Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 16

VN-JP 16

Last update 

ftu, duytrieu, vietnamese, japanese

Items (50)

  • Vỉa hè, lề đường

    歩道(ほどう)

  • Nhẹ nhõm, thư thái

    気楽(きらく)

  • Mục lục

    目次(もくじ)

  • Cấm, nghiêm cấm

    禁止(きんし)

  • Nguyên liệu, vật liệu thô

    素材(そざい)

  • Tiền vốn, tư bản

    資本(しほん)

  • Vật mẫu

    見本(みほん)

  • Đắm tàu, chìm tàu

    海難(かいなん)

  • Rút khỏi, rút lui

    脱退(だったい)

  • Ăn chay

    菜食(さいしょく)

  • Tiêu đề

    表題(ひょうだい)

  • Mặt trái

    裏面(うらめん)

  • Thỉnh cầu

    請願(せいがん)

  • Thứ tự giảm dần

    降順(こうじゅん)

  • Người hàng xóm

    隣人(りんじん)

  • Nước láng giềng

    隣国(りんこく)

  • Tĩnh dưỡng, nghỉ dưỡng

    静養(せいよう)

  • Vô lễ, thất lễ

    非礼(ひれい)

  • Nguyện vọng

    願望(がんぼう)

  • Từ đồng nghĩa

    類語(るいご)

  • Nhân tạo

    人造(じんぞう)

  • trọng lượng cơ thể

    体重(たいじゅう)

  • Thúc đẩy, xúc tiến

    促進(そくしん)

  • Vùng xung quanh

    周辺(しゅうへん)

  • Dung lượng

    容量(ようりょう)

  • May mắn, vận may

    幸運(こううん)

  • Kéo dài

    延長(えんちょう)

  • trúng cử, trúng giải

    当選(とうせん)

  • Chi phối, ảnh hưởng

    支配(しはい)

  • Thăng tiến, thăng chức

    昇進(しょうしん)

  • Cống rãnh

    水門(すいもん)

  • Trải qua, trôi qua

    経過(けいか)

  • Tuần tới

    翌週(よくしゅう)

  • Tầm mắt, tầm nhìn

    視野(しや)

  • Đạo đức

    道徳(どうとく)

  • Linh kiện, phụ tùng

    部品(ぶひん)

  • Phân phát, cung cấp

    配布(はいふ)

  • Hoang dã

    野生(やせい)

  • Tâng bốc, ca tụng

    世辞(せじ)

  • Nửa chừng

    中途(ちゅうと)

  • Nhờ cậy, thỉnh cầu

    依頼(いらい)

  • Miễn trách nhiệm

    免責(めんせき)

  • Buôn lậu

    密輸(みつゆ)

  • Bồi thường

    弁償(べんしょう)

  • Hoan nghênh

    歓迎(かんげい)

  • Thỏa mãn, hài lòng

    満足(まんぞく)

  • Bán hạ giá

    特売(とくばい)

  • Bổ sung

    補足(ほそく)

  • Tàng trữ, dự trữ

    貯蔵(ちょぞう)

  • Khoản nợ

    貸借(たいしゃく)