Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
English Vocabulary for IELTS / TOEFL / TOEIC (2/2)

English Vocabulary for IELTS / TOEFL / TOEIC (2/2)

Last update 

Essential Words for Intermediate IELTS / TOEFL / TOEIC Self Learning (2/2)

Items (501)

  • hysterical

    cuồng loạn

  • to ignite

    kích hỏa

  • hypocrite

    kẻ đạo đức giả

  • illusion

    sự ảo tưởng

  • immature

    chưa chín chắn

  • hyphen

    dấu -

  • hypnosis

    sự thôi miên

  • to imitate

    bắt chước

  • icing

    kem bánh ngọt

  • icicle

    băng

  • illegible

    khó đọc

  • ignorance

    sự ngu dốt

  • inclusive (of)

    bao gồm (tt.)

  • indefinite

    không rõ ràng

  • immense

    bao la

  • infinite

    vô tận

  • immoral

    trái đạo đức

  • impulse

    sức đẩy tới

  • imperative

    mệnh lệnh

  • immune

    miễn dịch

  • incubator

    lò ấp trứng

  • to imply

    ngụ ý

  • to impress

    gây ấn tượng

  • indecisive

    lưỡng lự (tt.)

  • indeed

    quả thực

  • indignant

    căm phẫn (tt.)

  • inevitable

    không thể tránh khỏi

  • inferior

    thấp kém

  • to inflate

    thổi phồng

  • to inform

    báo tin cho

  • ingredient

    thành phần

  • to inherit

    được thừa kế

  • inquest

    cuộc điều tra

  • to inquire

    điều tra

  • insane

    điên

  • insolent

    láo xược

  • to insult

    xỉ nhục

  • intellectual

    trí óc (tt.)

  • intensive

    tập trung sâu (tt.)

  • intestine

    ruột

  • intimate

    thân thiết

  • intolerable

    không thể chịu được

  • to intrigue

    kích thích

  • to irritate

    làm phát cáu

  • to jeer

    cười nhạo

  • jerk, to jerk, to jolt

    giật thình lình

  • jetty

    cầu tàu

  • jolly

    vui vẻ

  • to jot

    tốc ký

  • judge, to judge

    phân xử

  • to juggle

    tung hứng

  • to jumble (up)

    làm lộn xộn

  • junction

    sự nối

  • kennel

    chuồng chó

  • kerb

    lề đường

  • kerosene, paraffin

    dầu lửa

  • kettle

    ấm nước

  • kilt

    váy Scoland

  • kin

    dòng họ

  • to knead

    nhào bột

  • to kneel

    quỳ

  • to knit

    đan

  • knob

    quả đấm cửa

  • knot, to knot

    nút

  • knuckle

    khớp

  • lace

    ren

  • lad

    chú bé

  • lager

    bia nhẹ

  • lame

    què

  • latitude, longitude

    vĩ độ, kinh độ

  • lap

    lòng biết ơn

  • lavatory

    bệ xí

  • ledge

    gờ cửa

  • leek

    tỏi tây

  • legible

    dễ đọc

  • leotard

    quần áo nịt

  • lethal

    chết người (tt.)

