Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
reibun 5

reibun 5

Last update 

ftu, duytrieu, vietnamese

Items (50)

  • không có hồi kết

    際限なく(saigen)

  • chỉ toàn dựa vào

    にばかり頼る

  • được giải thoát khỏi stress

    ストレスから解放される(kaihou)

  • nhiều cám dỗ

    誘惑の多い(Yūwaku)

  • Tạm thời thì

    一時的には

  • không để ý, không chú ý

    は意識をしません

  • Cuộc sống không có quy tắc

    不規則な生活

  • nguy hiểm đến tính mạng

    死の危険になる

  • hoãn lại, trì hoãn

    後回しにする(atomawashi)

  • Giải quyết tận gốc

    根本から改善する

  • Người có tinh thần cầu tiến

    向上心の豊かな人(koujou)

  • mang lại tác dụng

    作用をもたらす

  • khoảng thời gian

    時間帯「じかんたい」

  • rơi vào vòng luẩn quẩn

    悪循環に陥る

  • Người giúp đỡ

    助っ人(すけっと)

  • tùy tình hình

    状況に応じて

  • đổ mồ hôi

    汗を流す(ase)

  • Ngoan ngoãn tuân theo

    素直に従う

  • đáng ngạc nhiên

    驚くほど

  • Vấn đề là ở chỗ

    問題になるのは

  • Tình yêu sét đánh

    一目ぼれ(hitome)

  • làm hại sức khỏe

    健康を害する

  • giả là

    だと称して(しょうして)

  • nhà mặt phố

    大通りに面する家(Ōdōri)

  • tham gia cuộc họp

    会議に出ます

  • có tên trên báo

    新聞に名前が出る

  • đã khóa

    かぎがかかっている

  • bị ốm, mắc bệnh

    病気にかかる

  • đắp chăn

    毛布をかける

  • nói với chính mình

    自分に語りかける(katari)

  • mở ra (con đường mới)

    新しい道を切り開く(kirihiraku)

  • không cần phải nghĩ rằng...

    と思う必要ない

  • cảm giác hoàn thành

    達成感

  • quan trọng nhất

    最重要

  • thời đại biến chuyển nhanh

    転化の早い時代(tenka)

  • không áp dụng được với

    に当てはまらない

  • bị thương

    傷がつく

  • nhìn lại quá khứ

    過去を振り返る(furikaeru)

  • chia nửa

    半分に割る

  • làm ai đó lo lắng

    心配をかける

  • rời khỏi ghế

    席をたつ

  • mục đích sống

    生きる目的 (ikiru)

  • tạo sự khác biệt với

    と差をつける

  • là việc tự nhiên

    自然なことです

  • tin đồn lan nhanh

    うわさが立つ

  • trời hết mưa

    雨が上がる

  • lập kế hoạch

    予定を立てる

  • vượt quá giới hạn

    限界を超える(koeru)

  • đánh dấu

    印をつける(shirushi)

  • nắm trọng điểm

    焦点を絞る (しぼる)