Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 2

VN-JP 2

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, ftu, duytrieuftu

Items (50)

  • Sự phân biệt rõ ràng

    1. 判明(はんめい)

  • Cửa hàng sách .

    2. 書店(しょてん)

  • Người phụ trách

    3. 責任者(せきにんしゃ)

  • trang bị, lắp kèm theo

    4. 搭載(とうさい)

  • sản sinh ra; nghĩ ra; đưa ra

    5. 生み出す(うみだす)

  • Nhắm vào; nhằm mục đích

    6. 狙う(ねらう)

  • Sự làm việc xa nhà

    7. 出稼ぎ(でかせぎ)

  • ngày hội (hội sách)

    8. 祭典(さいてん)

  • khái lược, khái yếu

    9. 概要(がいよう)

  • trước sau; trước và sau

    10. 前後(ぜんご)

  • lời xin lỗi

    11. お詫び

  • người trả lời

    12. 回答者(かいとうしゃ)

  • tận đáy lòng tôi

    13. 心(こころ)より

  • Sau cùng; cuối cùng

    14. 最終(さいしゅう)

  • trưng bày; triển lãm

    15. 出品(しゅっぴん)

  • thành lập (công ty)

    16. 設立(せつりつ)

  • Sự thông báo

    17. 通知(つうち)

  • thư đặt hàng

    18. 通販(つうはん)

  • hàng second hand

    19. 中古品(ちゅうこひん)

  • giá hiện hành

    20. 定価(ていか)

  • ống nghe điện thoại

    21. 受話器(じゅわき)

  • việc đọc sách

    22. 読書(どくしょ)

  • sự chen lấn

    23. 殺到(さっとう)

  • biến mất, mất đi

    24. 消失(しょうしつ)

  • diễn suất

    25. 演技(えんぎ)

  • sự trở che, bao bọc

    26. 愛顧(あいこ)

  • thành tích thực

    27. 実績(じっせき)

  • từ chối, cự tuyệt

    28. 拒否(きょひ)

  • tiền đề, giả định

    29. 前提(ぜんてい)

  • kiềm chế

    30. 控える(ひかえる)

  • ép buộc, cưỡng chế

    31. 強要(きょうよう)

  • phủ định

    32. 否定(ひてい)

  • vua

    33. 王様(おうさま)

  • sự tăng giá

    34. 値上がり(ねあがり)

  • sự sụt, suy tàn

    35. 下落(げらく)

  • đã rồi, already

    36. すでに

  • toàn dân

    37. 全国民(ぜんこくみん)

  • đã muộn (đưa bệnh nhân)

    38. もはや

  • tỉ lệ xem ,rating

    39. 視聴率(しちょうりつ)

  • kêu gọi; vẫy gọi

    40. 呼び掛ける(よびかける)

  • ◆ Sự cải biến; sự cải cách

    41. 変革(へんかく)

  • sự đúng,

    42. 正当(せいとう)

  • tiền xăng xe

    43. 燃料費(ねんりょうひ)

  • khí thải xe

    44. 排ガス(はいがす)

  • sự tăng vọt (giá)

    45. 高騰(こうとう)

  • ◆ Lời tuyên bố; lời công bố

    46. 声明(せいめい)

  • Sự hiếu khách

    47. 優遇(ゆうぐう)

  • mới nhất

    48. 最新(さいしん)

  • thăm quan, du lịch

    49. 観光(かんこう)

  • tổ chức

    50. 開催(かいさい)