Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TA hệ thống tim mạ

TA hệ thống tim mạ

Last update 

Từ vựng chuyên ngành tim mạch cho sinh viên y khoa. Biên soạn theo cuốn thuật ngữ y họ

Items (31)

  • Tim mạch

    Cardiovascular

  • Mạch máu

    Vessel

  • Rỗng

    Hollow

  • Thuộc cơ

    Muscular

  • Cơ quan

    Organ

  • Trung thất

    Mediastinum

  • (thuộc) Ngực

    Thoracic

  • Khoang

    Cavity

  • Đẩy đi

    Propel

  • Chứa đựng

    Contain

  • (thuộc) sống

    Vital

  • Động mạch

    artery

  • Tĩnh mạch

    Vein

  • Bỏ đi (thải đi)

    Waste

  • Sự bài tiết

    excretion

  • Dựa vào

    Rely (on, upon)

  • Mao mạch

    capillary

  • Lớp áo ngoài

    Tunica externa

  • Lớp áo giữa

    Tunica media

  • Lớp áo trong

    Tunica intima

  • Nội mô

    Endothelium

  • Khoảng hở (mạch máu)

    Lumen

  • Động mạch chủ

    Aorta

  • Mạch nhỏ

    Venule

  • Cơ thắt

    sphincter

  • Tiểu động mạch

    arteriole

  • Chống lại

    Withstand

  • Xung lực

    Surge

  • Tính mềm dẻo

    Flexibility

  • Dai, bền

    Tough

  • Sự co mạch

    vasoconstriction