Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Japanese new words 5 JP-VN

Japanese new words 5 JP-VN

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, ftu, duytrieuftu

Items (50)

  • thành phố cảng

    港町 (みなとまち)

  • bùa may mắn

    縁起物 (えんぎもの)

  • after an interval of

    年ぶり (ねんぶり)

  • khí lạnh


  • Vững chắc; đáng tin cậy

    着実 (ちゃくじつ)

  • việc tắc đường ngày lễ

    帰省ラッシュ (きせいラッシュ)

  • khu du lịch

    行楽地 (こうらくち)

  • thời kì thịnh nhất

    最盛期 (さいせいき)

  • thúc giục

    促す (うながす)

  • mobile


  • công ty con

    子会社 (こがいしゃ)

  • giá rẻ

    格安 (かくやす)

  • áp dụng vào

    導入 (どうにゅう)

  • Ngưỡng mộ; tôn kính


  • tạm ngưng, tạm dừng

    途切れる (とぎれる)

  • sự điều chỉnh

    調整 (ちょうせい)

  • chứng cớ, bằng chứng

    形跡 (けいせき)

  • Công nhân (blue)

    作業員 (さぎょういん)

  • đường cao tốc

    自動車道 (じどうしゃどう)

  • cái cống

    溝 (みぞ)

  • sự giảm, suy giảm

    低下 (ていか)

  • quy mô nhỏ

    小規模 (しょうきぼ)

  • sự cảnh báo

    警戒 (けいかい)

  • sự giải quyết

    解消 (かいしょう)

  • khoảng cách, phân đoạn

    区間 (くかん)

  • trên đường

    路上 (ろじょう)

  • sự rò rỉ (thông tin, gas)

    漏えい (ろうえい)

  • sự điều tra, thu thập (thông tin )

    取材 (しゅざい)

  • sự vận dụng, sử dụng

    運用 (うんよう)

  • đơn kiến nghị

    意見書 (いけんしょ)

  • sự cản trở, trở ngại

    阻害 (そがい)

  • sự lo lắng

    懸念 (けねん)

  • khó nói

    言い難い (いいがたい)

  • sự đầy đủ, sung túc

    充実 (じゅうじつ)

  • giai đoạn đầu

    早期 (そうき)

  • Sự khuyến cáo

    勧告 (かんこく)

  • khoản tiền lớn

    高額 (こうがく)

  • Thù lao

    報酬 (ほうしゅう)

  • to remove/to take away

    退ける (のける)

  • Sự kế tiếp; sự thừa kế

    相続 (そうぞく)

  • Sự trình báo; khai báo

    申告 (しんこく)

  • Quyền sở hữu

    保有 ほゆう

  • người tật nguyền

    障害者 (しょうがいしゃ)

  • Sự đi vào

    入所 (にゅうしょ)

  • Thiên kiến; thành kiến

    偏見 (へんけん)

  • Mặt bên

    側面 (そくめん)

  • Sự phá hoại

    破壊 (はかい)

  • nước chủ nhà

    議長国 (ぎちょうこく)

  • nước đang phát triển

    途上国 (とじょうこく)

  • cắt giảm

    削減 (さくげん)