Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 3

VN-JP 3

Last update 

VN, vietnamese, VN-JP, JP

Items (50)

  • đầu năm

    1. 年初(ねんしょ)

  • diễn đàn

    2. フォーラム(ふぉーらむ)

  • sự sửa chữa, hiệu chỉnh

    3. 校正(こうせい)

  • logistics

    4. 物流(ぶつりゅう)

  • lần đầu

    5. 初回(しょかい)

  • bỏ quên

    6. 見逃(みのが)す

  • chiết khấu, giảm giá

    7. 割引(わりびき)

  • gia nhập, tham gia

    8. 加入(かにゅう)

  • phân phối, chia đều

    9. 配当(はいとう)

  • người có kinh nghiệm

    10. 経験者(けいけんしゃ)

  • Nhật-Việt

    11. 日越(ひえつ)

  • nguyên thủ quốc gia

    12. 国家主席(こっかしゅせき)

  • tiền phạt

    13. 罰金(ばっきん)

  • sự thu chi

    14. 収支(しゅうし)

  • sự trộm cắp

    15. 窃盗(せっとう)

  • âm điệu (Vùng miền)

    16. 訛(なま)り

  • Thăng tiến

    17. 昇進(しょうしん)

  • Đáp ứng; phù hợp; thỏa mãn

    18. 叶う(かなう)

  • Hàng không

    19. 航空(こうくう)

  • Sự tịch thu sung công

    20. 没収(ぼっしゅう)

  • sự vận tải; sự chuyên chở

    21. 輸送(ゆそう)

  • xảy ra nhiều lần

    22. 多発(たはつ)

  • mất nước

    23. 断水(だんすい)

  • cuộc đối thoại

    24. 対話(たいわ)

  • kết hợp, kiêm nhiệm

    25. 兼ねる(かねる)

  • chiến lược

    26. 戦略(せんりゃく)

  • biệt thự

    27. 邸宅(ていたく)

  • doanh nghiệp nước ngoài

    28. 外国企業(がいこくきぎょう)

  • : văn hóa doanh nghiệp

    29. 社風(しゃふう)

  • Sự phát thanh

    30. 放送(ほうそう)

  • Chỉ số

    31. 指数「 しすう」

  • Sự công nhận; sự thừa nhận .

    32. 了承「 りょうしょう」

  • Sự hấp thụ

    33. 吸収「 きゅうしゅう」

  • Thu hoạch

    34. 収穫「 しゅうかく」

  • Sự phân giải; sự tháo rời

    35. 分解「 ぶんかい」

  • Kỳ tích

    36. 奇跡「 きせき」

  • Diễn viên điện ảnh

    37. 俳優「 はいゆう

  • Chiều (3D)

    38. 次元「 じげん」

  • Nhân tiện; tiện thể

    39. ついでに

  • Sự trang bị

    40. 装備「そうび」

  • Sự vật sự việc

    41. 物事「 ものごと」

  • Quang cảnh; phong cảnh

    42. 光景「 こうけい」

  • giữ , ấp ủ, mang theo

    43. 抱える(かかえる)

  • bẻ , gập lại to be broken

    44. 折れる(おれる)

  • nghĩ ra, nhớ ra

    45. 思い付く(おもつく)

  • cho rằng, tin rằng

    46. 思い込む(おもこむ)

  • bị chết đuối, chìm đắm trong

    47. 溺れる(おぼれる)

  • đe dọa

    48. 脅かす(おびやかす)

  • rơi xuống

    49. 落ちる(おちる)

  • bình tĩnh , trấn tĩnh

    50. 落ち着く(おちつく)