  • lettuce

    rau diếp

  • liberal

    không hẹp hòi

  • limb

    chân, tay

  • liner

    tàu khách

  • to loathe

    ghê tởm

  • to lodge

    ở trọ

  • loft

    gác xép

  • loo

    chuồng xí

  • loop

    vòng thòng lọng

  • louse

    chấy rận

  • lousy

    kinh khủng

  • lump

    cục, tảng

  • lunatic

    người điên

  • to lurk

    ẩn náu

  • magistrate

    quan tòa

  • majestic

    uy nghi

  • malaria

    bệnh sốt rét

  • mane

    bờm

  • manic

    vui buồn thất thường

  • marmalade

    mứt cam

  • maroon

    màu hạt dẻ

  • marsh

    đầm lầy

  • marvellous

    kỳ diệu

  • masculine

    (thuộc) giống đực

  • to mash

    nghiền

  • mast

    cột buồm

  • meadow

    đồng cỏ

  • merit, to merit

    xứng đáng

  • mitten

    găng tay

  • to moan

    rên rỉ

  • mob

    đám đông

  • to mock

    chế nhạo

  • moist

    ẩm ướt

  • molecule

    phân tử

  • monarch

    quốc vương

  • monotonous

    đơn điệu

  • monsoon

    gió mùa

  • moo

    tiếng bò rống

  • mortgage

    thế chấp

  • to mumble

    nói lẩm bẩm

  • mumps

    bệnh quai bị

  • murmur

    tiếng thì thầm

  • to muck

    làm điều ngớ ngẩn

  • to muddle

    làm lộn xộn

  • mule

    con la

  • mustache

    ria mép

  • mustard

    mù tạt

  • to mutter

    nói lẩm bẩm

  • myth

    chuyện thần thoại

  • to nag

    rày la

  • nappy

    tã lót

  • naval

    (thuộc) hải quân

  • nerd

    kẻ lập dị

  • to nip

    cắn

  • nomad

    dân du mục

  • nostril

    lỗ mũi

  • notorious

    rõ ràng

  • nought

    số 0

  • to nudge

    thúc bằng khuỷu tay

  • nuisance

    thật khó chịu

  • numb

    tê cóng

  • numerous

    nhiều

  • nutritious

    bổ dưỡng

  • oath

    lời thề

  • oats

    cây yến mạch

  • obedience

    sự nghe lời

  • obese

    béo phì (tt.)

  • obligation

    nghĩa vụ

  • obligatory

    bắt buộc

  • oblige

    bắt buộc

  • obnoxious

    ghê tởm

  • to obsess

    ám ảnh

  • obstinate

    bướng bỉnh

  • obtuse angle

    góc tù

  • occupation

    nghề nghiệp

  • ointment

    thuốc mỡ

  • to ooze

    rỉ ra

  • orchard

    vườn cây ăn quả

  • ouch

    úi chà

  • to omit

    bỏ sót

  • ordeal

    sự thử thách

  • pacifier

    núm vú giả

  • pact

    hiệp ước hòa bình

  • pad

    miếng lót

  • paddle, to paddle

    gậy chèo thuyền

  • padlock

    khóa móc

  • pal

    bạn

  • palm

    lòng bàn tay

  • pane

    ô cửa kính

  • pang

    sự đau nhói

  • panther

    con báo

  • pantomime

    kịch câm

  • parade

    cuộc diễu hành

  • to paralyse

    làm tê liệt

  • paramedic

    người phụ giúp y tế

  • parcel

    gói bưu kiện

  • parish

    xứ đạo

  • parliament

    nghị sỹ

  • parsley

    rau mùi tây

  • pasta

    mì ống

  • to pat

    vỗ nhẹ

  • paternal

    (thuộc) cha

  • patio

    sân trong nhà

  • patter

    sân trong nhà

  • to pave

    lát gạch

  • paw

    móng vuốt

  • peasant

    nông dân

  • pebble

    đá cuội

  • to peck

    mổ (chim)

  • peculiar

    khác thường

  • pedestrian

    người đi bộ

  • to peel

    bóc vỏ

  • to peep

    nhìn trộm

  • to peer

    nhìn chăm chú

  • peg

    móc treo

  • to penetrate

    xuyên qua

  • to perceive

    nhận thức

  • to perch

    đậu

  • to have a perm

    làm tóc xoăn

  • to persevere with

    kiên nhẫn

  • pessimism

    chủ nghĩa bi quan

  • pest

    sâu bọ

  • petal

    cánh hoa

  • phonetic

    ngữ âm học

  • pickax, pickaxe

    búa chim

  • picket

    đội quân cảnh

  • pier

    cầu tàu

  • to pierce

    đâm, châm

  • piercing

    nhức nhối, nhói

  • pigsty

    chuồng lợn

  • pile, to pile

    đống

  • pilgrim

    người hành hương

  • pimple

    mụn nhọt

  • pint

    0,57 lít

  • pip

    hột cam, táo, lê

  • pit

    hầm

  • plague

    bệnh dịch

  • plait

    tóc đuôi sam

  • plea

    sự cầu xin

  • to plead

    cầu xin

  • pleat

    nếp gấp

  • pliers

    cái kìm

  • to plod

    bước đi khó nhọc

  • plot

    tình tiết

  • plough, to plough, plow

    cái cày, cày

  • to pluck

    giật

  • plumber

    thợ sửa ống nước

  • plump

    tròn trĩnh

  • to plunge

    lao xuống

  • pneumonia

    viêm phổi

  • to poach

    chần nước sôi

  • pod

    vỏ đậu

  • poetry

    chất thơ

  • to poke

    chọc

  • pollen

    phấn hoa

  • to pollute

    làm ô nhiễm

  • porch

    cổng vòm

  • porridge

    cháo yến mạch

  • posh

    sang trọng

  • pram

    xe đẩy trẻ em

  • prawn

    tôm

  • to preach

    thuyết giáo

  • prejudice

    định kiến

  • prescription

    đơn thuốc

  • to prick

    chọc

  • prickle

    gai

  • primitive

    nguyên thủy

  • to prohibit

    ngăn cấm

  • prominent

    nổi bật

  • prophet

    nhà tiên tri

  • prosecute (for)

