Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 6

VN-JP 6

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, ftu, duytrieuftu

Items (50)

  • tiền lương

    1. 給与(きゅうよ)

  • đãi ngộ

    2. 待遇(たいぐう)

  • Tương đương

    3. 相当(そうとう)

  • bản dự toán

    4. 見積書(みつもりしょ)

  • địa điểm làm việc

    5. 勤務地(きんむち)

  • Trợ cấp .

    6. 補助(ほじょ)

  • phụ cấp ăn trưa

    7. 昼食手当(ちゅうしょくてあて)

  • mềm dẻo, linh hoạt

    8. 柔軟(じゅうなん)

  • lưu hành, lưu thông (trên thị trường)

    9. 出回(でまわ)る

  • sự duy trì

    10. 維持(いじ)

  • trúng cử, trúng giải

    11. 当選(とうせん)

  • sự bỏ phiếu

    12. 採決(さいけつ)

  • sự tăng giá

    13. 値上(ねあ)げ

  • sự kích thích

    14. 刺激(しげき)

  • sự hợp lý

    15. 合理(ごうり)

  • việc nhận được

    16. 入手(にゅうしゅ)

  • sự khó khăn

    17. 困難(こんなん)

  • kêu, kêu gọi

    18. 叫(さけ)ぶ

  • đi quanh, dạo quanh

    19. めぐる

  • phát huy

    20. 発揮(はっき)

  • tiền công

    21. 賃金(ちんぎん)

  • version

    22. バ(ば)ージョン(じょん)

  • marketing

    23. マ(ま)ーケティング(けてぃんぐ)

  • trouble, sự rắc rối

    24. トラブル(とらぶる)

  • kinh qua, trải qua

    25. 経(へ)る

  • somehow , a litte, có một chút

    26. なんだか

  • có vẻ như là

    27. どうやら

  • vì một lý do nào đó

    28. なんとなく

  • bằng cách nào đó

    29. なんとか

  • (một) cái gì đó

    30. なんか

  • trong vòng (3 ngày)

    31. 以内

  • hoa văn

    32. 模様

  • nổi bật, dễ nhận ra

    33. 目立つ

  • nướng

    34. 焼く

  • đề kháng, kháng cự

    35. 抵抗

  • học thuật

    36. 学術

  • pin

    37. 電池

  • lý lịch

    38. 履歴

  • cho nghỉ việc

    39. 解雇

  • interior-nội thất

    40. インテリア

  • Đồ điện tử gia dụng

    41. 家電

  • lựu đạn; đạn pháo

    42. 爆弾

  • tràn trề; đầy rẫy; trôi nổi

    43. 漂う(ただよう)

  • Sự cấy ghép

    44. 移植「 いしょく」

  • Sự chứa-giam cầm; sự bắt giữ

    45. 収容「 しゅうよう」

  • Sự khơi gợi

    46. 示唆「 しさ」

  • Tính thật thà; tính chân thật

    47. 率直「 そっちょく」

  • Nhãn hiệu thương mại

    48. 商標「 しょうひょう」

  • Sự tuyệt vọng

    49. 絶望「 ぜつぼう」

  • Không...một chút nào

    50. 何とも