Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TA chuyên ngành y

TA chuyên ngành y

Last update 

Tổng hợp thuật ngữ và từ vựng y kha

Items (47)

  • Da

    Derm-

  • Thận

    Nephr-

  • Miệng

    stomat

  • Miệng

    Or

  • Thận

    Ren-

  • Dạ dày

    Gastr/o

  • Gan

    Hepat/o

  • Đỏ

    Erythr/o

  • Miễn dịch

    Immun/o

  • Xương

    Oste/o

  • Không có

    a-

  • Ngực, vú

    Breast

  • Tình trạng

    -ia

  • Cao, bất thường

    Hyper-

  • Nhiệt

    Therm-

  • Trong, ở trong

    Intra-

  • Cơ, thuộc về cơ

    muscul

  • Lớn

    Macro-

  • Tim

    Card-

  • Nhỏ

    Micro

  • Viêm, sự viêm

    -itis

  • Tế bào

    -cytes

  • Sụn

    Chondr/

  • Khớp (joint)

    arthr/

  • U, khối u

    -oma

  • Sự mở rộng, tăng lên

    -megaly

  • Nôn, mửa(vomiting)

    -emesis

  • đau (pain)

    -dynia

  • Môn học (study of)

    -logy

  • Mổ vào (surgical puncture)

    -centesis

  • Ruột (intestine)

    -enter

  • Não

    Encephal/o

  • Màng não (Meninges)

    -mening

  • Mổ hở(to break; surgical fracture)

    -clasis

  • Gắn, nối (

    -desis

  • Cắt bỏ (excision)

    -ectomy

  • Phân chia (separation)

    -lysis

  • Sự đính vào (fixation (of an organ)

    -pexy

  • Ngực (Breast)

    Mast/o

  • Phẫu thuật sữa chửa (surgical repair)

    -plasty

  • Khâu (vết thuơng)

    -rrhaphy

  • Công cụ để cắt

    -tome

  • Rạch, vết rạch

    -tomy

  • Làm tan nát

    -tripsy

  • Ghi lại, ghi chép

    -gram

  • Dụng cụ ghi

    -graph

  • Quá trình ghi

    -graphy