ác, dữ tợn

  • crumb

    mẩu bánh

  • to crumble

    bẻ vụn

  • to crumple

    vò nát

  • to crunch

    nhai

  • to crush

    nghiền

  • crust

    vỏ bánh

  • crutch

    nạng

  • cub

    con thú con

  • cubicle

    phòng ngủ nhỏ

  • cuddle

    âu yếm

  • cuff

    cổ tay áo

  • curb, to curb

    dây cằm, kiềm chế

  • daffodil

    cây thủy tiên vàng

  • daft

    ngớ ngẩn

  • dainty

    dễ thương

  • dam

    con đập

  • damp

    ẩm ướt

  • dandelion

    cây bồ công anh

  • dandruff

    gầu

  • dawn

    bình minh

  • dazzle

    lóa mắt

  • deafen

    làm điếc tai

  • debate, to debate

    tranh luận

  • to deceive

    lừa dối

  • decent

    tao nhã

  • deed

    hành vi

  • defiant

    có vẻ thách thức

  • definite

    rõ ràng

  • to defy

    thách thức

  • delicate

    thanh tú

  • to demolish

    phá hủy

  • to demonstrate

    chứng minh

  • dent

    vết lõm

  • deodorant

    chất khử mùi

  • dependant

    người phụ thuộc

  • depot

    kho chứa

  • derivative

    bắt nguồn từ (tt.)

  • to descend

    đi xuống

  • desert

    sa mạc

  • to deserve

    xứng đáng

  • despair

    nỗi tuyệt vọng

  • desperate

    tuyệt vọng (tt.)

  • to despise

    coi thường

  • dessert

    món tráng miệng

  • to detach

    gỡ ra

  • detention

    sự giam cầm

  • detergent

    để tẩy (tt.)

  • to deteriorate

    làm hư hỏng

  • detour

    khúc ngoặt

  • to devastate

    tàn phá

  • to devote

    hiến dâng

  • dew

    sương

  • diabetes

    bệnh đái đường

  • diarrhoea

    bệnh ỉa chảy

  • to digest

    tiêu hóa

  • dignity

    phẩm giá

  • dilemma

    tình huống khó xử

  • to dilute

    pha loãng

  • to dip

    nhúng xuống

  • disgrace

    tình trạng ghét bỏ

  • disgust, to disgust

    ghê tởm

  • disguise, to disguise

    cải trang

  • disinfectant

    chất tẩy uế

  • dismal

    ảm đạm

  • dismay, to dismay

    mất tinh thần

  • to dismiss

    giải tán

  • dispenser

    máy pha chế

  • to dispose (of)

    vứt bỏ

  • dispute

    cuộc tranh luận

  • to dissolve

    hòa tan

  • distinct

    khác biệt

  • to distinguish

    phân biệt

  • distress

    nỗi đau khổ

  • disused

    bị vứt bỏ (tt.)

  • ditch

    mương

  • to divert

    làm lệch hướng

  • dizzy

    hoa mắt (tt.)

  • to dodge

    chạy lắt léo

  • domestic

    nội địa (tt.)

  • to dominate

    chiếm ưu thế

  • donor

    người hiến tặng

  • donut

    bánh rán

  • to doodle

    vẽ nguệch ngoạc

  • doom

    số mệnh

  • dormitory

    nhà tập thể

  • dough

    bột nhào

  • to doze

    ngủ ngắn

  • to drag

    kéo

  • dreary

    ảm đạm

  • to drip

    nhỏ giọt

  • to droop

    cúi, gục

  • drought

    hạn hán

  • drowsy

    uể oải (tt.)

  • dull

    xám xịt

  • dumb

    câm

  • dummy

    hình nộm

  • to dump

    vứt bỏ

  • dune

    đụn cát

  • dungarees

    quần áo công nhân

  • dusk

    nhá nhem tối

  • duvet

    chăn lông

  • earl

    bá tước

  • easel

    giá vẽ

  • ecologist

    nhà sinh thái học

  • edible

    có thể ăn được

  • elaborate

    không đơn giản

  • embryo

    phôi

  • emerald

    ngọc lục bảo

  • empathy

    sự thấu cảm

  • empress

    nữ hoàng

  • encyclopedia

    bộ bách khoa thư

  • energetic

    đầy sinh lực

  • enormous

    khổng lồ

  • to enquire

    điều tra

  • to enrol

    tham gia vào

  • enthusiasm

    sự hăng hái

  • epic

    thiên anh hùng ca

  • epidemic

    dịch bệnh

  • equator

    xích đạo

  • erect, to errect

    thẳng đứng

  • to run on errand

    chạy việc vặt

  • to erupt

    phun trào

  • escalator

    thang máy

  • to escort

    hộ tống

  • estate

    bất động sản

  • estuary

    cửa sông

  • eternal

    vĩnh viễn

  • to evacuate

    rút khỏi

  • to evaporate

    làm bốc hơi

  • to exaggerate

    thổi phồng

  • to exasperate

    làm trầm trọng

  • except

    loại trừ (pre.)

  • to exclude

    loại trừ

  • excursion

    cuộc đi chơi

  • to execute

    hành hình

  • exile

    sự đày ải

  • to expel

    trục xuất

  • to exploit

    bóc lột

  • to expose

    phơi bày

  • exquisite

    thanh tú

  • fabulous

    tuyệt vời

  • to faint

    ngất xỉu

  • famine

    nạn đói

  • fascinate

    làm mê hoặc

  • fatal

    chết chóc (tt.)

