Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 9

VN-JP 9

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, ftu, duytrieuftu

Items (50)

  • Quốc gia khác

    他国(たこく)

  • Thêm vào

    付加(ふか)

  • Tỉ lệ

    比例(ひれい)

  • Thông tin

    通信(つうしん)

  • Truyền thống

    伝統(でんとう)

  • Truyền nhiễm

    伝染(でんせん)

  • Lời nhắn

    伝言(でんごん)

  • Sự đánh giá

    評価(ひょうか)

  • Giá cả

    価格(かかく)

  • Vô địch

    優勝(ゆうしょう)

  • Ưu tú

    優秀(ゆうしゅう)

  • Diễn viên nữ

    女優(じょゆう)

  • Đến trước

    先着(せんちゃく)

  • Tổ tiên

    祖先(そせん)

  • Anh rể, anh vợ

    義兄(ぎけい)

  • Gia nhập, tham gia

    加入(かにゅう)

  • Điền vào

    記入(きにゅう)

  • Dốc toàn lực

    全力(ぜんりょく)

  • Công cụ

    工具(こうぐ)

  • Dụng cụ, phương tiện

    道具(どうぐ)

  • Chi trả, chi tiêu

    支出(ししゅつ)

  • Một nửa

    半分(はんぶん)

  • Tốt bụng, tử tế

    部分(ぶぶん)

  • Thích hợp

    適切(てきせつ)

  • Tử hình

    死刑(しけい)

  • Quần đảo

    列島(れっとう)

  • Phân biệt

    区別(くべつ)

  • Phân biệt đối xử

    差別(さべつ)

  • Tiễn biệt

    送別(そうべつ)

  • Điêu khắc

    彫刻(ちょうこく)

  • Nghiêm trọng

    深刻(しんこく)

  • Trước

    事前(じぜん)

  • Giai đoạn đầu

    前期(ぜんき)

  • Ngay trước khi

    直前(ちょくぜん)

  • Chia ra

    分割(ぶんかつ)

  • Cộng thêm

    追加(ついか)

  • Hỗ trợ

    助力(じょりょく)

  • Lời khuyên

    助言(じょげん)

  • Dũng sĩ

    勇士(ゆうし)

  • Chăm chỉ

    勤勉(きんべん)

  • Bổn phận

    義務(ぎむ)

  • Thắng bại

    勝負(しょうぶ)

  • Trận chung kết

    決勝(けっしょう)

  • Thế lực

    勢力(せいりょく)

  • Phần lớn

    大勢(たいせい)

  • Đi làm

    出勤(しゅっきん)

  • Đi đến chỗ làm

    通勤(つうきん)

  • Đóng gói

    包帯(ほうたい)

  • Trang điểm

    化粧(けしょう)

  • Khu vực

    区域(くいき)