Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 5

VN-JP 5

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, ftu, duytrieuftu

Items (50)

  • dính chặt, bám vào

    1. くっ付く

  • to break, đánh tan, đập vỡ

    2. 砕く(くだく)

  • sụp đổ, đổ nhào

    3. 崩れる(くずれる)

  • lặn xuống

    4. 潜る(もぐる)

  • yêu thích, ưa thích

    5. 気に入る(きにいる)

  • chú ý đến, nhận thấy

    6. 気づく(きづく)

  • hong, phơi khô , sấy khô

    7. 乾かす(かわかす)

  • nâng niu, thương yêu

    8. 可愛がる(かわいがる)

  • héo , khô héo

    9. 枯れる(かれる)

  • trêu chọc, trêu ghẹo,giễu cợt

    10. からかう

  • đội mũ, chụp

    11. 被る(かぶる)

  • nghiêng về hướng

    12. 傾く(かたむく)

  • ẩn , bị ẩn đi

    13. 隠れる(かくれる)

  • hải sản (料理)

    14. 海鮮(かいせん)

  • khuyến khích; sự khích lệ

    15. 振興(しんこう)

  • khu phố trung tâm

    16. 中心街(ちゅうしんがい)

  • Vùng xung quanh

    17. 周辺(しゅうへん)

  • rau và hoa quả

    18. 果菜類(かなたぐい)

  • đoạn giao

    19. 断交(だんこう)

  • phương châm, chính sách

    20. 方針(ほうしん)

  • ga cuối

    21. 終点(しゅうてん)

  • cảm xúc

    22. 情緒(じょうちょ)

  • buôn lậu

    23. 密輸(みつゆ)

  • Súng lục

    24. 拳銃(けんじゅう)

  • người tiêu dùng

    25. 消費者(しょうひしゃ)

  • Công ty nhà nước

    26. 公社(こうしゃ)

  • cấm đi lại

    27. 通行止(つうこうど)め

  • tránh xa, né tránh

    28. 回避(かいひ)

  • Bên ngoài (ni)

    29. 外部(がいぶ)

  • đợt nghỉ dài ngày

    30. 連休(れんきゅう)

  • đặt cược, cá độ

    31. 賭(か)ける

  • điểm số

    32. 点数(てんすう)

  • việc ra câu hỏi

    33. 出題(しゅつだい)

  • chịu trách nhiệm

    34. 担当(たんとう)

  • phán đoán

    35. 判断(はんだん)

  • tổng quan, sự bao quát

    36. 概況(がいきょう)

  • khả nghi, đáng ngờ

    37. 怪(あや)しい

  • quý báu

    38. 尊(とうと)い

  • dòn, dễ vỡ

    39. 脆(もろ)い

  • Chát; đắng

    40. 渋(しぶ)い

  • nguy hiểm

    41. 危(あや)うい

  • thoáng qua; phù du

    42. はかない

  • khinh suất, cẩu thả.

    43. ぞんざい

  • rợn người (hình ảnh)

    44. 不気味(ぶきみ)

  • cẩn thận, chu đáo

    45. 念入(ねんい)り

  • thích hợp, phù hợp

    46. 適当(てきとう)

  • giống (con giống cha)

    47. そっくり

  • bừa bộn, không gọn gàng

    48. だらしない

  • Vô nghĩa; tầm phào; vô vị

    49. くだらない

  • sự thu hút, sự hấp dẫn

    50. 誘致(ゆうち)