  • faucet

    vòi

  • feat

    chiến công

  • feature

    nét đặc trưng

  • feeble

    yếu đuối

  • feminine

    (thuộc) đàn bà

  • fern

    cây dương xỉ

  • ferocious

    hung dữ

  • to fetch

    đem về

  • fetus

    bào thai

  • fib, to fib

    lừa dối

  • to fiddle

    dùng tay nghịch ngợm

  • fidget

    bồn chồn

  • fierce

    dữ dằn

  • filthy

    bẩn thỉu

  • fir

    cây thông

  • fizzy

    xèo xèo

  • flake

    bông

  • flask

    bình thóp cổ

  • to flatter

    tâng bốc, xu nịnh

  • flatware

    dao, dĩa

  • flea

    bọ chét

  • to flee

    chạy chốn

  • fleece

    bộ lông cừu

  • fleet

    hạm đội

  • flex

    dây cáp

  • fling, to fling

    ném, vứt

  • flippant

    cợt nhả

  • flipper

    chân chèo

  • fluffy

    như bông

  • foal

    ngựa con

  • foam

    bọt

  • foetus

    bào thai

  • foil

    lá kim loại

  • to forbid

    cấm

  • to foster

    ấp ủ

  • fraction

    phân số

  • fracture

    sự gãy

  • fragile

    dễ vỡ

  • fragrance

    mùi thơm phức

  • frail

    dễ vỡ, mỏng mảnh

  • fraud

    sự gian lận

  • fray

    cuộc cãi lộn

  • freak

    quái dị

  • freckles

    tàn nhang

  • frizzy

    quăn

  • to frown

    cau mày

  • frustrating

    gây sự bực dọc

  • fungus

    nấm

  • funnel

    phễu

  • furnace

    lò nấu

  • fury

    sự tức giận

  • fussy

    om sòm

  • gale

    cơn gió mạnh

  • gaol

    nhà tù

  • gape (at)

    há hốc mồm

  • to gasp

    thở hổn hển

  • to gaze

    nhìn chằm chằm

  • geek

    người lập dị

  • genetic

    nguồn gốc

  • geology

    địa chất học

  • ghetto

    khu nhà nghèo

  • to giggle

    khúc khích

  • gill

    mang cá

  • glacier

    sông băng

  • glamor, glamour

    vẻ đẹp quyến rũ

  • gleam, glimmer

    tia sáng yếu ớt

  • glee

    niềm hân hoan

  • to glide

    lướt

  • glimpse

    cái nhìn lướt qua

  • glitter, to glitter

    tỏa sáng lấp lánh

  • gloomy

    u ám

  • glossary

    bảng chú giải

  • glossy

    hào nhoáng

  • glum

    ủ rũ

  • to gnaw

    gặm

  • gorgeous

    lộng lẫy

  • gory

    vấy máu

  • to govern

    cai trị

  • gracious

    tử tế

  • to grate

    nạo

  • gratitude

    lòng biết ơn

  • gratitude

    sỏi

  • gravy

    nước thịt

  • graze, to graze

    xước da

  • grease

    mỡ

  • greed

    sự tham lam

  • grief

    nỗi đau buồn

  • to grieve

    đau buồn

  • grim

    dữ tợn

  • to grin

    cười nhe răng

  • grit

    hạt cát

  • to groan

    rên rỉ

  • to grope (for)

    sờ soạng, tìm

  • to growl

    gầm gừ

  • grub

    ấu trùng

  • grubby

    bẩn thỉu

  • grudge

    nỗi hận thù

  • gruesome

    ghê tởm

  • to grumble

    càu nhàu

  • grunt

    tiếng càu nhàu

  • guerrilla

    du kích

  • guilt

    điều tội lỗi

  • to gulp

    nuốt chửng

  • gum

    lợi

  • to gush

    phun ra

  • gust

    cơn gió mạnh

  • guts

    ruột non

  • gutter

    máng nước

  • to haggle

    mặc cả

  • hail

    mưa đá

  • hassle

    điều phức tạp

  • to hassle

    làm phiền

  • haste

    vội vàng

  • to hatch

    nở

  • to haul

    kéo mạnh

  • to haunt

    trú ngụ

  • hay

    cỏ khô

  • haze

    sương mù

  • heap

    đống

  • to heave

    nhấc lên

  • hedge

    hàng rào

  • hedgehog

    nhím

  • heir

    người thừa kế

  • hem

    đường viền

  • hiccough, hiccup

    nấc

  • hideous

    xấu xí

  • hike

    cuộc đi bộ

  • to hinder

    làm khó

  • to hiss

    huýt sáo

  • to hitch, to hitchhike

    đi nhờ xe

  • hoard, to hoard

    cất giấu

  • hoarse

    khàn khàn

  • hoax

    trò chơi khăm

  • hoof

    móng guốc

  • hoot

    tiếng còi ô tô

  • hoover

    máy hút bụi

  • to hop

    nhảy lò cò

  • horrid, horrible

    kinh khủng

  • hostel

    nhà trọ

  • hostile

    thù địch

  • to hover

    lởn vởn

  • to howl

    tru

  • to huddle (together)

    túm tụm

  • to hum

    ậm ừ

  • humble

    khiêm tốn

  • humid

    ẩm ướt

  • hump

    bướu

  • to hurl

    ném mạnh

  • to hush

    làm cho im lặng

  • hygiene

    vệ sinh

  • hymn

    bản thánh ca

  • hype

    sự cường điệu