Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 1

VN-JP 1

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, ftu, duytrieuftu

Items (50)

  • lật ngược, đảo ngược, phá bỏ

    1. 覆す(くつがえす)

  • giọng, thanh điệu

    2. 口調 (くちょう)

  • từ chối, decline

    3. 拒む(こばむ)

  • lộ ra, rò ra

    4. 漏れる (もれる)

  • bao che, che dấu

    5. 庇う (かばう)

  • quấy nhiễu, gây phiền

    6. 悩ます(なやます)

  • mang, chịu gánh vác

    7. 担う「 になう」

  • ứ đọng, đình trệ

    8. 滞る「とどこおる」

  • nuôi trồng, Nuôi râu

    9. 生やす「 はやす」

  • ngăn cản, chặn, cản trở

    10. 阻む「 はばむ」

  • phồng lên, sưng lên

    11. 腫れる 「 はれる」

  • hoàn thành, làm xong

    12. 果たす「 はたす」

  • nảy,bật lên, Rộn ràng

    13. 弾む 「 はずむ」

  • Suy nhược, yếu đi

    14. 弱る「 よわる」

  • cổ vũ, khích lệ ai đó

    15. 励ます「 はげます」

  • cố gắng, phấn đấu

    16. 励む 「 はげむ」

  • Tổ chức (họp)

    17. 催す「 もよおす」

  • đi, bước đi

    18. 歩む 「 あゆむ」

  • vận hành, điều khiển

    19. 操る「 あやつる」

  • than vãn , kêu van

    20. うなる

  • lừa đảo, lừa gạt

    21. 欺く「 あざむく」

  • ngạc nhiên, sốc

    22. 呆れる 「 あきれる」

  • làm muộn, trì hoãn

    23. 遅らす

  • tằn tiện, tiết kiệm, dành dụm

    24. 惜しむ「 おしむ」

  • được trồng

    25. 植わる (うわる )

  • Nộp (đơn, bài thi)

    26. 提出(ていしゅつ)

  • Linh hồn

    27. 霊魂 (れいこん)

  • Đám đông

    28. 人混み(ひとごみ)

  • kế nhiệm, thừa kế, thừa hưởng

    29. 受け継ぐ(うけつぐ)

  • chiên, rán

    30. 炒める(いためる)

  • thách thức

    31. 挑む(いどむ)

  • điều hành (kinh doanh, buổi lễ)

    32. 営む(いとなむ)

  • làm yếu

    33. 弱める(よわめる)

  • đền đáp, báo đáp

    34. 報いる(むくいる)

  • người sáng lập

    35. 創業者(そうぎょうしゃ)

  • danh ngôn

    36. 名言(めいげん)

  • công ty nhỏ

    37. 小社(しょうしゃ)

  • giới kinh doanh, ngành

    38. 業界(ぎょうかい)

  • sự thải ra

    39. 排出(はいしゅつ)

  • từ nay về sau

    40. 今後(こんご)

  • thuê, tuyển dụng

    41. 雇う(やとう)

  • nhận thưởng

    42. 受賞(じゅしょう)

  • Cứng rắn; khắt khe, nghiêm ngặt

    43. 厳格(げんかく)

  • Tiến sát; áp sát; đến gần

    44. 迫る(せまる)

  • người đại diện

    45. 代理人(だいりにん)

  • bản quyền

    46. 著作権(ちょさくけん)

  • Sự bán hết hàng; sự đắt hàng

    47. 品切れ(しなぎれ)

  • bị tắc; tắc nghẽn

    48. ふさがる

  • Biến mất; tan đi; tắt

    49. 消える(きえる)

  • phạm pháp; bất hợp pháp

    50. 違法(いほう)