Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 13

VN-JP 13

Last update 

japanese, duytrieu, vietnamese

Items (50)

  • Kỹ thuật trình diễn

    1. 演技(えんぎ)

  • Đặc trưng; đặc tính

    2. 特性(とくせい)

  • Sự độc đáo

    3. 独特(どくとく)

  • bảng thông báo

    4. 看板(かんばん)

  • Sự trong trẻo; sự tinh khiết

    5. 純粋(じゅんすい)

  • Sự uy hiếp; nguy cơ

    6. 脅威(きょうい)

  • Công ty tư nhân

    7. 自社(じしゃ)

  • Nụ cười cay đắng

    8. 苦笑(くしょう)

  • Nguồn tài chính

    9. 財源(ざいげん)

  • Những năm gần đây

    10. 近年(きんねん)

  • Sự vượt quá; sự dư thừa

    11. 過剰(かじょう)

  • Sự mở cửa; sự tự do hoá

    12. 開放(かいほう)

  • đoàn người biểu tình

    13. デモ(でも)隊(たい)

  • Loại tranh tô màu

    14. ぬりえ

  • value

    15. バリュ(ばりゅ)ー

  • Mặc cả

    16. 値切(ねぎ)る

  • kẻ lang thang

    17. 浮浪者(ふろうしゃ)

  • vật đáng ngờ (bom)

    18. 不審物(ふしんぶつ)

  • Dập tắt, làm tiêu tan

    19. 消(け)し止(と)める

  • bị vướng vào, quấn vào

    20. 巻(ま)き込(こ)む

  • dành toàn bộ; tập trung

    21. 打(う)ち込(こ)む

  • Nỗ lực; chuyên tâm

    22. 取(と)り組(く)む

  • lao động phổ thông

    23. 単純労働(たんじゅんろうどう)

  • nhắm đến

    24. 目指(めざ)す

  • giá trị xuất khẩu

    25. 輸出額(ゆしゅつがく)

  • Bỏ tiền vào

    26. 入金(にゅうきん)

  • thu nhập quốc dân

    27. 国民所得(こくみんしょとく)

  • dấu hiệu, chỉ dẫn

    28. 目標(もくひょう)

  • Ẩn núp; trốn

    29. 潜(ひそ)む

  • Gian ác

    30. 悪辣(あくらつ)

  • Sự nhỏ bé; nhỏ bé

    31. 微(かす)か

  • Sự chết; cái chết

    32. 逝去(せいきょ)

  • tự bồi dưỡng kiến thức

    33. 自己啓発(じこけいはつ)

  • nâng cao ý thức

    34. 意識啓発(いしきけいはつ)

  • motivation

    35. モチベ(もちべ)ーション(しょん)

  • Ứng cử viên

    36. 候補者(こうほしゃ)

  • Sự nhục mạ; sự lăng mạ

    37. 侮辱(ぶじょく)

  • sự ép buộc

    38. 脅迫(きょうはく)

  • Can phạm

    39. 犯罪(はんざい)

  • Sự thúc đẩy

    40. 促進(そくしん)

  • sự loại bỏ

    41. 除去(じょきょ)

  • Sự rám nắng

    42. 日焼(ひや)け

  • sự bao hàm

    43. 含有(がんゆう)

  • Dựa trên

    44. 踏(ふ)まえる

  • nhẹ dần; giảm dần

    45. 薄(うす)れる

  • Bục trao giải

    46. 表彰台(ひょうしょうだい)

  • cơ hội công bằng

    47. 機会均等(きかいきんとう)

  • Sự nặc danh

    48. 匿名(とくめい)

  • Sự cho thêm; sự bổ sung

    49. 補給(ほきゅう)

  • thủy sản

    50. 水産物(すいさんぶつ)