Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 7

VN-JP 7

Last update 

VN, VN-JP, vietnamese

Items (50)

  • Dự bị

    予備「 よび」

  • Việc vào công ty làm

    入社「 にゅうしゃ」

  • Nắng

    晴れる「 はれる」

  • mùa mưa

    梅雨

  • rút ra, kéo ra

    引き出す

  • Việc trả; thanh toán hết

    返済「 へんさい」

  • ngày lĩnh lương

    給料日「 きゅうりょうび」

  • tiền nợ

    借金「 しゃっきん

  • Phụ thuộc

    付属「 ふぞく」

  • 50% (cơ hội)

    五分五分

  • khả năng (possibility)

    見込み(みこみ)

  • phối hợp, liên kết lại

    組み合わせる「 くみあわせる

  • khô héo; khô (hoa, giếng)

    かれる

  • Giếng

    井戸「 いど」

  • màn kịch, trò hề

    芝居「 しばい」

  • Sự tiết kiệm

    節約「 せつやく」

  • Nước sạch (trong)

    清水「 せいすい」

  • trên bờ vực, ngay sát

    一歩手前「いちほてまえ」

  • Sự chết đói; nạn đói

    飢餓「 きが」

  • MC, người chủ trì

    司会者「 しかい」

  • sở phòng vệ

    防衛庁「ぼうえいちょう」

  • Thủ công

    手作り「 てづくり」

  • Hành tinh

    惑星 「 わくせい」

  • Sự kết hợp; sự chung

    合同「 ごうどう」

  • Chủ đạo

    主導「 しゅどう」

  • Nôn; mửa, nhả ra (lời nói)

    吐く「 つく」

  • Đặc biệt; đặc thù

    特殊「 とくしゅ」

  • Nhiệm vụ

    任務「 にんむ」

  • sự truyền đi (tín hiệu, bưu phẩm)

    転送 「 てんそう」

  • sự xoay ngược, lật ngược

    逆転「 ぎゃくてん」

  • Chỉ số

    指数「 しすう」

  • Sự công nhận; sự thừa nhận .

    了承「 りょうしょう」

  • Sự hấp thụ

    吸収「 きゅうしゅう」

  • Thu hoạch

    収穫「 しゅうかく」

  • Sự phân giải; sự tháo rời

    分解「 ぶんかい」

  • Kỳ tích

    奇跡「 きせき」

  • Diễn viên điện ảnh

    俳優「 はいゆう

  • Chiều (3D)

    次元「 じげん」

  • Nhân tiện; tiện thể

    ついでに

  • Sự trang bị

    装備「そうび」

  • Sự vật sự việc

    物事「 ものごと」

  • Quang cảnh; phong cảnh

    光景「 こうけい」

  • giữ , ấp ủ, mang theo

    抱える(かかえる)

  • bẻ , gập lại to be broken

    折れる(おれる)

  • nghĩ ra, nhớ ra

    思い付く(おもつく)

  • cho rằng, tin rằng

    思い込む(おもこむ)

  • bị chết đuối, chìm đắm trong

    溺れる(おぼれる)

  • đe dọa

    脅かす(おびやかす)

  • rơi xuống

    落ちる(おちる)

  • bình tĩnh , trấn tĩnh

    落ち着く(おちつく)