Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 14

VN-JP 14

Last update 

duytrieu, ftu, vietnamese, japanese

Items (50)

  • ít hơn

    1. 下回(したまわ)る

  • sự tính nhẩm

    2. 暗算(あんざん)

  • sự gợi ý

    3. 暗示(あんじ)

  • bỏ nhà ra đi

    4. 家出(いえで)

  • chủ nhà

    5. 家主(やぬし)

  • sấm

    6. いかずち

  • chuyển sang

    7. 移行(いこう)

  • tâm địa, tấm lòng

    8. 意地(いじ)

  • giới tính khác

    9. 異性(いせい)

  • di tích

    10. 遺跡(いせき)

  • sự phụ thuộc

    11. 依存(いぞん)

  • một lúc nào đó

    12. いつのまにか

  • lời cầu nguyện

    13. 祈(いの)り

  • Gián đoạn

    14. 中断(ちゅうだん)

  • Giao dịch buôn bán

    15. 交易(こうえき)

  • Thời gian rảnh

    16. 余暇(よか)

  • Số chẵn

    17. 偶数(ぐうすう)

  • Đồng phục

    18. 制服(せいふく)

  • Tức thì

    19. 即時(そくじ)

  • Ảnh chiếu, phản ảnh

    20. 反映(はんえい)

  • Số lẻ

    21. 奇数(きすう)

  • Sự sợ hãi

    22. 恐怖(きょうふ)

  • Số lượng

    23. 数量(すうりょう)

  • Chỉnh lý

    24. 整理(せいり)

  • Khách du lịch

    25. 旅客(りょかく)

  • Tiền đi du lịch

    26. 旅費(りょひ)

  • Lữ quán, nhà trọ

    27. 旅館(りょかん)

  • Về sớm

    28. 早退(そうたい)

  • Rõ ràng, chính xác

    29. 明確(めいかく)

  • Hình ảnh

    30. 映像(えいぞう)

  • Ngày và đêm

    31. 昼夜(ちゅうや)

  • Bữa ăn trưa

    32. 昼食(ちゅうしょく)

  • Lương trả theo giờ

    33. 時給(じきゅう)

  • Lò sưởi

    34. 暖房(だんぼう)

  • Ám hiệu, mật mã

    35. 暗号(あんごう)

  • Trang phục

    36. 服装(ふくそう)

  • Sao băng

    37. 流星(りゅうせい)

  • Bối cảnh

    38. 背景(はいけい)

  • Sự giàu có, trù phú

    39. 裕福(ゆうふく)

  • Nhân tố, yếu tố

    40. 要素(ようそ)

  • Chẩn đoán

    41. 診断(しんだん)

  • Điều chỉnh

    42. 調整(ちょうせい)

  • Sự cống hiến, đóng góp

    43. 貢献(こうけん)

  • cách tân, mới

    44. 革新(かくしん)

  • Phong cảnh

    45. 風景(ふうけい)

  • Nước thải, nước ngầm

    46. 下水(げすい)

  • Giao lưu

    47. 交流(こうりゅう)

  • Bảo mẫu

    48. 保母(ほぼ)

  • Dầu thô

    49. 原油(げんゆ)

  • Sống lại, tái sinh

    50. 復活(ふっかつ)