Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 4

VN-JP 4

Last update 

VN, VN-JP, vietnamese

Items (50)

  • sự khai quật

    1. 発掘(はっくつ)

  • năm tiếp theo

    2. 翌年(よくとし)

  • Giọt mưa

    3. 雨粒(あまつぶ)

  • Triệu chứng; dấu hiệu

    4. 兆候(ちょうこう)

  • chất giải độc

    5. 解毒剤(げどくざい)

  • Cảnh ngộ; hoàn cảnh

    6. 境遇(きょうぐう)

  • nhập lậu

    7. 密輸(みつゆ)

  • Sự bỏ tù; sự bắt giam

    8. 投獄(とうごく)

  • Tù nhân

    9. 受刑者(じゅけいしゃ)

  • Tiền bồi thường

    10. 賠償金(ばいしょうきん)

  • Tiền thuế

    11. 納税額(のうぜいがく)

  • Nâng giá, tăng lương

    12. 引き上げ(ひきあげ)

  • Sự phát hiện

    13. 発見(はっけん)

  • Sự bắt giữ; bắt giữ; bắt

    14. 検挙(けんきょ)

  • sự thực thi; thực hiện

    15. 実施(じっし)

  • Sợi

    16. 繊維(せんい)

  • Khởi công

    17. 着工(ちゃっこう)

  • Sự cung cấp (hàng)

    18. 調達(ちょうたつ)

  • xuất vốn, đầu tư

    19. 出資(しゅっし)

  • Thị sát, kiểm tra

    20. 視察(しさつ)

  • Điều dưỡng

    21. 介護(かいご)

  • người cư trú

    22. 駐在員(ちゅうざいいん)

  • Kết; buộc; nối

    23. 結ぶ(むすぶ)

  • Cách nhìn; quan điểm

    24. 見方(みかた)

  • sự cắt giảm

    25. 削減(さくげん)

  • Nhà hát; rạp hát; sân khấu

    26. 劇場(げきじょう)

  • Sự bảo vệ; sự phòng vệ

    27. 防衛(ぼうえい)

  • Nghiêm trang; đúng đắn; nghiêm chỉnh

    28. 真剣(しんけん)

  • Quý trọng; quý giá;

    29. 貴重(きちょう)

  • Sự thừa nhận; sự chứng nhận

    30. 認定(にんてい)

  • hủy bỏ lệnh cấm

    31. 解禁(かいきん)

  • kì tiếp theo

    32. 次期(じき)

  • mưa to

    33. 大雨(おおあめ)

  • Đại lộ, đường lớn

    34. 本通(ほんどお)り

  • Xe bán đồ ăn

    35. 屋台(やたい)

  • Sự phòng chống tội phạm

    36. 防犯(ぼうはん)

  • Sự vượt quá, quá mức

    37. 超過(ちょうか)

  • hình phạt, sự trừng trị

    38. 取り締まり(とりしまり)

  • kẻ trộm (vào nhà)

    39. 空き巣(あきす)

  • Hợp đồng bán hàng

    40. 売約(ばいやく)

  • Sự nhanh chóng; sự mau lẹ

    41. 速やか(すみやか)

  • Vị trí đầu tiên; đứng đầu .

    42. 首位(しゅい)

  • tránh xa, tránh né

    43. 避ける(さける)

  • lăn

    44. 転がる(ころがる)

  • lăn cái gì đó

    45. 転がす(ころがす)

  • trào ra, bật ra

    46. 零れる(こぼれる)

  • đóng băng, cứng lại

    47. 凍える(こごえる)

  • đá, sút

    48. 蹴る(ける)

  • lắp ráp, lắp ghép

    49. 組み立てる(くみたてる)

  • làm cho dính chặt vào, dán vào

    50. くっ付ける