    khởi tố

  • prose

    văn xuôi

  • to provoke

    xui khiến

  • to prowl

    đi lảng vảng

  • puddle

    vũng nước

  • to puff

    nhả khói

  • pun

    chơi chữ

  • to purr

    kêu ù ù

  • purse

  • quack

    tiếng vịt kêu

  • quaint

    có vẻ cổ lạ lạ

  • to quarrel

    cãi nhau

  • quay

    bến cảng

  • to quench

    làm hết khát

  • query, to query

    hỏi

  • quiche

    khoái khẩu

  • quid

    một bảng

  • quilt

    chăn bông

  • to quiver

    đập nhẹ

  • racial

    (thuộc) chủng tộc

  • racket, racquet

    vợt

  • radioactive

    phóng xạ

  • raffle

    xổ số

  • raft

    bè, mảng

  • rag

    giẻ

  • rage

    cơn thịnh nộ

  • raid

    cuộc đột kích

  • ram

    cừu đực

  • ramp

    dốc

  • ranch

    trại nuôi súc vật

  • ransom

    tiền chuộc

  • to rattle

    xúc xắc

  • recess, playtime

    giờ nghỉ

  • to reckon

    đoán

  • reduction

    giảm bớt

  • reed

    cây sậy

  • reel

    cuộn

  • refuge

    ẩn náu

  • refugee

    người tị nạn

  • reggae

    nhạc nhịp mạnh

  • regiment

    trung đoàn

  • to rehearse

    diễn tập

  • rein

    dây cương

  • reindeer

    tuần lộc

  • remorse

    sự ăn năn

  • reptile

    bò sát

  • repulsive

    ghê tởm

  • reputation

    tiếng tăm

  • to resent

    phẫn uất

  • resentment

    sự phẫn uất

  • reservoir

    bể chứa

  • to restrain

    ngăn cấm

  • to revolt

    nổi dậy

  • rheumatism

    bệnh thấp khớp

  • riddle

    câu đố

  • ridge

    đỉnh

  • rind

    vỏ

  • rosy

    hồng hào

  • rumble

    tiếng ầm ầm

  • rustle

    tiếng lạo xạo

  • sacred

    thiêng liêng

  • to sag

    trũng xuống

  • saliva

    nước bọt

  • sane

    lành mạnh

  • sarcasm

    lời đả kích

  • satchel

    cặp sách

  • satire

    lời châm biếm

  • saucer

    đĩa đựng cốc

  • scab

    vảy (ở vết thương)

  • scaffolding

    giàn giáo

  • to scald

    gây ra bỏng

  • scalp

    da đầu

  • scarecrow

    bù nhìn

  • scent

    mùi hương

  • sceptical

    hoài nghi

  • to scold

    la mắng

  • to scoop

    xúc

  • to scorn

    khinh rẻ

  • to scowl

    quắc mắt

  • to scramble

    bò, trườn

  • scrap

    mảnh nhỏ

  • scrape

    tiếng nạo

  • to scratch

    cào

  • to scribble

    viết nguệch ngoạc

  • scripture

    kinh thánh

  • to scrub

    lau chùi

  • scruffy

    nhiều gàu

  • semester

    học kỳ

  • semicolon

    dấu ;

  • sermon

    bài giảng đạo

  • serviette

    khăn ăn

  • settee

    ghế trường kỷ

  • shabby

    mòn, sờn

  • shaky

    run yếu

  • to shatter

    làm tan vỡ

  • shawl

    khăn choàng

  • sheer

    hoàn toàn

  • shelter

    chỗ che mưa

  • shin

    cẳng chân

  • shove

    sự xô đẩy

  • shrink

    co lại

  • shred

    miếng vụn

  • shrewd

    khôn ngoan, sắc sảo

  • to shriek

    thét

  • shrill

    the thé

  • shrine

    lăng mộ

  • to shrivel

    làm nhăn lại

  • shrub

    cây bụi

  • to shrug

    nhún vai

  • to shudder

    rùng mình

  • to shuffle

    đi lê chân

  • shutter

    cửa chớp

  • shuttle

    con thoi

  • sieve

    cái rây

  • to sigh

    thở dài

  • to simmer

    ninh nhỏ lửa

  • to sip

    uống từng hớp

  • siren

    còi báo động

  • to skate

    trượt băng

  • to skid

    trượt

  • slab

    miếng

  • slack

    trùng, lỏng

  • to slam

    đóng sầm

  • to slant

    làm nghiêng

  • to slap

    vỗ

  • sled, sledge

    xe trượt tuyết

  • sleet

    mưa tuyết

  • sleigh

    xe trượt tuyết

  • slender

    mảnh khảnh

  • slime

    chất lỏng bẩn

  • slit

    vết rạch

  • to slither

    trườn, bò

  • slob

    người luộm thuộm

  • sloppy

    luộm thuộm

  • slug

    ốc sên

  • to slump (to)

