Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Japanese new words 4 JP-VN

Japanese new words 4 JP-VN

Last update 

vietnam, vietnamese, duytrieu

Items (50)

  • Phe Đồng Minh

    連合国 (れんごうこく)

  • Gia đình hoàng gia

    王室 (おうしつ)

  • đường cho người đi bộ

    歩道 (ほどう)

  • Quỹ

    基金 (ききん)

  • Phân bón

    肥料 (ひりょう)

  • Thu nhập

    所得 (しょとく)

  • Sự tận lực; tận lực

    尽力 (じんりょく)

  • chim biển

    海鳥 (うみどり)

  • Huân chương

    勲章 (くんしょう)

  • Sự cày cấy, sự trồng trọt,

    栽培 (さいばい)

  • sự theo đuổi, truy cầu

    追求 (ついきゅう)

  • sự lờ đi, bỏ qua, để đấy

    放置 (ほうち)

  • công ty, tập đoàn lớn

    大手 (おおて)

  • rất khó, không thể

    至難 (しなん)

  • một vài năm

    数年間 (すうねんかん)

  • Theo dõi, trông chừng

    見守る (みまもる)

  • mất, thất lạc

    欠落 (けつらく)

  • Sắp đặt; bố trí

    配置 (はいち)

  • từ chối, bác bỏ

    拒む (こばむ)

  • cho rằng, nhấn mạnh rằng

    主張 (しゅちょう)

  • bên thứ 3, người thứ 3

    第三者 (だいさんしゃ)

  • Sự lĩnh hội; sự nắm vững

    把握 (はあく)

  • Sự thỉnh cầu; sự yêu cầu

    請求 (せいきゅう)

  • Tiền lệ

    前例 (ぜんれい)

  • lộ trình

    経路 (けいろ)

  • khe hở; kẽ hở

    隙 (すき)

  • biện pháp đề phòng

    防止対策 (ぼうしたいさく)

  • nguồn cung (sản phẩm)

    出回り (でまわり)

  • Sự rút thăm; xổ số

    抽選 (ちゅうせん)

  • Quyết định tức thời

    即決 (そっけつ)

  • việc đặt giá

    値付け (ねづけ)

  • Dự kiến

    予見 (よけん)

  • vòng sơ tuyển

    予選 (よせん)

  • Tham gia vào việc (に)

    携わる (tazusawaru)

  • sự vượt qua

    通過 (つうか)

  • Sự chi viện; sự hỗ trợ

    支援 (しえん)

  • Quan khách; người xem

    観客 (かんきゃく)

  • vệ đường

    道路脇 (どうろわき)

  • gia đình, hộ gia đình

    世帯 (せたい)

  • tiền quyên góp

    義援金 (ぎえんきん)

  • tin tức xã hội

    三面記事 (さんめんきじ)

  • ấm lòng

    心温まる (こころあたたまる)

  • Điều kiện tuyệt hảo; lý tưởng

    絶好調 (ぜっこうちょう)

  • Sự sụp đổ

    崩壊 (ほうかい)

  • trang trí (món ăn)

    盛り付ける (もりつける)

  • Sự tinh vi; sự tinh xảo

    繊細 (せんさい)

  • Sự tô màu, sự nhuộm màu

    いろどり

  • the elegance

    優雅さ (ゆうがさ)

  • chủ sở hữu

    所有者 (しょゆうしゃ)

  • cửa hàng bán buôn

    問屋(とんや)