Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Japanese new words 3 JP-VN

Japanese new words 3 JP-VN

Last update 

Vietnam, Vietnamese, duytrieu

Items (50)

  • Sự đình trệ

    停滞 (ていたい)

  • Rõ ràng

    鮮明 (せんめい)

  • Sự cùng ý kiến;

    同感 (どうかん)

  • Sự khuyên bảo

    勧誘 (かんゆう)

  • nguồn gốc; gốc rễ

    源泉 (げんせん)

  • sự lao động; làm việc

    勤労 (きんろう)

  • Lập trường

    立場 (たちば)

  • rất đề cao

    重要視 (じゅうようし)

  • Tổ chức

    組織 (そしき)

  • Kể trên, nói trên

    前述 (ぜんじゅつ)

  • Lời nói và hành động

    言動 (げんどう)

  • Sự thú nhận

    白状 (はくじょう)

  • Ý định thực sự

    真意 ( しんい)

  • sự thu được

    取得 (しゅとく)

  • Đề tài

    題材 (だいざい)

  • đồ thế chấp

    見返り (みかえり)

  • Sự hòa hoãn

    緩和 (かんわ)

  • sự đóng băng (tài khoản)

    凍結 (とうけつ)

  • sự dỡ bỏ (cấm vận), bãi bỏ

    解除 (かいじょ)

  • Mức độ vừa phải

    適度 (てきど)

  • Sự thỉnh cầu

    請願 (せいがん)

  • Sự thêm vào

    添加 (てんか)

  • Ma; ma quỷ

    幽霊 (ゆうれい)

  • thần thánh

    神聖 (しんせい)

  • Fiction

    フィクション (Fikushon)

  • Multimedia

    マルチメディア(Maruchimedia)

  • Chóp; ngọn; đỉnh

    峰(みね)

  • Tầm hiểu biết

    視界 (しかい)

  • tùy dụng

    使い勝手 (Tsukaigatte)

  • Sự trông nom, sự giám sát

    監修 (かんしゅう)

  • Việc bơi; bơi

    水泳 (すいえい)

  • Sự bắt tay

    握手 (あくしゅ)

  • Đồng cỏ

    牧場 (まきば)

  • mất phương hướng

    戸惑う (とまどう)

  • Sự tăng giá

    値上がり (ねあがり)

  • chủ lực

    主力 (しゅりょく)

  • Cuộc diễu hành

    パレード

  • người báo cáo, phát thanh

    アナウンサー (Anaunsā)

  • cá nhân

    パーソナル (Pāsonaru)

  • BẮC ÂU

    北欧 (ほくおう)

  • Quốc doanh; nhà nước

    国営 (こくえい)

  • Mảnh; mảnh vỡ

    断片 (だんぺん)

  • Quần áo làm việc

    作業服 (さぎょうふく)

  • Châu Mỹ

    米州(べいしゅう)

  • Sự thành lập

    確立 (かくりつ)

  • Gọi bằng tên

    呼称 (こしょう)

  • báo chiều

    夕刊 (ゆうかん)

  • Sự rút lui; sự rút khỏi

    撤退 (てったい)

  • Nghi thức

    式典 (しきてん)

  • Địa danh

    地名 (ちめい)