Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 10

VN-JP 10

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, ftu, duytrieuftu

Items (50)

  • hàng nghìn/ngàn

    何千(なんぜん)

  • Buổi trưa

    正午(しょうご)

  • Nửa năm

    半年(はんとし)

  • Bán đảo

    半島(はんとう)

  • Hiệp một

    前半(ぜんはん)

  • Ngất xỉu

    卒倒(そっとう)

  • Độc chiếm

    独占(どくせん)

  • Chiếm hữu

    占有(せんゆう)

  • Khủng hoảng

    危機(きき)

  • Ý tốt

    厚意(こうい)

  • Phản xạ

    反射(はんしゃ)

  • Phản ứng

    反応(はんのう)

  • Dự thi

    受験(じゅけん)

  • Nhận tín hiệu

    受信(じゅしん)

  • Lời xin lỗi

    口実(こうじつ)

  • Tài khoản

    口座(こうざ)

  • Cổ điển, sách cũ

    古典(こてん)

  • Khảo cổ

    考古(こうこ)

  • Lệnh gọi nhập ngũ

    応召(おうしょう)

  • Thư mời

    召状(しょうじょう)

  • Cho phép, cấp phép

    許可(きょか)

  • Bên phải

    右方(うほう)

  • Mỗi nơi, mỗi vùng

    各地(かくち)

  • Các loại, từng loại

    各種(かくしゅ)

  • Tổng cộng

    合計(ごうけい)

  • Ngày may mắn, ngày tốt lành

    吉日(きちじつ)

  • Cảm thông, đồng tình

    同情(どうじょう)

  • Tên gọi

    名称(めいしょう)

  • danh sách

    名簿(めいぼ)

  • Địa danh

    地名(ちめい)

  • thú nhồi bông

    ぬいぐるみ

  • đau đớn, đứt ruột (câu chuyện)

    断腸(だんちょう)

  • sự trích dẫn

    引用(いんよう)

  • tóm tắt

    概略(がいりゃく)

  • nhà sản xuất

    生産者(せいさんしゃ)

  • tóm lược (tin tức)

    要約(ようやく)

  • bia nước ngoài

    外国産ビール(がいこくさん)

  • đồ uống (nói chung)

    飲料(いんりょう)

  • việc sản xuất rượu

    醸造(じょうぞう)

  • bổ nhiệm

    登用(とうよう)

  • điều lệ

    定款(ていかん)

  • biên bản

    議事録(ぎじろく)

  • điều 1, mục 1

    第(だい)1項目(こうもく)

  • giám đốc điều hành CEO

    最高経営責任者(さいこうけいえいせきにんしゃ)

  • ban giám đốc

    重役会(じゅうやくかい)

  • Chăn nuôi

    畜産業(ちくさんぎょう)

  • người làm đơn

    申請者(しんせいしゃ)

  • ao cá

    養魚池(ようぎょいけ)

  • biêển số xe

    ナンバープレート(nanbapureto)

  • Sự thuê

    賃借(ちんしゃく)