Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 17

VN-JP 17

Last update 

duytrieu, vietnamese, japanese, ftu, duytrieuftu

Items (50)

  • Cho thuê

    賃貸(ちんたい)

  • Phần thưởng

    賞品(しょうひん)

  • Tán thưởng, ca ngợi

    賞賛(しょうさん)

  • Ban tặng

    贈与(ぞうよ)

  • Đường đua

    走路(そうろ)

  • Vết thương nhẹ

    軽傷(けいしょう)

  • Coi thường, xem nhẹ

    軽視(けいし)

  • Chuyên chở, vận tải

    輸送(ゆそう)

  • Từ chức

    辞任(じにん)

  • Xấp xỉ, gần bằng

    近似(きんじ)

  • Cước vận chuyển

    運賃(うんちん)

  • Chuyến dã ngoại

    遠足(えんそく)

  • hoàn thành

    仕上(しあ)げる

  • bị thương, bị đau

    傷付(きずつ)く

  • biến đổi (cái gì)

    化(か)する

  • đáp ứng (yêu cầu)

    叶(かな)える

  • chịu đựng

    こたえる

  • ổn định, ko đổi

    定(さだ)まる

  • ổn định, xác định

    定(さだ)める

  • nhận được bài học, hiểu ra

    懲(こ)りる

  • trở nên phức tạp, xấu đi

    こじれる

  • khuấy động, làm rối tung lên

    掻(か)き回(まわ)す

  • phát triển, hưng thịnh

    栄(さか)える

  • liên quan, dính dáng đến

    絡(から)む

  • nói xấu

    けなす

  • rèn luyện (khả năng, ý chí)

    鍛(きた)える

  • Đảm đương; gánh vác

    背負(せお)う

  • Thoái lui; rút lui

    退(しりぞ)く

  • Giục; giục giã; hối thúc

    急(せ)かす

  • Thêm vào; đính thêm

    添(そ)える

  • Có lắp; có đặt; sẵn có

    備(そな)わる

  • Vươn lên sừng sững

    そびえる

  • Nhuộm màu; nhúng

    染(そ)める

  • Chịu đựng

    耐(た)える

  • Trốn; tránh; trốn tránh

    逸(そ)らす

  • Tuyệt chủng

    絶(た)える

  • Do dự; chần chừ; lưỡng lự

    ためらう

  • Giữ; bảo vệ; duy trì

    保(たも)つ

  • Lơi lỏng, không chú tâm◆ Lỏng ra

    弛(たゆ)む

  • Treo; rủ xuống

    垂(た)れる

  • Gần tới; gần đến

    ちかづく

  • rút ngắn; co lại

    縮(ちぢ)まる

  • Dùng; chi dùng

    費(つい)やす

  • Phụng sự; phục vụ

    仕(つか)える

  • Cai trị, thống trị,

    司(つかさど)る

  • Thông báo

    告(つ)げる

  • Cẩn thận; thận trọng;

    慎(つつし)む

  • Đâm; chọc

    突(つ)く

  • Chiêu mộ

    募(つの)る

  • Vấp; sẩy chân

    つまずく