Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Japanese new words 1 JP-VN

Japanese new words 1 JP-VN

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, ftu, duytrieuftu

Items (48)

  • vệ sinh, lau dọn

    清掃(せいそう)

  • xem xét, suy tính

    考慮(こうりょ)

  • khứ hồi, cả đi và về

    往復(おうふく)

  • chi cấp, cung cấp

    支給(しきゅう)

  • mang theo, đem theo

    持参(じさん)

  • ghi/viết bên trái

    左記(さき)

  • đồ tươi sống

    生もの

  • kiểm tra, xem xét

    点検(てんけん)

  • ngày đêm

    昼夜(ちゅうや)

  • đêm khuya

    深夜(しんや)

  • nghê nghiệp

    職業(しょくぎょう)

  • thông thường

    通常(つうじょう)

  • xung quanh

    周囲(しゅうい)

  • ăn cắp ở cửa hàng

    万引き(まんびき)

  • đơn sơ, đơn giản

    単純(たんじゅん)

  • lăng nhăng, ngoại tình

    浮気(うわき)

  • trả lại hàng

    返品(へんぴん)

  • nắng mưa

    晴雨(せいう)

  • ủng hộ, quyên góp

    寄付(きふ)

  • vân may, may mắn

    幸運(こううん)

  • đánh mất, làm mất

    紛失(ふんしつ)

  • ở trong nhà

    屋内(おくない)

  • hạn chót

    期限(きげん)

  • đơn xin nhập học

    願書(がんしょ)

  • phân loại, phân tách

    分別(ぶんべつ)

  • nhập hàng

    入荷(にゅうか)

  • người nổi tiếng

    著名人(ちょめいじん)

  • đa số

    多数(たすう)

  • bờ biển

    海岸(かいがん)

  • giấc ngủ, việc ngủ

    睡眠(すいみん)

  • kẻ lang thang

    浮浪者 (ふろうしゃ)

  • Mặc cả

    値切る (ねぎる)

  • đã có sẵn đồ đạc (căn hộ)

    家具付 (き かぐつき )

  • vật đáng ngờ (bom)

    不審物 (ふしんぶつ)

  • ghế dài

    長いす (ながいす)

  • phòng chờ

    待合室 (まちあいしつ)

  • làm từ gỗ

    木造 (もくぞう)

  • Xây dựng

    築く (きずく)

  • quan hệ hữu hảo

    友好関係 (ゆうこうかんけい)

  • Trở ngại

    支障 (ししょう)

  • toàn bộ

    一切 (いっさい)

  • Tiền công

    賃金 (ちんぎん)

  • Sự thuê mướn

    雇用 (こよう)

  • Sự tuân thủ

    遵守 (じゅんしゅ)

  • dành toàn bộ; tập trung

    打ち込む

  • bản chất, cái tự nhiên

    本来 (ほんらい)

  • sự chú ý, sự lưu ý

    留意 (りゅうい)

  • Sự trộm cắp .

    窃盗(せっとう)