    sụt giá

  • sly

    ranh mãnh

  • to smack

    tát

  • smear

    vết bẩn

  • smog

    không khí ô nhiễm

  • to smog

    cháy âm ỉ

  • to smudge

    làm nhòe

  • to smug

    tự mãn

  • to smuggle

    buôn lậu

  • snag

    rắc rối nhỏ

  • to snarl

    gầm gừ

  • to snatch

    vồ lấy

  • to sneak

    lén lút

  • to sneer

    cười khinh bỉ

  • snob

    kẻ hợm hĩnh

  • to snore

    ngáy

  • to snort

    khịt khịt mũi

  • to soak

    ngâm nước

  • to soar

    bay vút lên

  • to sob

    khóc thổn thức

  • sober

    không say rượu

  • soggy

    ướt đẫm

  • solemn

    nghiêm trang

  • solicitor

    cố vấn pháp luật

  • soot

    bồ hóng

  • to soothe

    dỗ dành

  • soothing

    êm dịu

  • sophisticated

    phức tạp

  • sour

    chua

  • to sour

    gieo hạt

  • spacious

    rộng lớn

  • span

    chiều dài

  • spanner

    cờ lê

  • sparkle

    sự lấp lánh

  • specimen

    vật mẫu

  • speck

    vết đốm

  • spectacles

    kính mắt

  • spectacular

    đẹp ngoạn mục

  • spectator

    khán giả

  • sped

    tốc độ

  • to spill

    làm tràn

  • sponge

    bọt biển

  • spout

    vòi

  • to spit

    khạc, nhổ

  • spite

    sự không bằng lòng

  • sprain

    sự bong gân

  • splinter

    mảnh vụn

  • to sprinkle

    rắc

  • to sprint

    chạy nước rút

  • sprout

    mầm

  • squabble

    cãi vặt với nhau

  • squad

    tổ

  • to squat

    ngồi xổm

  • to squeak

    tạo tiếng cọt kẹt

  • to squeal

    tiếng kêu ré lên

  • to squirt

    phọt nước

  • to stab

    đâm

  • to stack

    chồng thành đống

  • to stagger

    đi lảo đảo

  • staple

    kẹp ghim

  • to startle

    giật mình

  • steak

    thịt nướng

  • steep

    dốc

  • steeple

    gác chuông

  • stem

    cọng hoa

  • stern

    nghiêm khắc

  • steward

    quản gia

  • stew

    món thịt hầm

  • to stir

    khuấy trộn

  • stool

    ghế đẩu

  • to stoop

    cúi đầu

  • to strangle

    bóp cổ

  • strap

    dây da

  • streak

    đường sọc

  • to stride

    bước dài

  • stripe

    sọc vằn

  • to stroll

    đi dạo

  • to stuff

    nhồi nén

  • to stumble

    vấp

  • stump

    gốc cây

  • stunt

    màn nguy hiểm

  • sturdy

    cường tráng

  • stutter

    sự nói lắp

  • subscription

    số tiền quyên góp

  • subtle

    tinh tế

  • suburb

    ngoại ô

  • to sue

    kiện

  • to suffocate

    bóp nghẹt

  • to sulk

    hờn dỗi

  • sullen

    ủ rũ

  • superintendent

    giám thị

  • supreme

    tối cao

  • surgeon

    bác sĩ phẫu thuật

  • to suspend

    trì hoãn

  • suspicion

    sự ngờ vực

  • to swap

    trao đổi

  • to sway

    sự lắc lư

  • to swell

    phồng lên

  • to swerve

    chệch hướng

  • to swipe

    đánh mạnh

  • to swoop

    sự nhào xuống

  • swot

    học sinh học gạo

  • syllable

    âm tiết

  • symptom

    triệu chứng

  • synthetic

    tổng hợp

  • tabloid

    báo khổ nhỏ

  • tacky

    tồi tàn

  • tact

    sự khéo ứng xử

  • tangle

    mớ rối

  • tar

    nhựa đường

  • tart

    bánh nhân hoa quả

  • tartan

    vải len kẻ ca rô

  • tedious

    buồn tẻ

  • to tempt

    xúi giục

  • tenant

    người thuê nhà

  • tendency

    xu hướng

  • terrace

    nền đất cao

  • therapy

    phép chữa bệnh

  • thesaurus

    bộ từ điển