Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Japanese new words 2 JP-VN

Japanese new words 2 JP-VN

Last update 

vietnam, duytrieu

Items (50)

  • top-ranking, số 1

    最高位 (さいこうい)

  • dấu hiệu, chỉ dẫn

    目標 (めじるし)

  • Vượt quá

    上回る (うわまわる)

  • mùa khô

    乾季 (かんき)

  • mét vuông

    平方 (へいほう)

  • sự hoàn thành (xây dựng)

    竣工 (しゅんこう)

  • tái xuất

    再現 (さいげん)

  • biểu diễn

    上演 (じょうえん)

  • trung tâm thành phố

    中心部 (ちゅうしんぶ)

  • việc học hỏi

    修得 (しゅうとく)

  • Sự trác việt; sự xuất sắc

    卓越 (たくえつ)

  • Triệu chứng; dấu hiệu

    兆候 (ちょうこう)

  • Hàng trăm .

    何百 (なんびゃく)

  • Ứng cử viên

    候補者 (こうほしゃ)

  • bản lậu

    海賊版 (かいぞくばん)

  • Sự thúc đẩy

    促進 (そくしん)

  • Sự trơn tru

    滑らか (なめらか)

  • Sự bán đấu giá

    競売 (きょうばい)

  • Chưa có kinh nghiệm

    未熟 (みじゅく)

  • Tuyệt đại; cực lớn

    絶大 (ぜつだい)

  • Sự kiểm duyệt

    検閲 (けんえつ)

  • Sự loại bỏ

    除去 (じょきょ)

  • chứa đựng; sự bao hàm

    含有 (がんゆう)

  • Sự thực hiện; sự thi hành

    履行 (りこう)

  • Sự lựa chọn

    採択 (さいたく)

  • Sự nhấn mạnh

    強調 (きょうちょう)

  • Thấp kỉ lục

    過去最悪 (Kako saiaku)

  • vẫn như trước đây

    依然として (いぜんとして)

  • tăng thêm nhanh chóng

    急増 (きゅうぞう)

  • Cẩn thận, kỹ lưỡng

    細心 (さいしん)

  • lâu năm nhất

    最年長 (さいねんちょう)

  • chủ doanh nghiệp

    事業主 (じぎょうぬし)

  • Sự nặc danh

    匿名 (とくめい)

  • sự bổ sung

    補給 (ほきゅう)

  • tinh thần tốt

    威勢のよい (isei no yoi)

  • cao kỉ lục

    過去最高 (かこさいこう)

  • giáng cấp, hạ chức

    降格 (こうかく)

  • sự giảm lương

    減給 (げんきゅう)

  • không thoải mái

    不快 (ふかい)

  • ảnh hưởng xấu

    悪影響 (あくえいきょう)

  • trôi dạt

    流れ着く (ながれつく)

  • quần đảo

    諸島 (しょとう)

  • thu nhặt, hái lượm

    採取 (さいしゅ)

  • Tầm nhìn; phong cảnh

    見晴らし (みはらし)

  • tác phẩm mới

    新作 (しんさく)

  • sao chổi, thiên thạch

    小惑星 (しょうわくせい)

  • Bổ sung

    補充 (ほじゅう)

  • Sự bán buôn

    卸売 (おろしうり)

  • tiêu điều, ảm đạm

    不況 (ふきょう)

  • Sức sống; sinh khí

    活力 (かつりょく)